Bảng Giá Tấm Polycarbonate Đặc, Rỗng, Sóng | Hoàng Trang

Tấm Poly Carbonate | Nhà Phân Cung cấp Lớn nhất Miền Nam
Bảng Giá Tấm Polycarbonate Đặc, Rỗng, Sóng | Hoàng Trang
Ngày đăng: 04/09/2022 03:22 PM
Báo giá Polycarbonate tại kho Hoàng Trang
Giá tấm Polycarbonate đặc, rỗng và dạng sóng theo từng quy cách

Bảng giá tấm Polycarbonate tại Tấm Carbonate Hoàng Trang được phân chia theo tấm đặc, tấm rỗng và dạng sóng để Anh/Chị dễ dự toán trước khi mua. Giá thực tế phụ thuộc vào độ dày, trọng lượng, màu sắc, thương hiệu, kích thước, số lượng và khu vực giao hàng.

Mức giá thấp nhất chưa chắc là lựa chọn tiết kiệm nếu tấm không phù hợp với kích thước mái, khoảng cách khung hoặc thời gian sử dụng mong muốn. Khi so sánh, người mua nên đặt các sản phẩm cùng loại, cùng độ dày, cùng trọng lượng và cùng điều kiện bảo hành cạnh nhau.

Khách đã có kích thước mái hoặc bản vẽ có thể gửi chiều ngang, chiều dài, loại khung, màu mong muốn và khu vực nhận hàng. Vật liệu Hoàng Trang sẽ kiểm tra dòng tấm đang có, cách chia vật tư và phương án giao phù hợp trước khi khách xác nhận.

Gửi kích thước nhận báo giá Gọi 0384 502 085

Tấm Polycarbonate hiện có giá khoảng bao nhiêu?

Polycarbonate đặc thường được báo theo mét vuông hoặc nguyên tấm, trong khi Poly rỗng và dạng sóng thường được tính theo quy cách tấm. Theo nhóm hàng đang được Hoàng Trang giới thiệu, tấm đặc mỏng có thể bắt đầu từ khoảng vài trăm nghìn đồng mỗi mét vuông; Poly rỗng khổ lớn có thể từ khoảng một triệu đồng mỗi tấm; những dòng dày, nhiều lớp hoặc chuyên dụng có mức giá cao hơn. Con số cuối cùng cần được kiểm tra theo đúng thương hiệu, màu, trọng lượng và số lượng khách đặt.

Bảng giá tấm Polycarbonate đặc tham khảo

Tấm Polycarbonate đặc có cấu tạo liền khối, bề mặt phẳng và được cung cấp ở dạng cuộn hoặc tấm phẳng tùy độ dày. Sản phẩm thường được lựa chọn cho mái lấy sáng, giếng trời, vách che, tấm chắn máy và các hạng mục cần vật liệu trong hoặc có màu.

Cùng ghi một độ dày nhưng giá vẫn có thể khác nhau do trọng lượng, dung sai sản xuất, lớp chống tia UV, nguồn nguyên liệu, thương hiệu và xuất xứ. Vì vậy, Anh/Chị nên xem phần dưới đây như mức dự toán ban đầu.

Polycarbonate đặc 1,2mm

Quy cách: dạng cuộn, khổ ngang tùy thương hiệu.

Giá tham khảo: từ khoảng 291.000đ/m².

Phù hợp tham khảo: mái nhỏ, vách che nhẹ hoặc ô tấm có hệ khung đỡ dày và phù hợp với sản phẩm mỏng.

Polycarbonate đặc 2mm

Quy cách: dạng cuộn hoặc tấm phẳng với nhiều khổ ngang.

Giá tham khảo: khoảng 352.000–495.000đ/m².

Phù hợp tham khảo: mái hiên nhỏ, vách lấy sáng, tấm chắn và các chi tiết cần cắt theo kích thước.

Polycarbonate đặc 2,5–2,8mm

Quy cách: dạng cuộn, có thể cắt chiều dài nếu dòng hàng phù hợp.

Giá tham khảo: khoảng 441.000–481.000đ/m².

Phù hợp tham khảo: mái dân dụng, hành lang, nhà xe hoặc mái cong có kết cấu được tính phù hợp.

Polycarbonate đặc 3–3,8mm

Quy cách: cuộn dài hoặc tấm phẳng tùy thương hiệu.

Giá tham khảo: khoảng 528.000–745.000đ/m².

