1. Bảng báo giá tấm Poly xuất xứ Taiwan – Malaysia
|
BẢNG BÁO GIÁ POLYCARBONATE DẠNG RỖNG RUỘT TAIWAN – MALAYSIA |
|||||
|
THƯƠNG HIỆU XUẤT XỨ |
QUY CÁCH |
MÀU SẮC |
ĐỘ DÀY |
ĐƠN GIÁ (VNĐ/tấm) | |
|
GREENSUPPRIS GEETA (TAIWAN) |
2m1 x 5m8 |
Xanh biển, trắng trong, màu trà, trắng sữa, xanh lá |
4mm |
975.000 |
|
|
Xanh biển, trắng trong, màu trà |
5mm (thiếu) |
1.092.000 |
|||
|
Xanh biển, trắng trong, màu trà, trắng sữa, xanh lá, khói grey, sive |
5mm ( đủ ) |
1.287.000 |
|||
|
Xanh biển, trắng trong, màu trà |
6mm (đủ) |
1.521.000 |
|||
|
Xanh biển, trắng trong |
8mm |
1.716.000 |
|||
|
Xanh biển, trắng trong, màu trà, trắng sữa |
10mm |
2.184.000 |
|||
|
THƯƠNG HIỆU XUẤT XỨ |
QUY CÁCH |
CHẤT LƯỢNG |
MÀU SẮC |
ĐỘ DÀY |
ĐƠN GIÁ (VNĐ/tấm) |
|
SUPPER QUEENLITE (MALAYSIA) |
2m1 x 5m8 |
– Hàng rỗng 2 lớp – Hàng loại thông dụng – Có chứng chỉ chất lượng |
Trắng trong, xanh hồ, màu trà, trắng sữa |
4.5mm |
1.014.000 |
|
Trắng trong, xanh hồ |
5.0mm |
1.092.000 |
|||
|
Xanh dương, xanh hồ, trắng trong, màu trà |
6.0mm |
1.365.000 |
|||
|
Trắng trong, xanh hồ |
10.0mm |
2.106.000 |
|||
| PHỤ KIỆN CHUYÊN DỤNG | |||||
|
Thanh H 5.8M (Polycarbonate) |
250.000/cây |
||||
|
Thanh U 5.8M (Polycarbonate) |
150.000/cây |
||||
|
BẢNG BÁO GIÁ POLYCARBONATE DẠNG ĐẶC RUỘT TAIWAN – MALAYSIA |
||||||
|
THƯƠNG HIỆU XUẤT XỨ |
QUY CÁCH |
MÀU SẮC |
ĐỘ DÀY |
ĐƠN GIÁ (VNĐ/m2) |
||
|
GREENSUPPRIS SUPER (TAIWAN) |
1m22 x 30m 1m52 x 30m 1m82 x 30m 2m1 x 30m |
Xanh biển, trắng trong, màu trà, trắng sữa |
1.6mm |
250.000 |
||
|
Xanh biển, trắng trong, màu trà, trắng sữa |
1.9mm |
289.000 |
||||
|
Xanh biển, trắng trong, màu trà, trắng sữa, xanh lá |
2.4mm |
380.000 |
||||
|
Xanh biển, trắng trong, màu trà, trắng sữa, trong sần, trà sần, bông tuyết |
2.7mm |
420.000 |
||||
|
Xanh biển, trắng trong |
2.9mm |
451.000 |
||||
|
Xanh biển, trắng trong, màu trà |
3.5mm |
541.000 |
||||
|
Xanh biển, trắng trong, màu trà, trắng sữa, Trong sần, trà sần, bông tuyết, xanh lá, xanh dương |
4.5mm |
702.000 |
||||
|
Trắng trong |
4.9mm |
781.000 |
||||
|
Trắng trong |
5.5mm |
871.000 |
||||
|
1.22m x 2.44m 1.22m x 6m 1.52m x 6m 1.82m x 6m 2.1m x 6m |
Trắng trong |
8mm |
1.529.000 |
|||
|
Trắng trong, xanh biển |
10mm |
1.922.000 |
||||
|
THƯƠNG HIỆU XUẤT XỨ |
CHẤT LƯỢNG |
QUY CÁCH (NGANG – DÀI) |
MÀU SẮC |
ĐỘ DÀY |
ĐƠN GIÁ (VNĐ/m2) |
|
|
SUPPER QUEENLITE QUEENLITE (MALAYSIA) |
– Hàng phổ thông – Nguyên liệu 100% Bayer – Có chứng chỉ chất lượng |
