Bảng Giá Tấm Formex 2–20mm, Mềm Và Cứng | Hoàng Trang

Tấm Poly Carbonate | Nhà Phân Cung cấp Lớn nhất Miền Nam
Bảng Giá Tấm Formex 2–20mm, Mềm Và Cứng | Hoàng Trang
Ngày đăng: 10/12/2022 02:46 PM
Báo giá Formex tại Vật liệu Hoàng Trang
Giá tấm Formex mềm, Formex cứng và Formex màu theo từng độ dày

Bảng giá tấm Formex tại Vật liệu Hoàng Trang được phân chia theo độ dày, khổ tấm, màu sắc và độ cứng để Anh/Chị dễ dự toán trước khi mua. Giá một tấm Formex không chỉ phụ thuộc số milimét ghi trên sản phẩm mà còn thay đổi theo mật độ lõi, trọng lượng, bề mặt, nguồn hàng, số lượng và yêu cầu cắt gia công.

Formex mềm thường được lựa chọn cho in ấn, bảng quảng cáo, backdrop, mô hình và các sản phẩm cần trọng lượng nhẹ. Formex cứng có mật độ cao hơn, giữ hình dạng tốt hơn và phù hợp với hạng mục cần độ chắc chắn, khả năng bắt vít hoặc gia công CNC rõ nét hơn.

Khách đã biết độ dày và kích thước cần mua có thể gửi số tấm, màu sắc, vị trí nhận hàng cùng yêu cầu cắt. Trường hợp chưa xác định loại nào phù hợp, Anh/Chị chỉ cần mô tả sản phẩm dự định làm, kích thước hoàn thiện và thời gian sử dụng để Hoàng Trang hỗ trợ lựa chọn.

Gửi quy cách nhận báo giá Formex Gọi 0384 502 085

Tấm Formex có giá khoảng bao nhiêu?

Tấm Formex mềm khổ phổ biến khoảng 1,22m × 2,44m có thể bắt đầu từ khoảng 80.000–110.000 đồng/tấm ở độ dày 2mm. Formex mềm 5mm thường nằm trong khoảng 145.000–190.000 đồng/tấm; loại 10mm có thể khoảng 260.000–340.000 đồng/tấm. Formex cứng có mật độ cao hơn nên giá thường cao hơn đáng kể. Các mức này dùng để dự toán, khách cần xác nhận đúng khổ, mật độ, màu và thương hiệu trước khi đặt.

Tấm Formex là vật liệu gì?

Tấm Formex là dạng tấm nhựa PVC foam có phần lõi được tạo xốp để giảm trọng lượng. Trên thị trường, sản phẩm còn được gọi bằng nhiều tên như tấm Fomex, tấm Format, tấm PVC foam hoặc tấm nhựa foam. Các tên gọi có thể khác nhau theo thói quen của từng khu vực, nhưng người mua vẫn cần kiểm tra cấu tạo, mật độ và độ cứng thực tế thay vì chỉ dựa vào tên sản phẩm.

Bề mặt Formex tương đối phẳng, có thể in trực tiếp, dán decal, bồi PP, sơn, khoan, cắt thủ công hoặc gia công bằng máy. Tấm mỏng dễ cắt và tạo hình; tấm dày có thể dùng để làm chữ nổi, kệ nhẹ, mô hình, vách trang trí và nhiều sản phẩm quảng cáo.

Tuy nhiên, Formex không phải gỗ, kim loại hay vật liệu kết cấu chịu tải cao. Khả năng giữ vít, độ võng và độ bền phụ thuộc vào mật độ, độ dày, kích thước chi tiết, khoảng cách điểm đỡ và môi trường sử dụng. Những hạng mục chịu lực hoặc đặt lâu ngoài trời cần được kiểm tra kỹ trước khi chọn.

Anh/Chị muốn tìm hiểu tổng quan về cấu tạo, quy cách và ứng dụng có thể xem thêm thông tin tấm Formex khổ 1m22 × 2m44 .