Phù hợp tham khảo: mái có diện tích trung bình, vách chắn và những vị trí cần độ cứng tốt hơn nhóm tấm mỏng.

Polycarbonate đặc 4–5mm

Quy cách: dạng cuộn, tấm phẳng hoặc cắt từ nguyên tấm.

Giá tham khảo: khoảng 705.000–1.401.000đ/m².

Phù hợp tham khảo: mái lớn hơn, tấm che bảo vệ, vách ngăn hoặc tấm chắn có yêu cầu độ cứng cao.

Polycarbonate đặc 6–8mm

Quy cách: tấm phẳng theo khổ của từng nhà sản xuất.

Giá tham khảo: khoảng 1.529.000–2.197.000đ/m².

Phù hợp tham khảo: vách bảo vệ, che máy, mái và các ứng dụng cần độ cứng cao hơn.

Polycarbonate đặc 10–12mm

Quy cách: tấm phẳng, thường cần kiểm tra tồn kho hoặc đặt theo quy cách cụ thể.

Giá tham khảo: khoảng 1.950.000–4.100.000đ/m².

Phù hợp tham khảo: tấm chắn kỹ thuật, công nghiệp, vách bảo vệ và những ứng dụng chuyên biệt.

Giá cần được xác nhận lại theo thương hiệu, màu, khối lượng tấm, khổ hàng và số lượng. Anh/Chị cũng nên hỏi rõ báo giá đã gồm thuế, công cắt và giao hàng hay chưa.

Khách quan tâm dòng tấm mỏng có thể tham khảo thêm tấm Polycarbonate đặc 2mm để xem đặc điểm và những trường hợp thường được cân nhắc.

Bảng giá tấm Polycarbonate rỗng ruột tham khảo

Tấm Poly rỗng gồm nhiều lớp bề mặt và các khoang chạy bên trong. Cấu tạo này giúp giảm trọng lượng so với tấm đặc có cùng độ dày tổng thể, đồng thời tạo một lớp không khí giữa các bề mặt.

Khổ 2,1m × 5,8m khá phổ biến, nhưng mỗi thương hiệu có thể cung cấp quy cách, trọng lượng và cấu trúc khoang khác nhau. Người mua không nên chỉ so sánh con số độ dày ghi trên tấm.

Polycarbonate rỗng 4–4,5mm

Quy cách tham khảo: khoảng 2,1m × 5,8m.

Giá tham khảo: khoảng 950.000–1.180.000đ/tấm.

Phù hợp tham khảo: nhà kính, mái nhỏ hoặc vách lấy sáng có hệ khung đỡ phù hợp.

Polycarbonate rỗng 5mm

Quy cách tham khảo: khoảng 2,1m × 5,8m.

Giá tham khảo: khoảng 1.092.000–2.210.000đ/tấm.

Phù hợp tham khảo: mái hiên, giếng trời, nhà xe và nhà kính dân dụng.

Polycarbonate rỗng 6mm

Quy cách tham khảo: khoảng 2,1m × 5,8m hoặc 2,1m × 6m.

Giá tham khảo: khoảng 1.365.000–3.379.000đ/tấm.

Phù hợp tham khảo: mái dân dụng, mái sảnh, nhà xe, hành lang và nhà kính.

Polycarbonate rỗng 8mm

Quy cách tham khảo: khoảng 2,1m × 5,8m.

Giá tham khảo: từ khoảng 1.716.000đ/tấm.

Phù hợp tham khảo: mái cần độ cứng tốt hơn và có khoảng cách khung được tính phù hợp.

Polycarbonate rỗng 10mm

Quy cách tham khảo: khoảng 2,1m × 5,8m.

Giá tham khảo: khoảng 2.106.000–4.791.000đ/tấm.

Phù hợp tham khảo: mái lớn hơn, sảnh, nhà kính và công trình cần giảm trọng lượng mái.

Polycarbonate rỗng 16mm

Quy cách: tùy cấu trúc hai lớp, ba lớp hoặc dòng màu Opal.

Giá tham khảo: khoảng 3.925.000–7.275.000đ/tấm.

Phù hợp tham khảo: công trình cần tấm nhiều lớp, độ cứng và khả năng giảm truyền nhiệt tốt hơn.

