Bảng giá Tấm Poly Carbornat

Tấm Poly Carbonate | Nhà Phân Cung cấp Lớn nhất Miền Nam
Bảng giá Tấm Poly Carbornat
Ngày đăng: 04/09/2022 03:22 PM

    1. Bảng báo giá tấm Poly xuất xứ Taiwan – Malaysia

    BẢNG BÁO GIÁ POLYCARBONATE DẠNG RỖNG RUỘT TAIWAN – MALAYSIA

     THƯƠNG HIỆU 

    XUẤT XỨ 

    QUY CÁCH 

    MÀU SẮC 

    ĐỘ DÀY

    ĐƠN GIÁ (VNĐ/tấm)

     GREENSUPPRIS GEETA (TAIWAN) 

     2m1 x 5m8 

     Xanh biển, trắng trong, màu trà, trắng sữa, xanh lá 

    4mm

    975.000

    Xanh biển, trắng trong, màu trà 

    5mm (thiếu)

    1.092.000

    Xanh biển, trắng trong, màu trà, trắng sữa, xanh lá, khói grey, sive 

    5mm ( đủ )

    1.287.000

    Xanh biển, trắng trong, màu trà 

    6mm (đủ)

    1.521.000

    Xanh biển, trắng trong 

    8mm

    1.716.000

    Xanh biển, trắng trong, màu trà, trắng sữa 

    10mm

    2.184.000

     

     THƯƠNG HIỆU XUẤT XỨ 

    QUY CÁCH 

    CHẤT LƯỢNG 

    MÀU SẮC 

    ĐỘ DÀY 

    ĐƠN GIÁ (VNĐ/tấm) 

     SUPPER QUEENLITE (MALAYSIA) 

     2m1 x 5m8 

     – Hàng rỗng 2 lớp

    – Hàng loại thông dụng

    – Có chứng chỉ chất lượng 

     Trắng trong, xanh hồ, màu trà, trắng sữa 

    4.5mm 

    1.014.000 

    Trắng trong, xanh hồ 

    5.0mm 

    1.092.000 

    Xanh dương, xanh hồ, trắng trong, màu trà 

    6.0mm 

    1.365.000 

    Trắng trong, xanh hồ 

    10.0mm 

    2.106.000 

    PHỤ KIỆN CHUYÊN DỤNG

     Thanh H 5.8M (Polycarbonate)

     250.000/cây 

     Thanh U 5.8M (Polycarbonate) 

     150.000/cây 

    BẢNG BÁO GIÁ POLYCARBONATE DẠNG ĐẶC RUỘT TAIWAN – MALAYSIA 

     THƯƠNG HIỆU 

    XUẤT XỨ 

    QUY CÁCH 

     MÀU SẮC 

     ĐỘ DÀY 

    ĐƠN GIÁ (VNĐ/m2) 

    GREENSUPPRIS 

    SUPER 

    (TAIWAN) 

     1m22 x 30m 1m52 x 30m 1m82 x 30m 2m1 x 30m 

     Xanh biển, trắng trong, màu trà, trắng sữa 

    1.6mm

    250.000

    Xanh biển, trắng trong, màu trà, trắng sữa 

    1.9mm

    289.000

    Xanh biển, trắng trong, màu trà, trắng sữa, xanh lá 

    2.4mm

    380.000

    Xanh biển, trắng trong, màu trà, trắng sữa, trong sần, trà sần, bông tuyết 

    2.7mm

    420.000

    Xanh biển, trắng trong 

    2.9mm

    451.000

    Xanh biển, trắng trong, màu trà 

    3.5mm

    541.000

    Xanh biển, trắng trong, màu trà, trắng sữa, Trong sần, trà sần, bông tuyết, xanh lá, xanh dương 

    4.5mm

    702.000

    Trắng trong 

    4.9mm

    781.000

    Trắng trong 

    5.5mm

    871.000

     1.22m x 2.44m 1.22m x 6m 1.52m x 6m 1.82m x 6m 2.1m x 6m 

     Trắng trong 

    8mm 

    1.529.000 

    Trắng trong, xanh biển 

    10mm 

    1.922.000 

     

     THƯƠNG HIỆU XUẤT XỨ 

    CHẤT LƯỢNG 

    QUY CÁCH (NGANG – DÀI) 

    MÀU SẮC

    ĐỘ DÀY

    ĐƠN GIÁ (VNĐ/m2)

     SUPPER QUEENLITE QUEENLITE (MALAYSIA) 

