Bảng giá tấm Alu tại Vật liệu Hoàng Trang được trình bày theo từng dòng trong nhà, ngoài trời, độ dày toàn tấm, độ dày lớp nhôm và khổ vật liệu. Cách sắp xếp này giúp Anh/Chị dễ đối chiếu trước khi mua Alu làm bảng hiệu, chữ nổi, ốp mặt dựng, trang trí cửa hàng, quầy kệ hoặc nội thất.
Giá một tấm Aluminium không chỉ phụ thuộc vào số milimét của toàn tấm. Hai sản phẩm cùng dày 3mm vẫn có thể chênh giá đáng kể do lớp nhôm 0,06mm, 0,10mm, 0,21mm hay 0,30mm; loại sơn PE hoặc PVDF; kích thước; màu sắc và thương hiệu.
Khách đã có bản vẽ có thể gửi kích thước, số lượng, mã màu, vị trí lắp trong nhà hay ngoài trời và yêu cầu cắt soi rãnh. Hoàng Trang sẽ kiểm tra đúng quy cách trước khi gửi báo giá, tránh trường hợp chỉ so giá mỗi tấm nhưng lại nhận hai loại vật liệu khác nhau.
Nội dung được rà soát ngày 20/07/2026. Giá Alcorest được đối chiếu theo bảng tham khảo năm 2026 của nhà sản xuất; báo giá tại kho có thể thay đổi theo màu, quy cách, số lượng và tình trạng hàng.
Gửi quy cách nhận báo giá Gọi 0384 502 085Tấm Alu hiện có giá khoảng bao nhiêu?
Tấm Alu Alcorest trong nhà có giá tham khảo khoảng 295.000–1.754.000 đồng/tấm. Loại ngoài trời phủ PVDF có giá khoảng 935.000–3.326.000 đồng/tấm. Khoảng giá rộng vì còn phụ thuộc lớp nhôm, độ dày toàn tấm, khổ 1.220 × 2.440mm hay 1.500 × 3.000mm và mã màu.
Những dòng Alu phổ thông, thương hiệu khác hoặc hàng dùng cho bảng quảng cáo trong nhà có thể có mức giá thấp hơn. Anh/Chị nên gửi đúng thông số thay vì chỉ hỏi “Alu 3mm giá bao nhiêu”, vì một con số như vậy chưa đủ để xác định đúng sản phẩm.
Tấm Alu là gì?
Tấm Alu, Aluminium composite panel hoặc tấm ốp nhôm nhựa là vật liệu dạng tấm gồm lớp lõi nằm giữa hai lớp nhôm mỏng. Bề mặt được sơn hoặc phủ hoàn thiện để tạo màu sắc, hoa văn và bảo vệ lớp nhôm.
Cấu tạo phổ biến gồm màng bảo vệ, lớp sơn bề mặt, lớp nhôm phía trước, lớp liên kết, phần lõi, lớp nhôm phía sau và lớp sơn bảo vệ mặt lưng. Cấu tạo cụ thể có thể khác theo thương hiệu và cấp sản phẩm.
Tấm nhẹ hơn nhiều vật liệu ốp kim loại nguyên khối, có bề mặt phẳng và dễ cắt, soi rãnh, gấp cạnh hoặc tạo hộp. Vì vậy, Alu được sử dụng rộng rãi trong ngành quảng cáo, thi công mặt dựng và trang trí nội ngoại thất.
Tuy nhiên, tấm Alu là vật liệu hoàn thiện bề mặt, không phải cấu kiện chịu lực chính. Độ bền của hạng mục còn phụ thuộc khung xương, phụ kiện, keo, vít, phương pháp gấp cạnh, khe giãn nở và tay nghề thi công.
Đọc đúng quy cách Alu trước khi so giá
Một quy cách có thể được ghi như sau:
Alu 3mm – nhôm 0,21mm – PVDF – khổ 1.220 × 2.440mm
Trong đó:
- 3mm: độ dày toàn bộ tấm, gồm hai lớp nhôm và phần lõi.