Khi so sánh Poly rỗng, Anh/Chị nên hỏi thêm số lớp, cấu trúc khoang, trọng lượng toàn tấm và lớp bảo vệ bề mặt. Hai sản phẩm cùng ghi 6mm có thể chênh lệch đáng kể về lượng nguyên liệu.

Bảng giá tấm Polycarbonate dạng sóng

Tấm Poly dạng sóng được tạo hình theo sóng tròn, sóng vuông, sóng mini hoặc biên dạng phù hợp với một số loại mái tôn. Sản phẩm thường được dùng để tạo dải lấy sáng trên mái kho, nhà xưởng, nhà xe và công trình dân dụng.

Trước khi đặt, khách nên gửi hình ảnh hoặc thông số mẫu sóng đang sử dụng. Hai tấm có chiều ngang gần giống nhau nhưng khác bước sóng hoặc chiều cao sóng vẫn có thể không lắp khớp.

Sóng tròn hoặc sóng vuông khoảng 0,8mm

Quy cách tham khảo: khoảng 0,82–0,86m × 2,4m.

Giá tham khảo: khoảng 510.000–585.000đ/tấm.

Cần kiểm tra: bước sóng, khổ phủ bì, khổ hữu dụng và vị trí chồng mí.

Sóng vuông khoảng 1mm

Quy cách tham khảo: khoảng 0,82m × 5,8m.

Giá tham khảo: từ khoảng 1.313.000đ/tấm.

Cần kiểm tra: số sóng, chiều dài tấm và vị trí gối lên mái hiện có.

Sóng mini trơn khoảng 1mm

Quy cách tham khảo: khoảng 1,05m × 5,8m.

Giá tham khảo: từ khoảng 1.430.000đ/tấm.

Cần kiểm tra: độ tương thích với mái, khổ hữu dụng và vị trí bắt vít.

Sóng mini bề mặt sần khoảng 1mm

Quy cách tham khảo: khoảng 1,05m × 5,8m.

Giá tham khảo: từ khoảng 1.872.000đ/tấm.

Cần kiểm tra: mức tán sáng, màu sắc, biên dạng và mặt hướng về phía nắng.

Khi thay tấm cũ, khách nên đo chiều ngang phủ bì, khoảng cách giữa hai đỉnh sóng, chiều cao sóng và gửi ảnh phần cạnh tấm. Những dữ liệu này giúp Hoàng Trang xác định mẫu gần đúng nhanh hơn.

Chi phí phụ kiện khi làm mái Polycarbonate

Tổng ngân sách làm mái không chỉ gồm tiền tấm. Tùy thiết kế, công trình còn có thể cần nẹp nối, nẹp kết thúc, vít, long đền, gioăng, keo tương thích, băng bịt đầu khoang, công cắt và vận chuyển.

Thanh H Polycarbonate: dùng nối hai tấm tại vị trí tiếp giáp.

Giá tham khảo: từ khoảng 250.000đ/cây dài khoảng 5,8m.

Thanh U Polycarbonate: dùng bảo vệ hoặc hoàn thiện cạnh tấm.

Giá tham khảo: từ khoảng 150.000đ/cây dài khoảng 5,8m.

Vít và long đền: lựa chọn theo loại khung, độ dày tấm và phương pháp liên kết.

Giá: kiểm tra theo quy cách và số lượng thực tế.

Băng và phụ kiện cho Poly rỗng: dùng xử lý đầu khoang, hạn chế bụi, nước hoặc côn trùng đi vào bên trong.

Giá: phụ thuộc độ dày và dòng phụ kiện.

Khi yêu cầu báo giá, Anh/Chị nên đề nghị tách riêng tiền tấm, phụ kiện, công cắt và vận chuyển. Cách trình bày này giúp khách dễ đối chiếu và hạn chế phát sinh ngoài dự tính.

Cùng ghi một độ dày nhưng giá tấm có thể khác nhau

Một sản phẩm được báo thấp hơn có thể nhẹ hơn, thuộc dòng kinh tế hoặc có điều kiện sử dụng khác. Một tấm có giá cao hơn có thể đi kèm trọng lượng tốt hơn, lớp bảo vệ ngoài trời, nguồn gốc rõ và tài liệu kỹ thuật đầy đủ.

Cách so sánh phù hợp là đặt các sản phẩm cùng loại, cùng khổ, cùng độ dày thực tế, cùng trọng lượng và cùng phạm vi bảo hành cạnh nhau.