     – Hàng phổ thông

    – Nguyên liệu 100% Bayer

    – Có chứng chỉ chất lượng 

    1.212m

    1.512m

    1.8m

    2.1m 

     24m

    34m 

     Trắng trong, xanh hồ 

    4.5mm 

    234.000 

    Trắng trong, xanh hồ, màu trà, xanh dương 

    5 mm 

    364.000 

    Xanh hồ, trắng trong, màu trà 

    6 mm 

    520.000 

    Trắng trong, xanh hồ 

    10 mm 

    663.000

     

    2. Bảng giá tấm Poly xuất xứ Malaysia

     BÁO GIÁ TẤM POLYCARBONATE ĐẶC RUỘT MALAYSIA 

     THƯƠNG HIỆU XUẤT XỨ 

    CHẤT LƯỢNG 

    ĐỘ DÀY 

    QUY CÁCH (KHỔ) ( Ngang – Dài ) 

    TRỌNG LƯỢNG

    (kg/m2)

    ĐƠN GIÁ VNĐ/m2

     VERMAX (MALAYSIA) 

     _ 100% nguyên liệu covestro (Bayer) không pha tạp

    _ Có phủ UV1 mặt chống tia cực tím

    _ Có chứng chỉ xuất xứ nhập khẩu 

    ISO 14001-2015 _ Độ bền 10 năm

    *2mm: có 2 màu: Trong và xanh biển *3mm: có đủ màu: Trong, xanh biển, xanh dương, xanh lá, màu trà, opal, và các loại sần

    *4mm: có 3 màu: Trong, xanh biển, màu trà

    *5mm: có 3 màu: Trong, xanh biển, màu trà

    *10mm: có duy nhất 1 màu trong (clear) 

     1.9mm 

     1.22m 

    40.0m 

     

     

     

    2.28

     

     

     

    343.000 

    1.52m 

     

     

    30.0m 

    1.80m 

    2.10m 

    2.5mm 

     1.22m 

     

     

    30.0m 

     

     

     

     

    3.0 

    442.000 

    1.52m 

    1.80m 

    24.4m 

    2.10m 

    20.0m 

     2.8mm 

     1.22m 

     

     

    30.0m 

     

     

     

    3.36 

     

     

    494.000 

    1.52m 

    1.80m 

    24.4m 

    2.10m 

    20.0m 

     

     

    3.8mm 

     1.22m 

    30.0m 

     

     

     

    4.56 

     

     

     

    708.000 

    1.52m 

    1.80m 

     

     

    20.0m 

    2.10m 

     

     

     

    4.8mm 

     1.22m 

    20.0m 

     

     

     

     

    5.76 

     

     

     

     

    858.000 

    1.22m 

     

     

     

    5.80m 

    1.52m 

    1.80m 

    2.10m 

     10.0mm 

    1.22m 

    2.44m 

    12 

    1.846.000 

     

     THƯƠNG HIỆU XUẤT XỨ 

    CHẤT LƯỢNG 

    ĐỘ DÀY 

    QUY CÁCH (Khổ) (Ngang -Dài) 

    MÀU SẮC

    ĐƠN GIÁ VNĐ/m2

     QUEENLITE SUPPER QEENLITE (MALAYSIA) 

     – Hàng phổ thông – Nguyên liệu 100% Bayer – Có chứng chỉ chất lượng 

     1.7mm 

    1.212m

    1.512m

    1.8m

    2.1m 

    24m

    30m 

    Trắng trong, xanh hồ 

    234.000 

    2.5mm 

    Trắng trong, xanh hồ, màu trà, xanh dương

    364.000

    3.5mm 

    Trắng trong, xanh hồ, màu trà

    520.000

    4.5mm 

    Trắng trong, xanh hồ

    663.000

    3. Báo giá tấm Poly xuất xứ Thái Lan

     BẢNG BÁO GIÁ POLYCARBONATE RỖNG RUỘT THÁI LAN 

     Xuất xứ 

    Thương hiệu 

    CHẤT LƯỢNG 

    QUY CÁCH 

    TRỌNG LƯỢNG (kg/tấm) 

    ĐỘ DÀY 

    Đơn Giá (VNĐ/tấm) 

     

     

     

     

     

     

     

     

     

    THAILAND 

     POLYTOP ISO 9001-2008 

     – Đúng tiểu chuẩn quốc tế chất lượng loại 1 – Phủ UV 1 mặt chống tia cực tím, bảo vệ màu sắc không thay đổi, ố vàng,… – Có chứng chỉ xuất nhập khẩu – Sử dụng 100% nguyên liệu Bayer (Đức) 

     2.1m x 5.8m 

     14 

    5 mm 

    2.210.000 

    16.5 

    6 mm 

    2.561.000 

    17 

    6 mm (2,1m x 6m) 

    2.652.000 (2,1m x 6m) 

    21.4 

    10 mm 

    3.848.000 

     SUNLITE 

     – Hàng loại thông dụng – Không phủ UV – 100% nguyên liệu Bayer – Có chứng chỉ xuất xứ hàng nhập khẩu. 