- 0,21mm: độ dày của lớp nhôm theo quy cách nhà sản xuất.
- PVDF: dòng sơn phủ thường được dùng cho sản phẩm ngoài trời.
- 1.220 × 2.440mm: chiều rộng và chiều dài nguyên tấm.
Bảng giá Alu Alcorest trong nhà
Alu trong nhà thường sử dụng lớp sơn PE, phù hợp với bảng hiệu trong trung tâm thương mại, quầy kệ, trần, vách trang trí, gian hàng, showroom và các vị trí ít chịu nắng mưa trực tiếp.
Mức giá sau được trình bày theo bảng tham khảo năm 2026 của nhà sản xuất Alcorest. Giá tại Hoàng Trang cần được xác nhận theo hàng thực tế.
Alu trong nhà – lớp nhôm 0,06mm
Độ dày toàn tấm: 2mm, 3mm hoặc 4mm.
Khổ phổ biến: 1.220 × 2.440mm.
Giá tham khảo: khoảng 295.000–455.000đ/tấm.
Phù hợp: bảng quảng cáo trong nhà, ốp nền, trần, vách nhỏ và hạng mục trang trí có khung đỡ tốt.
Alu trong nhà – lớp nhôm 0,10mm
Độ dày toàn tấm: 2mm, 3mm, 4mm hoặc 5mm.
Khổ phổ biến: 1.220 × 2.440mm.
Giá tham khảo: khoảng 420.000–675.000đ/tấm.
Phù hợp: quầy kệ, bảng hiệu, hộp chữ, vách trang trí và sản phẩm cần độ cứng tốt hơn nhóm 0,06mm.
Alu trong nhà – lớp nhôm 0,15mm
Độ dày toàn tấm: 3mm, 4mm hoặc 5mm.
Khổ phổ biến: 1.220 × 2.440mm.
Giá tham khảo: khoảng 615.000–825.000đ/tấm.
Phù hợp: hạng mục nội thất cần mặt tấm ổn định hơn, chữ hộp, bảng lớn và sản phẩm có nhiều đường gấp.
Alu trong nhà – lớp nhôm 0,18mm
Độ dày toàn tấm: 3mm, 4mm, 5mm hoặc 6mm.
Khổ 1.220 × 2.440mm: khoảng 680.000–975.000đ/tấm.
Khổ 1.500 × 3.000mm: khoảng 1.028.000–1.474.000đ/tấm.
Phù hợp: bảng và vách kích thước lớn, hạng mục cần khổ rộng hoặc mặt tấm chắc hơn.
Alu trong nhà – lớp nhôm 0,21mm
Độ dày toàn tấm: 3mm, 4mm, 5mm hoặc 6mm.
Khổ 1.220 × 2.440mm: khoảng 835.000–1.160.000đ/tấm.
Khổ 1.500 × 3.000mm: khoảng 1.262.000–1.754.000đ/tấm.
Phù hợp: hạng mục nội thất cao cấp, bảng lớn, sản phẩm cần độ ổn định và độ phẳng tốt hơn.
Bảng giá Alu Alcorest ngoài trời PVDF
Alu ngoài trời được dùng cho mặt dựng, bảng hiệu, mái sảnh nhỏ, ốp cột, mặt tiền cửa hàng và các vị trí chịu nắng mưa. Dòng Alcorest ngoài trời sử dụng bề mặt PVDF và có lớp nhôm dày hơn nhiều sản phẩm trong nhà.
Giá dưới đây là khoảng tham khảo. Mã màu đặc biệt, kích thước đặt riêng, số lượng ít hoặc chi phí vận chuyển có thể làm tổng giá thay đổi.
Alu PVDF – lớp nhôm 0,21mm
Độ dày toàn tấm: 3mm, 4mm, 5mm hoặc 6mm.
Khổ 1.220 × 2.440mm: khoảng 935.000–1.300.000đ/tấm.
Khổ 1.500 × 3.000mm: khoảng 1.413.000–1.965.000đ/tấm.