Những yếu tố làm giá tấm Polycarbonate thay đổi

Loại tấm đặc, rỗng hay dạng sóng

Ba nhóm sản phẩm có cấu tạo và cách báo giá khác nhau. Poly đặc thường được tính theo mét vuông hoặc nguyên tấm; Poly rỗng chủ yếu được báo theo tấm khổ lớn; Poly dạng sóng được tính theo biên dạng, chiều ngang và chiều dài.

Vì vậy, giá một mét vuông Poly đặc không thể so trực tiếp với giá một tấm Poly rỗng khi chưa quy đổi về cùng diện tích và xem xét mục đích sử dụng.

Độ dày và trọng lượng thực tế

Tấm dày hơn thường sử dụng nhiều nguyên liệu hơn. Tuy nhiên, chỉ nhìn con số độ dày chưa đủ. Hai sản phẩm cùng ghi 3mm vẫn có thể khác nhau về trọng lượng, dung sai và độ cứng.

Đối với Poly rỗng, số lớp, cấu trúc khoang và trọng lượng toàn tấm ảnh hưởng rõ đến giá. Tấm ba lớp hoặc có vách tăng cứng không nên được so trực tiếp với tấm hai lớp nhẹ hơn.

Thương hiệu và nguồn hàng

Thị trường có nhiều dòng Polycarbonate được sản xuất trong nước hoặc nhập khẩu. Mỗi thương hiệu có tiêu chuẩn, màu sắc, khổ hàng, trọng lượng và chính sách bảo hành riêng.

Khách không nhất thiết phải chọn sản phẩm có giá cao nhất. Dòng tấm phù hợp là loại đáp ứng được vị trí sử dụng, tuổi thọ dự kiến và ngân sách thực tế của công trình.

Màu sắc và bề mặt

Màu trong suốt, trà, xanh, xám khói, trắng sữa, Opal hoặc bề mặt sần có thể có mức giá khác nhau. Một số màu chỉ có ở vài độ dày hoặc cần đặt theo số lượng.

Màu tấm còn ảnh hưởng lượng ánh sáng nhìn thấy và cảm giác phía dưới mái. Công trình cần đồng bộ màu nên kiểm tra mẫu thực tế trước khi mua số lượng lớn.

Khổ tấm và yêu cầu cắt

Poly đặc dạng cuộn có thể được cắt theo chiều dài khi quy cách và hàng có sẵn phù hợp. Cắt đúng chiều dài giúp giảm mối nối nhưng có thể cần phương tiện lớn hơn khi giao.

Với Poly rỗng, khách cần tính cả phần dư sau khi chia nguyên tấm. Một sơ đồ mái rõ ràng giúp Hoàng Trang kiểm tra cách bố trí và hạn chế hao hụt.

Số lượng và khu vực giao hàng

Đơn hàng nguyên kiện hoặc số lượng lớn có thể có mức báo khác mua lẻ. Phí giao phụ thuộc quãng đường, chiều dài tấm, phương tiện, đường vào công trình và điều kiện bốc dỡ.

Nên chọn Poly đặc, Poly rỗng hay Poly dạng sóng?

Mỗi loại tấm phù hợp với một nhóm công trình khác nhau. Khách nên xác định hình dạng mái, yêu cầu lấy sáng, kết cấu khung và cách liên kết trước khi chọn.

Tấm Polycarbonate đặc

Cấu tạo: liền khối, bề mặt phẳng.

Điểm nổi bật: nhiều lựa chọn độ dày, khổ và cách gia công.

Cần lưu ý: khoảng cách khung, vị trí khoan, độ giãn nở và bán kính uốn.

Ứng dụng: mái, vách, giếng trời, che máy và tấm chắn bảo vệ.

Tấm Polycarbonate rỗng

Cấu tạo: nhiều lớp, có khoang không khí bên trong.

Điểm nổi bật: trọng lượng nhẹ và có nhiều cấu trúc khoang.

Cần lưu ý: hướng khoang, xử lý đầu tấm, nẹp nối và trọng lượng thực tế.

Ứng dụng: mái hiên, nhà kính, nhà xe, sảnh và giếng trời.

Tấm Polycarbonate dạng sóng

Cấu tạo: tấm được tạo hình theo biên dạng sóng.

Điểm nổi bật: thuận tiện khi ghép với một số hệ mái tôn.

Cần lưu ý: bước sóng, chiều cao sóng, khổ hữu dụng và vị trí chồng mí.