Bảng giá tấm Formex mềm tham khảo

Formex mềm có mật độ thấp hơn Formex cứng, trọng lượng nhẹ, dễ cắt và phù hợp với nhiều sản phẩm quảng cáo ngắn hạn hoặc trung hạn. Giá có thể thay đổi theo khổ thực tế, độ dày, độ trắng của bề mặt và độ đồng đều của lõi.

Formex mềm 2mm

Khổ tham khảo: khoảng 1,22m × 2,44m.

Giá tham khảo: khoảng 80.000–110.000đ/tấm.

Ứng dụng thường gặp: mô hình, bảng nhỏ, lót nền in, sản phẩm thủ công, chi tiết trang trí nhẹ và vật liệu học tập.

Formex mềm 3mm

Khổ tham khảo: khoảng 1,22m × 2,44m.

Giá tham khảo: khoảng 95.000–135.000đ/tấm.

Ứng dụng thường gặp: bảng thông báo, menu, mô hình kiến trúc, nền dán decal và chi tiết quảng cáo có kích thước vừa.

Formex mềm 4–4,5mm

Khổ tham khảo: khoảng 1,22m × 2,44m.

Giá tham khảo: khoảng 120.000–165.000đ/tấm.

Ứng dụng thường gặp: bảng khuyến mãi, chân dựng nhỏ, nền in, bảng treo và sản phẩm quảng cáo cần độ cứng cao hơn tấm 2–3mm.

Formex mềm 5mm

Khổ tham khảo: khoảng 1,22m × 2,44m.

Giá tham khảo: khoảng 145.000–190.000đ/tấm.

Ứng dụng thường gặp: standee, backdrop, bảng quảng cáo, hashtag cầm tay, menu, vách xe bán hàng và mô hình trưng bày.

Formex mềm 8mm

Khổ tham khảo: khoảng 1,22m × 2,44m.

Giá tham khảo: khoảng 210.000–285.000đ/tấm.

Ứng dụng thường gặp: chân standee, chữ nổi, kệ trưng bày nhẹ, bảng quảng cáo và sản phẩm cần giữ hình dạng tốt hơn.

Formex mềm 10mm

Khổ tham khảo: khoảng 1,22m × 2,44m.

Giá tham khảo: khoảng 260.000–345.000đ/tấm.

Ứng dụng thường gặp: mô hình dày, chữ nổi, vách trang trí, chân đỡ, kệ nhẹ và sản phẩm cắt CNC.

Formex mềm 15mm

Khổ tham khảo: khoảng 1,22m × 2,44m.

Giá tham khảo: khoảng 370.000–485.000đ/tấm.

Ứng dụng thường gặp: chữ nổi dày, vách trang trí, mô hình, khối trưng bày và những sản phẩm cần chiều dày rõ.

Formex mềm 18–20mm

Khổ tham khảo: khoảng 1,22m × 2,44m.

Giá tham khảo: khoảng 460.000–620.000đ/tấm.

Ứng dụng thường gặp: khối trang trí, mô hình dày, chữ nổi, chi tiết nội thất nhẹ và sản phẩm cần gia công nhiều lớp.

Khoảng giá trên chưa mặc định bao gồm thuế, công cắt, gia công CNC hoặc vận chuyển. Một số nguồn hàng sử dụng khổ khác 1,22m × 2,44m nên cần xác nhận lại trước khi so sánh.

Anh/Chị quan tâm độ dày lớn có thể xem thêm thông tin tấm Formex 20mm để tìm hiểu khả năng gia công, cách sử dụng và các lưu ý khi vận chuyển.

Bảng giá tấm Formex cứng tham khảo

Formex cứng thường có mật độ cao hơn, lõi chắc và khả năng giữ hình dạng tốt hơn. Cùng một độ dày, Formex cứng có thể nặng và đắt hơn loại mềm nhưng phù hợp hơn với sản phẩm cần khoan, bắt vít, cắt CNC hoặc sử dụng trong thời gian dài.