1.212m 1.512m 1.8m 2.1m |
24m 34m |
Trắng trong, xanh hồ |
4.5mm |
234.000 |
|
Trắng trong, xanh hồ, màu trà, xanh dương |
5 mm |
364.000 |
||||
|
Xanh hồ, trắng trong, màu trà |
6 mm |
520.000 |
||||
|
Trắng trong, xanh hồ |
10 mm |
663.000 |
||||
2. Bảng giá tấm Poly xuất xứ Malaysia
|
BÁO GIÁ TẤM POLYCARBONATE ĐẶC RUỘT MALAYSIA |
||||||
|
THƯƠNG HIỆU XUẤT XỨ |
CHẤT LƯỢNG |
ĐỘ DÀY |
QUY CÁCH (KHỔ) ( Ngang – Dài ) |
TRỌNG LƯỢNG (kg/m2) |
ĐƠN GIÁ VNĐ/m2 |
|
|
VERMAX (MALAYSIA) |
_ 100% nguyên liệu covestro (Bayer) không pha tạp _ Có phủ UV1 mặt chống tia cực tím _ Có chứng chỉ xuất xứ nhập khẩu –ISO 14001-2015 _ Độ bền 10 năm *2mm: có 2 màu: Trong và xanh biển *3mm: có đủ màu: Trong, xanh biển, xanh dương, xanh lá, màu trà, opal, và các loại sần *4mm: có 3 màu: Trong, xanh biển, màu trà *5mm: có 3 màu: Trong, xanh biển, màu trà *10mm: có duy nhất 1 màu trong (clear) |
1.9mm |
1.22m |
40.0m |
2.28 |
343.000 |
|
1.52m |
30.0m |
|||||
|
1.80m |
||||||
|
2.10m |
||||||
|
2.5mm |
1.22m |
30.0m |
3.0 |
442.000 |
||
|
1.52m |
||||||
|
1.80m |
24.4m |
|||||
|
2.10m |
20.0m |
|||||
|
2.8mm |
1.22m |
30.0m |
3.36 |
494.000 |
||
|
1.52m |
||||||
|
1.80m |
24.4m |
|||||
|
2.10m |
20.0m |
|||||
|
3.8mm |
1.22m |
30.0m |
4.56 |
708.000 |
||
|
1.52m |
||||||
|
1.80m |
20.0m |
|||||
|
2.10m |
||||||
|
4.8mm |
1.22m |
20.0m |
5.76 |
858.000 |
||
|
1.22m |
5.80m |
|||||
|
1.52m |
||||||
|
1.80m |
||||||
|
2.10m |
||||||
|
10.0mm |
1.22m |
2.44m |
12 |
1.846.000 |
||
|
THƯƠNG HIỆU XUẤT XỨ |
CHẤT LƯỢNG |
ĐỘ DÀY |
QUY CÁCH (Khổ) (Ngang -Dài) |
MÀU SẮC |
ĐƠN GIÁ VNĐ/m2 |
|
|
QUEENLITE SUPPER QEENLITE (MALAYSIA) |
– Hàng phổ thông – Nguyên liệu 100% Bayer – Có chứng chỉ chất lượng |
1.7mm |
1.212m 1.512m 1.8m 2.1m |
24m 30m |
Trắng trong, xanh hồ |
234.000 |
|
2.5mm |
Trắng trong, xanh hồ, màu trà, xanh dương |
364.000 |
||||
|
3.5mm |
Trắng trong, xanh hồ, màu trà |
520.000 |
||||
|
4.5mm |
Trắng trong, xanh hồ |
663.000 |
||||
3. Báo giá tấm Poly xuất xứ Thái Lan
|
BẢNG BÁO GIÁ POLYCARBONATE RỖNG RUỘT THÁI LAN |
||||||
|
Xuất xứ |
Thương hiệu |
CHẤT LƯỢNG |
QUY CÁCH |
TRỌNG LƯỢNG (kg/tấm) |
ĐỘ DÀY |
Đơn Giá (VNĐ/tấm) |
|
THAILAND |
POLYTOP ISO 9001-2008 |
– Đúng tiểu chuẩn quốc tế chất lượng loại 1 – Phủ UV 1 mặt chống tia cực tím, bảo vệ màu sắc không thay đổi, ố vàng,… – Có chứng chỉ xuất nhập khẩu – Sử dụng 100% nguyên liệu Bayer (Đức) |
2.1m x 5.8m |
14 |