     10.5 

    4.5mm 

    1.423.000 

     14 

    6 mm 

    1.761.000 

     ECOPOLY 

     11.5 

    5 mm 

    1.488.000 

     19 

    10 mm 

    3.120.000 

     MAKRON 

     1.02 

    4.5mm 

    1.332.000 

     

     THƯƠNG HIỆU XUẤT XỨ 

    CHẤT LƯỢNG 

    QUY CÁCH 

    TRỌNG LƯỢNG (kg/tấm)

    Đơn Giá (VNĐ/tấm)

     

     

     

     

    POLYTOP (THAILAND) 

     – Hàng chất lượng cao cấp – 100% nguyên liệu Bayer – Có phủ UV 1 mặt chống tia cực tím – Công nghệ ITALY – ISO 9001-2018 

     Tole 5 sóng vuôngTrimdek 760 0,82m x 5,8m x 1mm 

    6.4 

    1.313.000 

    Tole sóng mini (Trơn) 1,05 m x 5,8m x 1mm 

    8.3 

    1.430.000 

    Tole sóng mini (sần) 1,05 m x 5,8m x 1mm 

    10.6 

    1.872.000 

    Tole 11 sóng tròn/vuông 0,82m x 2,4m x 0,8mm 

    2.8 

    585.000 

     

    4. Bảng giá các loại tấm Polycarbonate hàng phổ thông

    BẢNG GIÁ TẤM POLY RỖNG RUỘT HÀNG PHỔ THÔNG
    STT NHÃN HÀNG THÔNG TIN SẢN PHẨM ĐỘ DÀY
    (mm)
    TRỌNG LƯỢNG
    (kg/tấm)
    GIÁ

     

    (VNĐ/tấm)

    1 TWINLITE
    (2,1M X 5,8M)
    – Tấm lấy sáng rỗng ruột cao cấp
    – Thương hiệu chính hãng của tập đoàn Impack
    – Có phủ UV 1 mặt chống tia cực tím và bảo vệ tấm không bị rạn nứt, phai  màu
    – 100% nguyên liệu Polycarbonate từ Bayer hoặc Sabie
    5mm 13,40 kg/tấm 2,168,000
    6mm 15,83 kg/tấm 2,574,000
    10mm 21,71 kg/tấm 4,192,000
    2 SOLARLITE
    (2,1M X 5,8M)
    5mm 12,18 kg/tấm 1,915,000
    3 SOLITE
    (2,1M X 5,8M)
    – Tấm lấy sáng rỗng ruột thông dụng
    – Thương hiệu chính hãng của tập đoàn Impack
    – Có phủ UV 1 mặt chống tia cực tím và bảo vệ tấm không bị rạn nứt, phai  màu- 100% nguyên liệu Polycarbonate từ Bayer hoặc Sabie
    5mm 10,35 kg/tấm 1,499,000
    5,8mm 12,79 kg/tấm 1,866,000
    4 X – LITE
    (21,M X 5,8M)
    4,0mm 8,53 kg/tấm 1,109,000
    4,5mm 9,50 kg/tấm 1,374,000
    5 SOLARTUFF
    (0,86M X 2,4M)
    (Roma/Sóng tròn)
    (0,82M x 2,4M)
    (Greca/Sóng vuông)
    – Tôn sóng lấy sáng cao cấp, xuất xứ indonesia
    – Thương hiệu chính hãng của tập đoàn Impack
    – Có phủ UV 1 mặt chống tia cực tím và bảo vệ tấm không bị rạn nứt, phai  màu- 100% nguyên liệu Polycarbonate từ Bayer hoặc Sabie
    0,8mm 2,4 kg/tấm

    510,000

     

     