Tên gọi “cứng” không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với cùng một mật độ. Khi lấy báo giá, Anh/Chị nên hỏi rõ trọng lượng mỗi tấm hoặc mật độ mà nhà cung cấp đang áp dụng.

Formex cứng 5mm

Giá tham khảo: khoảng 280.000–360.000đ/tấm.

Đặc điểm: bề mặt phẳng, lõi chặt hơn, khả năng giữ form và gia công tốt hơn Formex mềm cùng độ dày.

Ứng dụng: bảng hiệu, vách, kệ nhỏ, sản phẩm in UV, chữ nổi và chi tiết cần độ cứng.

Formex cứng 8mm

Giá tham khảo: khoảng 430.000–530.000đ/tấm.

Đặc điểm: độ cứng cao hơn nhóm tấm mỏng, thích hợp gia công cạnh và làm sản phẩm có kích thước vừa.

Ứng dụng: vách trang trí, kệ, mô hình, bảng dày, chữ nổi và sản phẩm trưng bày.

Formex cứng 10mm

Giá tham khảo: khoảng 520.000–660.000đ/tấm.

Đặc điểm: lõi chắc, bề mặt phẳng, phù hợp cắt CNC, dán bề mặt và tạo các chi tiết dày.

Ứng dụng: tủ kệ nhẹ, vách, bảng hiệu, khối trang trí và sản phẩm nội thất quảng cáo.

Formex cứng 15–17mm

Giá tham khảo: khoảng 750.000–950.000đ/tấm.

Đặc điểm: độ dày và mật độ cao, trọng lượng lớn hơn, phù hợp gia công chi tiết cần giữ form tốt.

Ứng dụng: kệ, vách dày, mô hình, chi tiết nội thất nhẹ và sản phẩm quảng cáo sử dụng lâu hơn.

Khi mua Formex cứng, Anh/Chị nên yêu cầu ghi rõ mật độ hoặc trọng lượng tấm trên báo giá. Không nên chỉ dựa vào từ “cứng” vì cách phân loại của mỗi nguồn hàng có thể khác nhau.

Giá tấm Formex màu có khác Formex trắng không?

Formex trắng là dòng phổ biến và có nhiều lựa chọn độ dày nhất. Formex màu như đỏ, vàng, xanh dương, xanh lá hoặc đen thường có ít quy cách hơn, số lượng tồn kho phụ thuộc từng thời điểm và giá có thể cao hơn Formex trắng cùng độ dày.

Với sản phẩm quảng cáo cần màu đồng nhất, dùng tấm màu nguyên bản có thể giúp hạn chế công đoạn sơn hoặc dán phủ. Tuy nhiên, khách vẫn nên kiểm tra mẫu vì màu trên màn hình và màu tấm thực tế có thể khác nhau.

Độ dày 15mm thường được quan tâm khi làm chữ nổi, mô hình, khối trang trí hoặc chi tiết cần thấy rõ phần cạnh màu. Mức giá phụ thuộc màu, độ cứng, số lượng và khả năng đặt hàng.

Tham khảo thêm tấm Formex màu 15mm xanh, đỏ và vàng nếu Anh/Chị đang cần một dòng màu cụ thể cho sản phẩm gia công.

Hai tấm Formex cùng độ dày chưa chắc có chất lượng giống nhau

Chênh lệch về mật độ, trọng lượng, độ đồng đều của lõi và độ phẳng bề mặt có thể làm hai tấm 5mm cho cảm giác hoàn toàn khác nhau khi cầm, cắt hoặc dựng đứng.

Khi so sánh giá, Anh/Chị nên đặt đúng loại mềm hoặc cứng, cùng khổ, cùng độ dày và cùng trọng lượng cạnh nhau thay vì chỉ nhìn giá mỗi tấm.