Ứng dụng: mái kho, nhà xưởng, nhà xe và dải lấy sáng.

Anh/Chị có thể xem thêm bài so sánh Polycarbonate đặc và rỗng trước khi chọn sản phẩm.

Chọn tấm Polycarbonate theo từng công trình

Mái hiên nhỏ

Có thể cân nhắc Poly đặc hoặc Poly rỗng. Khách cần cung cấp chiều vươn mái, chiều ngang, độ dốc, hình dạng mái và khoảng cách giữa các thanh đỡ.

Giếng trời

Có thể tham khảo Poly đặc, Poly rỗng hoặc hệ tấm chuyên dụng. Kích thước ô, độ cong, kết cấu đỡ và lượng ánh sáng mong muốn là những thông tin cần xem xét.

Mái nhà xe

Poly đặc và Poly rỗng đều có thể được sử dụng nếu độ dày cùng hệ khung phù hợp. Công trình ở khu vực nhiều gió cần được đơn vị thiết kế hoặc thi công kiểm tra kỹ hơn.

Nhà kính

Poly rỗng hoặc dạng sóng thường được quan tâm khi làm nhà kính. Người mua nên xác định loại cây, mức ánh sáng, yêu cầu nhiệt độ và kết cấu nhà kính trước khi chọn.

Vách chắn và che máy

Poly đặc thường phù hợp hơn vì có cấu tạo liền khối. Độ dày cần dựa trên kích thước vách, số điểm cố định và mức độ tác động có thể xảy ra.

Dải lấy sáng trên mái tôn

Tấm Poly dạng sóng là lựa chọn thuận tiện khi biên dạng khớp với mái hiện có. Khách nên gửi mẫu sóng hoặc ảnh đo chi tiết để kho kiểm tra.

Tham khảo thêm các ứng dụng của tấm Polycarbonate trong mái lấy sáng và nhà kính .

Cách chọn màu tấm Polycarbonate

Màu tấm ảnh hưởng đến lượng ánh sáng nhìn thấy, cảm giác dưới mái và sự đồng bộ với kiến trúc. Màu hiển thị trên điện thoại có thể khác màu thực tế, vì vậy công trình cần đồng bộ nên xem mẫu trước.

  • Trắng trong: phù hợp khi ưu tiên lấy sáng và muốn không gian phía dưới sáng hơn.
  • Màu trà: tạo cảm giác ấm, thường được cân nhắc cho mái hiên và sân thượng.
  • Màu xanh: tạo sắc xanh dưới mái, phù hợp với một số thiết kế nhà xe hoặc sân vườn.
  • Xám khói: dễ kết hợp với khung đen, xám hoặc bề mặt kim loại.
  • Trắng sữa hoặc Opal: hỗ trợ tán sáng và giảm khả năng nhìn xuyên qua tấm.
  • Bề mặt sần: tạo hiệu ứng khuếch tán ánh sáng và giảm cảm giác lộ các vết xước nhỏ.

Khi liên hệ, khách nên nói rõ muốn lấy nhiều ánh sáng, giảm chói, che tầm nhìn hay ưu tiên màu kiến trúc. Hoàng Trang sẽ kiểm tra màu đang có ở đúng loại tấm và độ dày cần mua.

Cách tính số lượng và ngân sách mua tấm Poly

Diện tích mái không phải lúc nào cũng bằng diện tích tấm cần mua. Công trình còn có phần tấm nằm trong nẹp, phần chồng mí, phần cắt bỏ và hao hụt theo cách chia khổ.

Bước 1: Đo kích thước phủ bì

Đo chiều ngang và chiều dài của từng khu vực mái. Nếu mái có nhiều ô, hình chữ L hoặc hình thang, nên chia thành các phần nhỏ và ghi kích thước riêng.

Bước 2: Xác định hướng đặt tấm

Poly rỗng cần đặt chiều khoang phù hợp để hỗ trợ thoát nước ngưng tụ. Tấm dạng sóng cần đặt chiều sóng theo hướng thoát nước. Poly đặc dạng cuộn nên chọn khổ giúp giảm số đường nối.

Bước 3: Tính phần nối và hao hụt

Khổ phủ bì không phải lúc nào cũng là khổ hữu dụng. Cần trừ phần tấm nằm trong nẹp hoặc phần chồng mí của tấm dạng sóng.