5 mm |
2.210.000 |
|
16.5 |
6 mm |
2.561.000 |
||||
|
17 |
6 mm (2,1m x 6m) |
2.652.000 (2,1m x 6m) |
||||
|
21.4 |
10 mm |
3.848.000 |
||||
|
SUNLITE |
– Hàng loại thông dụng – Không phủ UV – 100% nguyên liệu Bayer – Có chứng chỉ xuất xứ hàng nhập khẩu. |
10.5 |
4.5mm |
1.423.000 |
||
|
14 |
6 mm |
1.761.000 |
||||
|
ECOPOLY |
11.5 |
5 mm |
1.488.000 |
|||
|
19 |
10 mm |
3.120.000 |
||||
|
MAKRON |
1.02 |
4.5mm |
1.332.000 |
|||
|
THƯƠNG HIỆU XUẤT XỨ |
CHẤT LƯỢNG |
QUY CÁCH |
TRỌNG LƯỢNG (kg/tấm) |
Đơn Giá (VNĐ/tấm) |
||
|
POLYTOP (THAILAND) |
– Hàng chất lượng cao cấp – 100% nguyên liệu Bayer – Có phủ UV 1 mặt chống tia cực tím – Công nghệ ITALY – ISO 9001-2018 |
Tole 5 sóng vuôngTrimdek 760 0,82m x 5,8m x 1mm |
6.4 |
1.313.000 |
||
|
Tole sóng mini (Trơn) 1,05 m x 5,8m x 1mm |
8.3 |
1.430.000 |
||||
|
Tole sóng mini (sần) 1,05 m x 5,8m x 1mm |
10.6 |
1.872.000 |
||||
|
Tole 11 sóng tròn/vuông 0,82m x 2,4m x 0,8mm |
2.8 |
585.000 |
||||
4. Bảng giá các loại tấm Polycarbonate hàng phổ thông
| BẢNG GIÁ TẤM POLY RỖNG RUỘT HÀNG PHỔ THÔNG | |||||
| STT | NHÃN HÀNG | THÔNG TIN SẢN PHẨM | ĐỘ DÀY (mm) |
TRỌNG LƯỢNG (kg/tấm) |
GIÁ
(VNĐ/tấm) |
| 1 | TWINLITE (2,1M X 5,8M) |
– Tấm lấy sáng rỗng ruột cao cấp – Thương hiệu chính hãng của tập đoàn Impack – Có phủ UV 1 mặt chống tia cực tím và bảo vệ tấm không bị rạn nứt, phai màu – 100% nguyên liệu Polycarbonate từ Bayer hoặc Sabie |
5mm | 13,40 kg/tấm | 2,168,000 |
| 6mm | 15,83 kg/tấm | 2,574,000 | |||
| 10mm | 21,71 kg/tấm | 4,192,000 | |||
| 2 | SOLARLITE (2,1M X 5,8M) |
5mm | 12,18 kg/tấm | 1,915,000 | |
| 3 | SOLITE (2,1M X 5,8M) |
– Tấm lấy sáng rỗng ruột thông dụng – Thương hiệu chính hãng của tập đoàn Impack – Có phủ UV 1 mặt chống tia cực tím và bảo vệ tấm không bị rạn nứt, phai màu- 100% nguyên liệu Polycarbonate từ Bayer hoặc Sabie |
5mm | 10,35 kg/tấm | 1,499,000 |
| 5,8mm | 12,79 kg/tấm | 1,866,000 | |||
| 4 | X – LITE (21,M X 5,8M) |
4,0mm | 8,53 kg/tấm | 1,109,000 | |
| 4,5mm | 9,50 kg/tấm | 1,374,000 | |||
| 5 | SOLARTUFF (0,86M X 2,4M) (Roma/Sóng tròn) (0,82M x 2,4M) (Greca/Sóng vuông) |
– Tôn sóng lấy sáng cao cấp, xuất xứ indonesia – Thương hiệu chính hãng của tập đoàn Impack – Có phủ UV 1 mặt chống tia cực tím và bảo vệ tấm không bị rạn nứt, phai màu- 100% nguyên liệu Polycarbonate từ Bayer hoặc Sabie |
0,8mm | 2,4 kg/tấm |
510,000
|
| BẢNG GIÁ TẤM POLY ĐẶC RUỘT HÀNG PHỔ THÔNG | |||||