Những yếu tố làm giá tấm Formex thay đổi

Độ dày của tấm

Tấm dày hơn cần nhiều vật liệu hơn nên giá thường tăng theo độ dày. Tuy nhiên, tỷ lệ tăng không phải lúc nào cũng đều vì còn phụ thuộc mật độ, cách sản xuất và nguồn hàng.

Mật độ và trọng lượng

Mật độ ảnh hưởng đến độ cứng, khả năng bắt vít, độ chắc của cạnh cắt và mức độ võng. Một tấm nặng hơn thường chứa nhiều vật liệu hơn, nhưng người mua vẫn cần kiểm tra độ đồng đều và bề mặt thay vì chỉ dựa vào cân nặng.

Formex mềm hay Formex cứng

Formex mềm phù hợp với các sản phẩm cần nhẹ, dễ cắt và tối ưu chi phí. Formex cứng có mật độ cao, khả năng gia công tốt hơn nên giá thường cao hơn.

Khổ tấm

Khổ 1,22m × 2,44m khá phổ biến, nhưng một số dòng có thể dùng khổ khác. Khi so sánh giá, cần quy đổi về đúng kích thước vì hai tấm chênh nhau vài chục centimét đã có diện tích khác đáng kể.

Màu sắc và bề mặt

Tấm trắng phổ biến hơn và thường dễ mua. Tấm màu, tấm phủ film hoặc bề mặt được xử lý riêng có thể có giá cao hơn do số lượng sản xuất và nguồn hàng hạn chế.

Số lượng mua

Đơn hàng nguyên kiện, mua thường xuyên hoặc số lượng lớn có thể nhận mức báo khác mua lẻ. Khách nên nói rõ số lượng dự kiến để kho kiểm tra chính sách áp dụng.

Công cắt và gia công

Cắt thẳng, cắt CNC, khoan, soi rãnh, bo cạnh hoặc tạo chữ có cách tính riêng. Báo giá tấm nguyên khổ không bao gồm mặc định toàn bộ công gia công.

Khu vực giao hàng

Tấm Formex khổ lớn cần được kê phẳng và che chắn khi vận chuyển. Chi phí giao phụ thuộc số tấm, quãng đường, loại xe, đường vào công trình và yêu cầu bốc dỡ.

Phân biệt Formex mềm và Formex cứng trước khi mua

Formex mềm

Trọng lượng: nhẹ hơn trong cùng độ dày.

Cảm giác bề mặt: có thể mềm và dễ để lại vết lõm hơn khi ấn mạnh.

Gia công: dễ cắt thủ công, phù hợp bồi decal, làm mô hình và bảng quảng cáo.

Phù hợp: sản phẩm nhẹ, ngắn hạn, cần tối ưu chi phí hoặc thường xuyên di chuyển.

Formex cứng

Trọng lượng: nặng hơn do mật độ cao.

Cảm giác bề mặt: chắc, cạnh cắt giữ hình dạng tốt hơn.

Gia công: phù hợp cắt CNC, khoan, bắt vít và làm chi tiết cần độ cứng.

Phù hợp: bảng hiệu, vách, kệ, mô hình dày và sản phẩm sử dụng lâu hơn.

Không nên mua Formex cứng khi sản phẩm chỉ dùng một lần và không cần độ chắc cao, vì chi phí có thể tăng không cần thiết. Ngược lại, dùng tấm quá mềm cho kệ hoặc vách lớn có thể khiến sản phẩm bị võng, rung hoặc khó giữ liên kết.

Chọn độ dày Formex theo mục đích sử dụng

Formex 2–3mm

Nhóm tấm mỏng phù hợp với mô hình, bảng nhỏ, lót nền, chi tiết trang trí, sản phẩm học tập và những vật dụng không cần tự đứng trên diện tích lớn. Tấm dễ cắt bằng dao phù hợp nhưng cũng dễ cong nếu kích thước quá lớn hoặc chỉ được cố định ở vài điểm.