Thường dùng: biển hiệu ngoài trời, ốp mặt tiền có khung đỡ dày và công trình quy mô vừa.
Alu PVDF – lớp nhôm 0,30mm
Độ dày toàn tấm: 3mm, 4mm, 5mm hoặc 6mm.
Khổ 1.220 × 2.440mm: khoảng 1.250.000–1.635.000đ/tấm.
Khổ 1.500 × 3.000mm: khoảng 1.890.000–2.472.000đ/tấm.
Thường dùng: mặt dựng, bảng hiệu lớn và vị trí cần lớp nhôm chắc hơn nhóm 0,21mm.
Alu PVDF – lớp nhôm 0,40mm
Độ dày toàn tấm: chủ yếu 4mm, 5mm hoặc 6mm.
Khổ 1.220 × 2.440mm: khoảng 1.630.000–1.900.000đ/tấm.
Khổ 1.500 × 3.000mm: khoảng 2.464.000–2.872.000đ/tấm.
Thường dùng: công trình ngoài trời yêu cầu cao hơn về độ cứng và độ ổn định bề mặt.
Alu PVDF – lớp nhôm 0,50mm
Độ dày toàn tấm: chủ yếu 4mm, 5mm hoặc 6mm.
Khổ 1.220 × 2.440mm: khoảng 1.900.000–2.200.000đ/tấm.
Khổ 1.500 × 3.000mm: khoảng 2.872.000–3.326.000đ/tấm.
Thường dùng: mặt dựng, ốp ngoài trời và dự án yêu cầu thông số cao hơn. Việc lựa chọn vẫn cần dựa vào thiết kế khung và yêu cầu kỹ thuật của công trình.
Anh/Chị đang tìm riêng vật liệu dùng ngoài trời có thể xem thêm thông tin tấm Alu PVDF ngoài trời .
Độ dày 3mm chưa nói lên tấm Alu tốt hay không
Một tấm Alu 3mm lớp nhôm 0,06mm có đặc tính và mức giá khác rõ so với tấm 3mm lớp nhôm 0,21mm hoặc 0,30mm. Vì vậy, chỉ hỏi độ dày toàn tấm rất dễ dẫn đến so sánh sai.
Khi lấy báo giá, Anh/Chị nên yêu cầu ghi đủ: thương hiệu, mã màu, độ dày tấm, độ dày nhôm, lớp sơn và kích thước.
Alu trong nhà và Alu ngoài trời khác nhau thế nào?
Tấm Alu trong nhà
Bề mặt: thường sử dụng lớp sơn PE hoặc dòng hoàn thiện dành cho nội thất.
Độ dày nhôm: thường mỏng hơn loại ngoài trời.
Ứng dụng: bảng trong cửa hàng, quầy kệ, trần, vách, gian hàng, chữ nổi và trang trí.
Lưu ý: không nên dùng thay Alu ngoài trời tại vị trí chịu nắng mưa trực tiếp chỉ vì giá thấp hơn.
Tấm Alu ngoài trời
Bề mặt: dòng PVDF được thiết kế cho trang trí ngoại thất và bảng hiệu ngoài trời.
Độ dày nhôm: thường từ khoảng 0,21mm trở lên tùy sản phẩm.
Ứng dụng: mặt dựng, bảng hiệu, ốp cột, mặt tiền, mái sảnh và hạng mục ngoại thất.
Lưu ý: vật liệu tốt vẫn cần khung xương và phương pháp thi công phù hợp với tải gió và kích thước công trình.
Những màu Alu thường được khách lựa chọn
Alu màu phổ thông
Nhóm màu phổ thông gồm trắng sứ, trắng sữa, xám bạc, đen, đỏ, vàng, cam, xanh dương, xanh lá và các màu ánh kim. Đây là nhóm dễ phối với bộ nhận diện thương hiệu, bảng quảng cáo và nội thất cửa hàng.
Alu vân gỗ
Alu vân gỗ tạo hiệu ứng bề mặt giống gỗ, thường dùng ốp quầy, trần, cột, vách trang trí, cửa hàng và các khu vực cần cảm giác ấm. Màu vân gỗ nhạt, nâu hoặc đỏ có thể khác nhau giữa từng bảng màu.