Bước 4: Cộng phụ kiện và vận chuyển

Sau khi tính số tấm, cần dự toán thêm nẹp, vít, gioăng, keo phù hợp, công cắt và phí giao. Tấm dài thường cần phương tiện khác với tấm đã chia ngắn.

Anh/Chị có thể chụp bản vẽ tay ghi chiều ngang, chiều dài và vị trí khung rồi gửi qua Zalo. Không bắt buộc phải có bản vẽ kỹ thuật hoàn chỉnh để nhận tư vấn ban đầu.

Những thông tin cần kiểm tra trước khi mua

  1. Thương hiệu và nguồn hàng: yêu cầu thể hiện rõ trên báo giá hoặc xác nhận đơn hàng.
  2. Loại tấm: xác định tấm đặc, rỗng, dạng sóng, tấm phẳng hay dạng cuộn.
  3. Độ dày và trọng lượng: hỏi rõ quy cách thực tế thay vì chỉ nhìn tên gọi.
  4. Màu sắc: kiểm tra mẫu, mã màu và mặt bảo vệ nếu sản phẩm có quy định.
  5. Kích thước: xác nhận khổ ngang, chiều dài, số tấm và danh sách cần cắt.
  6. Tình trạng bề mặt: kiểm tra màng bảo vệ, cạnh, góc và dấu hiệu trầy xước.
  7. Phạm vi báo giá: hỏi rõ giá đã gồm công cắt, phụ kiện, vận chuyển và thuế hay chưa.
  8. Chứng từ: lưu báo giá, tin nhắn xác nhận, hóa đơn hoặc phiếu giao hàng.

Những thông tin này giúp khách dễ đối chiếu khi nhận hàng và thuận tiện hơn nếu cần liên hệ hỗ trợ sau mua.

Không nên chỉ hỏi “Poly một mét vuông bao nhiêu tiền?”

Để báo đúng, người bán cần biết khách đang hỏi Poly đặc hay Poly rỗng, độ dày bao nhiêu, màu gì, dùng nguyên tấm hay cần cắt, công trình có kích thước thế nào và giao ở đâu.

Một báo giá chỉ có con số nhưng không ghi thương hiệu, độ dày, trọng lượng, khổ và điều kiện giao sẽ rất khó so sánh.

Tấm Carbonate Hoàng Trang khuyến khích khách gửi kích thước công trình để kiểm tra phương án sử dụng vật liệu trước khi đặt.

Lưu ý khi vận chuyển và thi công tấm Poly

Polycarbonate nhẹ hơn kính nhưng tấm khổ lớn vẫn cần phương tiện và cách kê đỡ phù hợp. Không nên kéo lê bề mặt, gập tấm quá mức hoặc để vật sắc nhọn giữa các lớp.

Đặt tấm trên bề mặt phẳng

Hàng chưa thi công nên được kê trên bề mặt sạch, khô và đủ rộng. Không để phần lớn tấm nhô ra khỏi giá đỡ trong thời gian dài.

Xác định mặt hướng ra nắng

Nhiều sản phẩm dùng ngoài trời có mặt được đánh dấu để hướng về phía ánh nắng. Cần đọc thông tin trên màng bảo vệ và hướng dẫn của đúng dòng tấm trước khi lắp.

Chừa khoảng thay đổi kích thước

Polycarbonate thay đổi kích thước khi nhiệt độ biến động. Lỗ liên kết, nẹp và khoảng cách giữa các tấm cần được bố trí để tấm không bị giữ quá chặt.

Dùng phụ kiện tương thích

Không phải mọi loại keo, gioăng hoặc chất vệ sinh đều phù hợp với Polycarbonate. Người thi công nên kiểm tra hướng dẫn trước khi dùng hóa chất trên bề mặt tấm.

Không đi trực tiếp trên mái tấm

Khi lắp mái, cần dùng ván hoặc thiết bị hỗ trợ để phân bổ tải trọng. Không giẫm trực tiếp tại vùng giữa hai thanh đỡ.

Anh/Chị có thể xem thêm hướng dẫn thi công mái Polycarbonate và đối chiếu với tài liệu kỹ thuật của đúng sản phẩm đang sử dụng.

Hoàng Trang hỗ trợ khách mua tấm Polycarbonate như thế nào?

Hoàng Trang cung cấp nhiều nhóm Poly đặc, Poly rỗng và dạng sóng để khách so sánh theo nhu cầu. Khi nhận thông tin công trình, kho sẽ kiểm tra loại tấm, màu, độ dày, khổ hàng và số lượng đang có.