Formex 4–5mm

Đây là độ dày được sử dụng phổ biến trong quảng cáo vì cân bằng giữa trọng lượng, độ cứng và chi phí. Tấm phù hợp làm bảng khuyến mãi, standee, backdrop, menu, mô hình, hashtag, bảng treo và vách xe bán hàng.

Formex 8–10mm

Tấm dày hơn thường được dùng cho chữ nổi, chân dựng, mô hình dày, kệ trưng bày nhẹ, vách trang trí và sản phẩm cắt CNC. Nếu chi tiết dài hoặc chịu tải, cần bổ sung khung hoặc điểm đỡ phù hợp.

Formex 15–20mm

Nhóm tấm dày phù hợp với khối trang trí, chữ nổi, vách, mô hình và chi tiết nội thất nhẹ. Giá cao hơn, trọng lượng lớn hơn và việc cắt cần thiết bị phù hợp. Người mua nên xác định rõ mục tiêu trước khi chọn để tránh dùng tấm quá dày.

Trường hợp sản phẩm có tải trọng, cần chịu va đập hoặc lắp ngoài trời lâu dài, Anh/Chị nên trao đổi với đơn vị thiết kế và thi công. Độ dày không phải yếu tố duy nhất quyết định độ bền.

Nên dùng Formex, Mica hay Foamboard?

Formex, Mica và Foamboard đều được dùng trong quảng cáo nhưng có cấu tạo và khả năng sử dụng khác nhau. Chọn vật liệu đúng giúp giảm trọng lượng, tránh cong vênh và hạn chế chi phí không cần thiết.

Chọn Formex khi cần nhẹ, dễ cắt và chống ẩm

Formex phù hợp với bảng hiệu, mô hình, nền in, standee, backdrop, menu và nhiều sản phẩm quảng cáo. Tấm có thể dán decal hoặc in trực tiếp tùy chất lượng bề mặt.

Chọn Mica khi cần bề mặt bóng hoặc trong suốt

Mica có bề mặt cứng, sáng, có loại trong và nhiều màu. Vật liệu thích hợp cho hộp đèn, chữ nổi, kệ trưng bày và sản phẩm cần tính thẩm mỹ cao hơn, nhưng giá và trọng lượng thường cao hơn Formex.

Chọn Foamboard cho sản phẩm rất nhẹ và thời gian ngắn

Foamboard thường có lõi xốp và hai lớp giấy hoặc bề mặt mỏng, rất nhẹ nhưng khả năng chống nước và độ bền thường thấp hơn Formex. Sản phẩm phù hợp với mô hình, bảng trưng bày trong nhà và sự kiện ngắn ngày.

Xem thêm bài so sánh Formex, Mica và Foamboard để chọn vật liệu theo từng loại biển quảng cáo và backdrop.

In UV trực tiếp hay dán decal lên Formex?

Cả hai phương án đều được sử dụng phổ biến. Lựa chọn phụ thuộc vào số lượng, độ bền hình ảnh, yêu cầu màu sắc, khả năng thay nội dung và ngân sách.

In UV trực tiếp

Hình ảnh được in trực tiếp lên bề mặt tấm. Phương án này giảm một lớp vật liệu trung gian, thuận tiện cho bảng, mô hình và sản phẩm cần bề mặt gọn. Chất lượng phụ thuộc máy in, mực, xử lý bề mặt và độ phẳng của tấm.

In decal rồi bồi lên Formex

Decal được in riêng rồi ép lên tấm. Cách này linh hoạt khi cần cán màng, thay đổi bề mặt hoặc sản xuất ở xưởng không có máy in trực tiếp. Khâu dán cần xử lý sạch bụi và ép đều để hạn chế bong, phồng hoặc nhăn.

Anh/Chị có thể tham khảo so sánh in UV trực tiếp và bồi decal lên Formex trước khi chọn cách hoàn thiện sản phẩm.