Alu vân đá
Dòng vân đá phù hợp với hạng mục trang trí cần hiệu ứng đá nhưng muốn giảm trọng lượng. Vật liệu không thay thế hoàn toàn đá tự nhiên về độ cứng hoặc khả năng chịu mài mòn.
Xem thêm tấm Alu giả đá và các ứng dụng trang trí .
Alu xước
Màu xước bạc, xước vàng hoặc xước đen tạo cảm giác giống kim loại phay xước. Khi cắt và lắp, cần giữ cùng chiều vân để các tấm không bị lệch hiệu ứng ánh sáng.
Alu gương
Alu gương có bề mặt phản chiếu, được dùng làm chữ, logo, backdrop, quầy trưng bày và chi tiết tạo điểm nhấn. Màng bảo vệ cần được giữ trong quá trình gia công để hạn chế trầy xước.
Các thương hiệu Alu thường gặp
Alcorest
Alcorest là thương hiệu của Nhôm Việt Dũng, có các dòng trong nhà PE, ngoài trời PVDF, màu phổ thông, màu xước, vân gỗ, vân đá, màu gương và sản phẩm có yêu cầu riêng về lõi.
Alustrong, Lion và Alumax
Đây là những tên thường xuất hiện trong thị trường vật tư quảng cáo và nội thất. Mỗi thương hiệu có nhiều cấp quy cách nên không nên đánh giá chỉ dựa vào tên hãng. Khách vẫn cần kiểm tra độ dày nhôm, độ dày tấm, lớp sơn và tem mặt sau.
Alu Triều Chen
Anh/Chị quan tâm dòng này có thể tham khảo thông tin và quy cách Alu Triều Chen . Giá trong bài chuyên biệt cần được xác nhận lại vì đường dẫn được xuất bản từ năm 2023.
Những yếu tố làm giá tấm Alu thay đổi
Độ dày lớp nhôm
Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Lớp nhôm dày hơn thường giúp tấm chắc hơn, ổn định hơn khi soi rãnh và gấp cạnh, đồng thời làm giá tăng.
Độ dày toàn tấm
Tấm 2mm, 3mm, 4mm, 5mm hoặc 6mm có lượng lõi và khả năng giữ hình dạng khác nhau. Dùng tấm quá dày cho bảng nhỏ trong nhà có thể gây lãng phí; dùng tấm quá mỏng cho mặt dựng lớn lại không phù hợp.
Lớp sơn PE hoặc PVDF
Dòng ngoài trời PVDF thường có giá cao hơn dòng trong nhà do yêu cầu bề mặt và thông số vật liệu khác. Không nên lấy giá PE để dự toán một hạng mục chịu nắng mưa.
Màu sắc và hoa văn
Màu gương, màu xước, vân đá và vân gỗ thường có giá khác màu phổ thông. Một số mã ít dùng có thể không sẵn kho hoặc cần mua đủ số lượng.
Kích thước tấm
Khổ 1.500 × 3.000mm có diện tích lớn hơn rõ rệt so với 1.220 × 2.440mm nên không thể so trực tiếp giá mỗi tấm. Khổ lớn cũng cần phương tiện và cách bốc dỡ phù hợp hơn.
Số lượng và gia công
Đơn mua nguyên tấm khác với đơn cần cắt, soi rãnh, gấp hộp, dán keo, khoan hoặc giao theo từng bộ. Khách nên yêu cầu báo giá thể hiện riêng tiền vật liệu và tiền gia công.
Chọn tấm Alu theo từng nhu cầu
Làm bảng hiệu trong nhà
Bảng nhỏ, bảng nền hoặc vách trong cửa hàng có thể cân nhắc Alu PE 2–3mm, lớp nhôm từ 0,06mm đến 0,10mm tùy kích thước và khung. Không cần chọn loại ngoài trời chỉ vì nghĩ giá cao hơn luôn tốt hơn.