Đối với sản phẩm phù hợp với thiết bị gia công, khách có thể trao đổi nhu cầu cắt theo kích thước. Khả năng thực hiện phụ thuộc loại tấm, kích thước thành phẩm, số lượng và dung sai mong muốn.

Vật liệu Hoàng Trang phục vụ khách tại TP.HCM, Bình Dương và các khu vực lân cận tùy quy cách hàng cùng phương tiện vận chuyển. Tấm dài hoặc nguyên khổ cần được kiểm tra đường vào công trình trước khi giao.

Brand Hoàng Trang được gắn với các công việc cụ thể gồm kiểm tra quy cách, tư vấn nhóm tấm, hỗ trợ cắt khi phù hợp và sắp xếp phương án giao hàng theo đơn.

Quy trình nhận báo giá tại Vật liệu Hoàng Trang

1. Gửi nhu cầu

Khách gửi loại mái, kích thước, màu, độ dày dự kiến, số lượng và địa điểm nhận hàng.

2. Kiểm tra sản phẩm

Kho kiểm tra loại tấm, độ dày, màu sắc, khổ hàng và số lượng đang có.

3. Trao đổi phương án

Hoàng Trang gợi ý nhóm tấm và cách chia quy cách để khách cân nhắc trước khi đặt.

4. Gửi báo giá

Báo giá thể hiện sản phẩm, quy cách, số lượng và những nội dung liên quan đến cắt hoặc giao hàng.

5. Xác nhận và chuẩn bị hàng

Hai bên xác nhận lại màu, kích thước, số lượng, địa chỉ và thời gian trước khi kho chuẩn bị đơn.

Câu hỏi thường gặp về giá tấm Polycarbonate

Tấm Polycarbonate bao nhiêu tiền một mét vuông?

Poly đặc thường được báo theo mét vuông. Dòng tấm mỏng có thể từ vài trăm nghìn đồng/m², còn sản phẩm dày hoặc chuyên dụng có giá cao hơn đáng kể.

Poly rỗng có bán theo mét vuông không?

Phần lớn Poly rỗng được báo theo nguyên tấm. Việc bán phần tấm cần kiểm tra cách chia, nhu cầu cắt và phần hàng còn lại.

Polycarbonate đặc 2mm giá khoảng bao nhiêu?

Theo dữ liệu tham khảo trong bài, tấm 2mm có thể khoảng 352.000–495.000đ/m² tùy thương hiệu, dạng cuộn hay tấm phẳng, màu và số lượng.

Tấm Poly 5mm giá bao nhiêu?

Cần xác định Poly đặc hay Poly rỗng. Poly đặc 5mm thường được báo theo mét vuông, trong khi Poly rỗng 5mm thường được báo theo tấm khổ lớn.

Hoàng Trang có nhận cắt tấm Poly không?

Một số dòng có thể được cắt theo kích thước nếu phù hợp với thiết bị và quy cách hàng. Khách cần gửi danh sách kích thước cùng số lượng để kiểm tra.

Giá trong bài đã gồm vận chuyển chưa?

Không nên mặc định giá đã gồm vận chuyển. Khách cần gửi địa chỉ, số lượng và chiều dài tấm để kho kiểm tra phương tiện cùng chi phí giao.

Tấm càng dày có phải lúc nào cũng tốt hơn?

Không. Độ dày cần phù hợp với kích thước mái, hệ khung, độ cong và nhu cầu sử dụng. Chọn quá dày có thể làm tăng chi phí không cần thiết.

Làm sao nhận báo giá chính xác hơn?

Hãy gửi kích thước, hình ảnh công trình, màu, loại khung, số lượng và địa chỉ nhận hàng. Khi chưa biết loại tấm, khách chỉ cần mô tả mục đích sử dụng để Hoàng Trang hỗ trợ khoanh vùng sản phẩm.

Gửi kích thước để nhận báo giá Polycarbonate phù hợp

Anh/Chị hãy gửi chiều ngang, chiều dài, màu tấm, loại mái và khu vực nhận hàng. Tấm Carbonate Hoàng Trang sẽ kiểm tra dòng Poly đặc, Poly rỗng hoặc dạng sóng phù hợp để khách dễ dự toán trước khi đặt.

Nhận báo giá qua Zalo 0384 502 085
0
Zalo
facebook