Cách kiểm tra chất lượng tấm Formex trước khi mua

Kiểm tra độ phẳng

Đặt tấm trên bề mặt phẳng hoặc nhìn dọc theo cạnh để nhận biết tấm có cong, võng hay xoắn không. Tấm bị cong nhiều có thể gây khó khăn khi in, bồi decal hoặc lắp vào khung.

Quan sát bề mặt

Bề mặt nên tương đối đều, không có vết lõm sâu, bọt lớn, đốm màu hoặc vết xước nghiêm trọng. Với sản phẩm in trực tiếp, độ mịn và độ trắng ảnh hưởng rõ đến hình ảnh hoàn thiện.

Xem phần cạnh cắt

Cạnh cắt giúp quan sát lõi tấm. Lõi nên có cấu trúc tương đối đồng đều, không xuất hiện nhiều khoảng rỗng lớn hoặc phân tầng bất thường.

So sánh trọng lượng

Hai tấm cùng khổ và độ dày nhưng chênh lệch trọng lượng lớn thường có mật độ khác nhau. Khách cần chọn theo nhu cầu thay vì mặc định tấm nặng nhất hoặc nhẹ nhất luôn tốt hơn.

Thử khả năng giữ vít hoặc gia công

Với sản phẩm cần bắt vít, cắt CNC hoặc làm kệ, nên thử trên mẫu nhỏ. Tấm quá mềm có thể làm vít dễ tuột hoặc cạnh bị bở khi gia công.

Kiểm tra đúng độ dày

Nên đo một vài vị trí bằng thước phù hợp, đặc biệt với đơn hàng số lượng lớn. Cần hiểu rằng sản phẩm ép đùn có thể có dung sai nhất định; mức dung sai nên được trao đổi trước khi đặt nếu chi tiết cần độ chính xác cao.

Cách tính số tấm Formex cần mua

Khổ tấm phổ biến 1,22m × 2,44m có diện tích gần 2,98m². Tuy nhiên, số tấm cần mua không nên chỉ tính bằng tổng diện tích chia cho 2,98 vì cách bố trí chi tiết và phần dư sau cắt ảnh hưởng đáng kể.

Liệt kê từng kích thước thành phẩm

Ghi rõ chiều ngang, chiều cao và số lượng của từng chi tiết. Không nên chỉ gửi tổng diện tích vì xưởng cần biết cách xoay và sắp xếp chi tiết trên tấm.

Xác định chiều vân hoặc chiều hình ảnh

Formex trắng thông thường không có vân rõ, nhưng sản phẩm đã in, phủ film hoặc dán bề mặt có thể cần cùng một chiều. Điều này ảnh hưởng cách xếp file và lượng hao hụt.

Chừa phần lưỡi cắt

Gia công bằng máy có phần hao hụt giữa các đường cắt. Chi tiết không thể luôn được xếp sát hoàn toàn, đặc biệt khi cần bo góc hoặc cắt hình phức tạp.

Dự phòng sản phẩm lỗi hoặc thay thế

Đơn hàng sự kiện, bảng hiệu đồng bộ hoặc sản phẩm cần giao gấp nên có lượng dự phòng hợp lý. Việc mua bổ sung sau có thể gặp chênh lệch màu hoặc không còn đúng nguồn hàng ban đầu.

Khách có thể gửi bản vẽ tay hoặc danh sách kích thước qua Zalo. Hoàng Trang sẽ kiểm tra sơ bộ cách chia tấm trước khi báo số lượng.

Trọng lượng tấm ảnh hưởng thế nào đến vận chuyển?

Formex được xem là vật liệu nhẹ, nhưng đơn hàng nhiều tấm hoặc độ dày lớn vẫn có tổng trọng lượng đáng kể. Ví dụ, một tấm 20mm mật độ cao có thể nặng hàng chục kilôgam; khi xếp nhiều tấm cần tính phương tiện, số người bốc dỡ và khả năng chịu tải của giá đỡ.

Tấm mỏng dễ bị cong khi dựng đứng hoặc chỉ kê ở hai đầu. Tấm nên được đặt phẳng, có bề mặt đỡ sạch và được buộc vừa đủ để không trượt trong quá trình di chuyển.