Làm quầy kệ và nội thất
Quầy, vách, trần hoặc sản phẩm có nhiều đường gấp nên cân nhắc lớp nhôm dày hơn để mép gấp ổn định. Vân gỗ, màu xước hoặc màu gương có thể tạo điểm nhấn nhưng cần kiểm tra chiều hoa văn khi cắt.
Làm bảng hiệu ngoài trời
Nên sử dụng sản phẩm dành cho ngoài trời, bề mặt PVDF và độ dày nhôm phù hợp. Kích thước bảng, cao độ lắp, tải gió và khoảng cách khung xương phải được đơn vị thi công tính toán.
Ốp mặt dựng
Mặt dựng có diện tích lớn không nên chọn tấm chỉ dựa trên màu và giá. Cần xác định hệ khung, mối ghép, chiều rộng khay, phương án thoát nước, khe giãn nở, keo và tiêu chuẩn an toàn của dự án.
Làm chữ nổi
Alu có thể dùng làm nền hoặc một số chi tiết chữ hộp. Khi cần mặt chữ xuyên sáng, khách thường kết hợp với Mica hoặc vật liệu phù hợp khác thay vì sử dụng Alu màu đục cho toàn bộ mặt chữ.
Không phải mọi tấm Alu đều là vật liệu chống cháy
Tấm lõi PE thông thường không nên được mặc định là sản phẩm chống cháy chỉ vì hai mặt có lớp nhôm. Công trình có yêu cầu về an toàn cháy cần lựa chọn dòng FR, B1, A2 hoặc cấp sản phẩm phù hợp với hồ sơ thiết kế.
Trước khi mua cho trung tâm thương mại, cao ốc, lối thoát nạn hoặc công trình có yêu cầu bắt buộc, Anh/Chị nên yêu cầu tài liệu kỹ thuật, chứng nhận thử nghiệm và xác nhận của đơn vị tư vấn.
Không nên dùng nội dung quảng cáo chung để thay cho hồ sơ chứng minh cấp chống cháy của đúng mã sản phẩm.
Cách tính số tấm Alu cần mua
Một tấm khổ 1.220 × 2.440mm có diện tích gần 2,98m². Khổ 1.500 × 3.000mm có diện tích 4,5m². Tuy nhiên, số tấm thực tế không thể chỉ tính bằng tổng diện tích chia cho diện tích nguyên tấm.
Liệt kê kích thước từng khay hoặc chi tiết
Anh/Chị nên ghi rõ kích thước thành phẩm, số lượng, chiều gấp mép và khoảng soi rãnh. Phần gấp cạnh cũng sử dụng vật liệu, nên kích thước cắt luôn lớn hơn kích thước nhìn thấy sau hoàn thiện.
Giữ cùng chiều vân
Màu xước, vân gỗ, vân đá và một số màu ánh kim cần được cắt cùng chiều. Việc xoay tấm để giảm hao hụt có thể làm các mảng sau lắp phản sáng khác nhau.
Chừa phần gia công
Soi rãnh, gấp cạnh, cắt góc và ghép mí đều cần khoảng vật liệu. Bản vẽ chỉ thể hiện mặt nhìn thấy chưa đủ để xác định kích thước cắt.
Dự phòng lỗi và thay thế
Hạng mục dùng màu đặc biệt nên có lượng dự phòng phù hợp. Mua bổ sung sau có thể gặp khác lô, khác chiều vân hoặc không còn đúng mã màu.
Anh/Chị có thể gửi bản vẽ tay hoặc danh sách kích thước qua Zalo 0384 502 085. Hoàng Trang sẽ kiểm tra sơ bộ quy cách và số tấm trước khi báo giá.
Lưu ý khi cắt, soi rãnh và gấp tấm Alu
Chọn đúng lưỡi và độ sâu rãnh
Rãnh cần đủ sâu để gấp nhưng không cắt đứt lớp nhôm mặt còn lại. Rãnh quá nông làm góc gấp khó sắc; rãnh quá sâu có thể làm yếu đường gấp.