    BẢNG GIÁ TẤM POLY ĐẶC RUỘT HÀNG PHỔ THÔNG
    STT NHÃN HÀNG THÔNG TIN SẢN PHẨM ĐỘ DÀY
    (mm)
    TRỌNG LƯỢNG ĐƠN GIÁ
    1 SOLAFLAT
    ( Plain-Trơn )
    ( Emboss/Nhám )
    (1.1m x 50m)
    – Tấm lấy sáng đặc ruột cao cấp
    – Thương hiệu chính hãng của tập đoàn Impack
    – Có phủ UV 1 mặt chống tia cực tím và bảo vệ tấm không bị rạn nứt, phai màu
    – 100% nguyên liệu Polycarbonate từ Bayer hoặc Sabie
    1,2mm 1,44 kg/m2 291,000/m2
    2 SOLAFLAT
    ( Plain-Trơn )
    ( Emboss/Nhám )
    Khổ 1,22/1,52/1,8/2,1m
    Dài 20m/30m
    2mm 2,40 kg/m2 352,000/m2
    2,5mm 3,00 kg/m2 441,000/m2
    2,8mm 3,36 kg/m2 481,000/m2
    3mm 3,60 kg/m2 528,000/m2
    3 SOLAFLAT
    ( Plain-Trơn )
    ( Emboss/Nhám )
    Khổ 1,22/1,52/1,8/2,1m
    Dài 20m
    3,8mm 4,56 kg/m2 669,000/m2
    4mm 4,80 kg/m2 705,000/m2
    4,7mm 5,64 kg/m2 828,000/m2
    5mm 6,00 kg/m2 881,000/m2
    4 SOLAFLAT
    ( Plain-Trơn )
    khổ 1,1m – 2,1m
    10 12,00 kg/m2 1,950,000/m2
    5 SOLAFLAT
    ( Plain-Trơn )
    ( Emboss/Nhám )
    Khổ 1,1m – 2,1m
    >5,0 – 8,0 1,200 kg/m3 153,000/kg
    6 SOLAFLAT
    ( Plain-Trơn )
    ( Emboss/Nhám )
    Khổ 1,1m – 2,1m
    >8,0 – 10 1,2000 kg/m3

    162,000/kg

     

     

    5. Bảng giá tấm Polycarbonate Hàn Quốc

    BẢNG BÁO GIÁ TẤM POLYCARBONATE RỖNG RUỘT HÀN QUỐC
    STT THƯƠNG HIỆU MÔ TẢ ĐỘ DÀY MÀU SẮC QUY CÁCH ĐƠN GIÁ
    (VND)/Tấm
    1 S POLYTECH 2 Lớp 6mm Nhiều màu 2.1m x 5.8m 3.379.000
    2 10mm 4.791.000
    3 3 Lớp 16mm 7.275.000
    4 16mm Màu Opal 1m x 5.8m

    3.925.000

     

     

    BẢNG BÁO GIÁ POLYCARBONATE DẠNG ĐẶC RUỘT  HÀN QUỐC
    STT THƯƠNG HIỆU MÔ TẢ ĐỘ DÀY MÀU SẮC QUY CÁCH ĐƠN GIÁ
    (VND)/m2
    1 S POLYTECH ĐẶC CUỘN 3mm Nhiều màu 2m x 20m 745.000
    2 4,5mm 1.200.000
    3 ĐẶC CUỘN
    (Heatcut)
    cách nhiệt 6-8oc
    4,5mm Xanh khói 1.473.000
    4 ĐẶC PHẲNG 3mm Trong suốt
    (3HGU00)
    1m22 x 2m44 744.000
    5 ĐẶC PHẲNG 2mm Trong suốt
    (2HGU00)
    495.000
    6 ĐẶC PHẲNG 5mm Trong suốt
    (5HGU00)
    1.401.000
    7 ĐẶC PHẲNG 6mm Trong suốt
    (6HGU00)
    1.794.000
    8 ĐẶC PHẲNG 8mm Trong suốt
    (8HGU00)
    2.197.000
    9 ĐẶC PHẲNG 10mm Trong suốt
    (10HGU00)
    2.714.000
    10 ĐẶC PHẲNG 12mm Trong suốt
    (12HGU00)
    4.100.000
    11 ĐẶC PHẲNG
    ESD Chống tĩnh điện
    5mm Trong suốt 1.674.000

     

     Tất cả về sản phẩm và các thông tin kỹ thuật chi tiết được chúng tôi CẬP NHẬT TẠI ĐÂY

     

     

     

    0
    Zalo
    facebook