Khi giao bằng xe máy hoặc xe ba gác, khổ tấm có thể phải chia nhỏ. Việc cắt trước giúp vận chuyển thuận tiện hơn nhưng khách cần xác nhận chính xác kích thước vì sản phẩm đã cắt khó thay đổi.

Xem thêm bảng quy đổi trọng lượng tấm Formex theo độ dày để dự tính tải trọng cho đơn hàng số lượng lớn.

Không nên chọn Formex chỉ dựa trên giá mỗi tấm

Một tấm rẻ hơn nhưng quá mềm có thể cần thêm khung, dễ võng hoặc khó giữ vít. Một tấm quá cứng và quá dày lại làm tăng chi phí cho sản phẩm chỉ sử dụng vài ngày.

Cách chọn hợp lý là dựa trên kích thước thành phẩm, thời gian sử dụng, vị trí trong nhà hay ngoài trời, phương pháp in và cách liên kết.

Vật liệu Hoàng Trang khuyến khích khách gửi mẫu sản phẩm hoặc ảnh thiết kế để được tư vấn sát hơn trước khi đặt.

Cách bảo quản tấm Formex tại kho và công trình

Đặt tấm trên bề mặt phẳng

Formex nên được kê trên bề mặt sạch, phẳng và đủ rộng. Không để tấm nhô dài ra khỏi giá đỡ vì trọng lượng bản thân có thể làm tấm cong theo thời gian.

Tránh nguồn nhiệt cao

Không đặt tấm cạnh bếp, máy sấy, mái tôn nóng hoặc nguồn nhiệt tập trung. Nhiệt độ cao có thể làm vật liệu mềm, cong hoặc thay đổi hình dạng.

Giữ bề mặt sạch trước khi in và dán

Bụi, dầu hoặc hơi ẩm có thể ảnh hưởng độ bám của mực, decal và keo. Trước khi gia công, nên vệ sinh bằng phương pháp phù hợp và thử trên phần nhỏ nếu dùng dung dịch mới.

Không kéo lê tấm trên nền

Kéo tấm trực tiếp trên nền có thể làm trầy bề mặt, móp cạnh và bám bụi. Khi nâng tấm khổ lớn, nên có đủ người để tránh gập hoặc va vào vật cứng.

Bảo quản sản phẩm đã cắt theo từng bộ

Chi tiết đã cắt nên được phân loại, đánh dấu và đóng gói theo từng sản phẩm. Cách này hạn chế nhầm kích thước và giúp kiểm đếm nhanh khi giao đến công trình.

Hoàng Trang hỗ trợ khách mua tấm Formex như thế nào?

Vật liệu Hoàng Trang cung cấp Formex với nhiều lựa chọn về độ dày, độ cứng và màu sắc. Khi khách gửi nhu cầu, kho sẽ kiểm tra quy cách đang có và tư vấn theo sản phẩm dự định gia công.

Với đơn hàng cần chia nhỏ, Anh/Chị có thể gửi danh sách kích thước để kiểm tra khả năng cắt. Những chi tiết phức tạp, cần CNC, khoan, soi rãnh hoặc bo góc sẽ được xem xét theo file và yêu cầu thực tế.

Hoàng Trang phục vụ khách tại TP.HCM, Bình Dương và các khu vực lân cận tùy quy cách, số lượng và phương án vận chuyển. Đơn hàng đi tỉnh cần được đóng gói và lựa chọn phương tiện phù hợp với tấm khổ lớn.

Khách cần tìm nguồn Formex màu gần khu vực Bình Dương và Thủ Đức có thể tham khảo kho tấm Formex màu tại Thuận An, Dĩ An và khu vực lân cận .

Quy trình nhận báo giá tấm Formex

1. Gửi loại sản phẩm cần làm

Khách mô tả bảng hiệu, backdrop, mô hình, kệ, vách, chữ nổi hoặc sản phẩm dự định gia công.