Kiểm tra mẫu trước khi chạy số lượng lớn
Mỗi quy cách có độ dày nhôm và lõi khác nhau. Nên soi thử một đoạn, gấp mẫu và kiểm tra bề mặt trước khi gia công hàng loạt.
Không kéo lê mặt tấm
Bụi, mạt kim loại hoặc cát có thể làm xước lớp sơn. Khi di chuyển tấm khổ lớn, nên nâng đều và có đủ người để hạn chế cong hoặc va góc.
Giữ màng bảo vệ trong quá trình gia công
Màng giúp hạn chế trầy xước nhưng không nên để ngoài nắng quá lâu sau khi hoàn thiện. Thời điểm bóc màng cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất và điều kiện công trình.
Khung xương quyết định độ phẳng
Tấm tốt nhưng khung bị vênh vẫn tạo bề mặt lồi lõm. Cần kiểm tra cao độ, khoảng cách khung, điểm liên kết và phương pháp ghép trước khi lắp tấm.
Kiểm tra tấm Alu khi nhận hàng
- Thương hiệu và mã sản phẩm: đối chiếu tem, bao bì và thông tin đã đặt.
- Mã màu: không chỉ nhìn bằng mắt vì các màu trắng, xám hoặc nhũ có thể gần giống nhau.
- Độ dày toàn tấm: kiểm tra đúng 2mm, 3mm, 4mm hoặc quy cách khác.
- Độ dày lớp nhôm: đối chiếu với thông tin in trên tấm hoặc tài liệu đi kèm.
- Kích thước: xác nhận đúng khổ tấm và số lượng.
- Bề mặt: kiểm tra móp, xước, bong màng hoặc biến dạng.
- Lô sản xuất: hạng mục lớn nên ưu tiên cùng lô để hạn chế chênh lệch màu.
Khách không nên bóc hết màng bảo vệ ngay tại kho nếu tấm còn phải vận chuyển và gia công. Chỉ nên mở một phần cần thiết để kiểm tra màu và bề mặt.
Bảo quản và vận chuyển tấm Alu
- Đặt tấm nằm phẳng trên bề mặt sạch và đủ rộng.
- Không kê tấm trực tiếp trên nền ẩm hoặc nơi nước có thể đọng.
- Không kéo tấm lên nhau khi giữa hai mặt có bụi hoặc mạt cứng.
- Khổ lớn cần được nâng đều, tránh chỉ cầm một góc.
- Cố định tấm trên xe để hạn chế rung, trượt và va cạnh.
- Không để màng bảo vệ chịu nắng nóng kéo dài quá thời gian khuyến nghị.
- Phân loại theo mã màu và quy cách trước khi đưa vào gia công.
Với tấm đã soi rãnh hoặc gấp sẵn, cần kê và buộc theo hình dạng thành phẩm để tránh đường gấp bị biến dạng khi giao.
Hoàng Trang hỗ trợ khách mua tấm Alu như thế nào?
Vật liệu Hoàng Trang cung cấp tấm Alu dùng trong quảng cáo, trang trí và thi công nội ngoại thất. Khách có thể gửi thương hiệu, mã màu và quy cách đã biết hoặc mô tả hạng mục để được hỗ trợ chọn loại.
Với đơn cần cắt, soi rãnh hoặc chia tấm, Anh/Chị nên gửi bản vẽ và dung sai. Kho sẽ kiểm tra khả năng gia công trước khi xác nhận vật liệu.
Hoàng Trang hỗ trợ giao hàng tại Dĩ An, Thuận An, Thủ Đức, TP.HCM và khu vực lân cận tùy số lượng, kích thước tấm cùng phương tiện vận chuyển.
Khách cần lấy hàng gần Dĩ An có thể xem thông tin kho tấm Alu tại Dĩ An .
Thông tin cần gửi để nhận báo giá Alu
1. Vị trí sử dụng
Trong nhà, ngoài trời, có mái che hay chịu nắng mưa trực tiếp.
2. Thương hiệu hoặc dòng sản phẩm
Alcorest, Alustrong, Lion, Alumax, Triều Chen hoặc dòng khác nếu đã xác định.