| STT | NHÃN HÀNG | THÔNG TIN SẢN PHẨM | ĐỘ DÀY (mm) |
TRỌNG LƯỢNG | ĐƠN GIÁ |
| 1 | SOLAFLAT ( Plain-Trơn ) ( Emboss/Nhám ) (1.1m x 50m) |
– Tấm lấy sáng đặc ruột cao cấp – Thương hiệu chính hãng của tập đoàn Impack – Có phủ UV 1 mặt chống tia cực tím và bảo vệ tấm không bị rạn nứt, phai màu – 100% nguyên liệu Polycarbonate từ Bayer hoặc Sabie |
1,2mm | 1,44 kg/m2 | 291,000/m2 |
| 2 | SOLAFLAT ( Plain-Trơn ) ( Emboss/Nhám ) Khổ 1,22/1,52/1,8/2,1m Dài 20m/30m |
2mm | 2,40 kg/m2 | 352,000/m2 | |
| 2,5mm | 3,00 kg/m2 | 441,000/m2 | |||
| 2,8mm | 3,36 kg/m2 | 481,000/m2 | |||
| 3mm | 3,60 kg/m2 | 528,000/m2 | |||
| 3 | SOLAFLAT ( Plain-Trơn ) ( Emboss/Nhám ) Khổ 1,22/1,52/1,8/2,1m Dài 20m |
3,8mm | 4,56 kg/m2 | 669,000/m2 | |
| 4mm | 4,80 kg/m2 | 705,000/m2 | |||
| 4,7mm | 5,64 kg/m2 | 828,000/m2 | |||
| 5mm | 6,00 kg/m2 | 881,000/m2 | |||
| 4 | SOLAFLAT ( Plain-Trơn ) khổ 1,1m – 2,1m |
10 | 12,00 kg/m2 | 1,950,000/m2 | |
| 5 | SOLAFLAT ( Plain-Trơn ) ( Emboss/Nhám ) Khổ 1,1m – 2,1m |
>5,0 – 8,0 | 1,200 kg/m3 | 153,000/kg | |
| 6 | SOLAFLAT ( Plain-Trơn ) ( Emboss/Nhám ) Khổ 1,1m – 2,1m |
>8,0 – 10 | 1,2000 kg/m3 |
162,000/kg
|
|
5. Bảng giá tấm Polycarbonate Hàn Quốc
| BẢNG BÁO GIÁ TẤM POLYCARBONATE RỖNG RUỘT HÀN QUỐC | ||||||
| STT | THƯƠNG HIỆU | MÔ TẢ | ĐỘ DÀY | MÀU SẮC | QUY CÁCH | ĐƠN GIÁ (VND)/Tấm |
| 1 | S POLYTECH | 2 Lớp | 6mm | Nhiều màu | 2.1m x 5.8m | 3.379.000 |
| 2 | 10mm | 4.791.000 | ||||
| 3 | 3 Lớp | 16mm | 7.275.000 | |||
| 4 | 16mm | Màu Opal | 1m x 5.8m |
3.925.000
|
||
| BẢNG BÁO GIÁ POLYCARBONATE DẠNG ĐẶC RUỘT HÀN QUỐC | ||||||
| STT | THƯƠNG HIỆU | MÔ TẢ | ĐỘ DÀY | MÀU SẮC | QUY CÁCH | ĐƠN GIÁ (VND)/m2 |
| 1 | S POLYTECH | ĐẶC CUỘN | 3mm | Nhiều màu | 2m x 20m | 745.000 |
| 2 | 4,5mm | 1.200.000 | ||||
| 3 | ĐẶC CUỘN (Heatcut) cách nhiệt 6-8oc |
4,5mm | Xanh khói | 1.473.000 | ||
| 4 | ĐẶC PHẲNG | 3mm | Trong suốt (3HGU00) |
1m22 x 2m44 | 744.000 | |
| 5 | ĐẶC PHẲNG | 2mm | Trong suốt (2HGU00) |
495.000 | ||
| 6 | ĐẶC PHẲNG | 5mm | Trong suốt (5HGU00) |
1.401.000 | ||
| 7 | ĐẶC PHẲNG | 6mm | Trong suốt (6HGU00) |
1.794.000 | ||
| 8 | ĐẶC PHẲNG | 8mm | Trong suốt (8HGU00) |
2.197.000 | ||
| 9 | ĐẶC PHẲNG | 10mm | Trong suốt (10HGU00) |
2.714.000 | ||
| 10 | ĐẶC PHẲNG | 12mm | Trong suốt (12HGU00) |
4.100.000 | ||
| 11 | ĐẶC PHẲNG ESD Chống tĩnh điện |
5mm | Trong suốt | 1.674.000 | ||
Tất cả về sản phẩm và các thông tin kỹ thuật chi tiết được chúng tôi CẬP NHẬT TẠI ĐÂY