2. Xác nhận độ dày và loại tấm

Hoàng Trang kiểm tra Formex mềm, cứng hoặc màu phù hợp với kích thước và thời gian sử dụng.

3. Kiểm tra số lượng và cách cắt

Khách gửi số tấm nguyên hoặc danh sách kích thước thành phẩm để dự toán hao hụt.

4. Báo giá và phương án giao

Báo giá thể hiện loại tấm, độ dày, số lượng, công cắt nếu có và chi phí vận chuyển dự kiến.

5. Xác nhận trước khi chuẩn bị hàng

Hai bên kiểm tra lại đơn vị đo, kích thước, màu, số lượng, địa chỉ và thời gian nhận hàng.

Câu hỏi thường gặp về giá tấm Formex

Tấm Formex 5mm giá bao nhiêu?

Formex mềm 5mm khổ phổ biến 1,22m × 2,44m có thể khoảng 145.000–190.000đ/tấm. Formex cứng 5mm có thể khoảng 280.000–360.000đ/tấm, tùy mật độ và nguồn hàng.

Formex có khổ bao nhiêu?

Khổ thường gặp là khoảng 1,22m × 2,44m. Một số nguồn hàng có thể sử dụng kích thước khác, vì vậy cần xác nhận khổ trên báo giá.

Formex mềm và cứng khác nhau thế nào?

Formex mềm nhẹ, dễ cắt và tiết kiệm chi phí. Formex cứng có mật độ cao hơn, giữ hình dạng và khả năng gia công tốt hơn nhưng giá và trọng lượng cũng cao hơn.

Nên dùng Formex mấy ly làm bảng quảng cáo?

Bảng nhỏ và có khung đỡ có thể dùng 3–5mm. Bảng cần tự đứng, kích thước lớn hoặc dùng lâu hơn nên cân nhắc 5–10mm và kiểm tra thêm độ cứng của tấm.

Formex có dùng ngoài trời được không?

Một số dòng PVC foam được thiết kế cho ngoài trời, nhưng không nên mặc định mọi tấm Formex đều có khả năng chịu nắng mưa lâu dài. Cần kiểm tra đúng dòng sản phẩm và cách lắp đặt.

Hoàng Trang có nhận cắt Formex không?

Có thể hỗ trợ cắt đối với quy cách phù hợp. Khách cần gửi kích thước, số lượng, độ dày và yêu cầu dung sai để kiểm tra trước.

Formex có dán decal được không?

Có. Bề mặt cần sạch, khô và phẳng. Decal nên được ép đều để hạn chế bọt khí, phồng hoặc bong cạnh.

Formex có in UV trực tiếp được không?

Có thể in UV trực tiếp nếu bề mặt và máy in phù hợp. Chất lượng màu phụ thuộc độ trắng, độ phẳng, mực và cách xử lý bề mặt.

Giá trong bài đã gồm vận chuyển chưa?

Không nên mặc định đã gồm vận chuyển. Chi phí giao phụ thuộc số tấm, độ dày, chiều dài sau cắt, địa chỉ và phương tiện cần sử dụng.

Làm sao nhận báo giá Formex chính xác hơn?

Hãy gửi độ dày, loại mềm hay cứng, màu, số lượng, kích thước cần cắt, mục đích sử dụng và khu vực nhận hàng. Khi chưa biết độ dày, khách có thể gửi ảnh hoặc thiết kế sản phẩm để được tư vấn.

Gửi quy cách để nhận báo giá Formex phù hợp

Anh/Chị hãy gửi độ dày, màu sắc, số tấm, kích thước cần cắt và sản phẩm dự định làm. Vật liệu Hoàng Trang sẽ kiểm tra Formex mềm, Formex cứng hoặc Formex màu phù hợp để khách dễ dự toán trước khi đặt.

Nhận báo giá qua Zalo 0384 502 085

 

0
Zalo
facebook