3. Độ dày tấm và độ dày nhôm
Ví dụ: tấm 3mm, nhôm 0,21mm.
4. Mã màu
Gửi mã màu, ảnh mẫu hoặc tên màu cần tìm.
5. Kích thước và số lượng
Số tấm nguyên hoặc kích thước từng chi tiết cần cắt.
6. Yêu cầu gia công
Cắt thẳng, soi rãnh, gấp hộp, khoan hoặc chỉ lấy tấm nguyên.
7. Địa chỉ và thời gian nhận
Thông tin giúp kho kiểm tra phương tiện giao, tải trọng và thời gian chuẩn bị.
Tài liệu nên tham khảo trước khi chọn Alu
Bảng giá và quy cách Alcorest từ nhà sản xuất Nhôm Việt Dũng
Câu hỏi thường gặp về giá tấm Alu
Tấm Alu 3mm giá bao nhiêu?
Giá không thể xác định chỉ bằng độ dày 3mm. Tấm trong nhà lớp nhôm 0,06mm có thể từ vài trăm nghìn đồng, trong khi tấm ngoài trời PVDF lớp nhôm 0,30mm có thể trên một triệu đồng mỗi tấm.
Alu trong nhà có dùng ngoài trời được không?
Không nên dùng cho vị trí chịu nắng mưa trực tiếp. Dòng trong nhà có lớp sơn và độ dày nhôm khác loại được thiết kế cho ngoại thất.
Alu PE và PVDF khác nhau ở đâu?
PE thường được dùng cho sản phẩm trong nhà. PVDF là dòng bề mặt dành cho nhiều ứng dụng ngoài trời. Khách vẫn cần kiểm tra đầy đủ độ dày nhôm và khuyến nghị của nhà sản xuất.
Tấm Alu có chống cháy không?
Không nên mặc định mọi tấm Alu đều chống cháy. Công trình có yêu cầu cần sử dụng đúng dòng FR, B1, A2 hoặc cấp sản phẩm được thiết kế và chứng nhận phù hợp.
Tấm Alu khổ bao nhiêu?
Khổ phổ biến là 1.220 × 2.440mm. Một số dòng có khổ 1.500 × 3.000mm hoặc quy cách khác tùy nhà sản xuất.
Nên chọn lớp nhôm 0,06mm hay 0,21mm?
Tấm 0,06mm thường phù hợp hơn với hạng mục trong nhà và kích thước vừa. Loại 0,21mm chắc hơn và có các dòng dùng ngoài trời. Việc chọn còn phụ thuộc khung, kích thước và vị trí lắp.
Alu có cắt và soi rãnh được không?
Có. Tấm có thể cắt, soi rãnh và gấp cạnh bằng thiết bị phù hợp. Cần điều chỉnh độ sâu rãnh theo độ dày nhôm và lõi để không làm đứt mặt ngoài.
Giá trong bài đã gồm vận chuyển chưa?
Chưa nên mặc định đã gồm vận chuyển. Phí giao phụ thuộc số tấm, khổ vật liệu, địa chỉ, loại xe và yêu cầu bốc dỡ.
Làm sao nhận báo giá chính xác?
Gửi loại trong nhà hay ngoài trời, thương hiệu, độ dày tấm, độ dày nhôm, mã màu, khổ, số lượng, yêu cầu gia công và địa chỉ nhận hàng.
Nhận báo giá tấm Alu đúng quy cách
Anh/Chị hãy gửi vị trí sử dụng, độ dày tấm, độ dày nhôm, mã màu, số lượng và yêu cầu gia công. Vật liệu Hoàng Trang sẽ kiểm tra đúng dòng trong nhà hoặc ngoài trời trước khi báo giá.
Kho: 32 Đường 11, Khu phố Nhị Đồng 2, Dĩ An, Bình Dương
Điểm hỗ trợ: 1A Đào Trinh Nhất, Linh Tây, Thủ Đức
Điện thoại: 0384 502 085
