Bảng giá tấm Polycarbonate 2025 – Quy cách, độ dày & hướng dẫn chọn đúng loại

Tấm Poly Carbonate | Nhà Phân Cung cấp Lớn nhất Miền Nam
Bảng giá tấm Polycarbonate 2025 – Quy cách, độ dày & hướng dẫn chọn đúng loại
Ngày đăng: 25/10/2025 03:02 PM

    Bài viết này tổng hợp bảng giá tham khảo cho các dòng tấm polycarbonate (poly đặc – poly rỗng ruột – tấm lợp lấy sáng Polycarbonate 10 mm), kèm theo hướng dẫn chọn độ dày cho từng hạng mục: mái bãi xe, giếng trời, hành lang lấy sáng, nhà kính trồng rau, sân phơi – sân giặt. Lưu ý: Giá thực tế phụ thuộc độ dày, khổ tấm, thương hiệu, màu sắc, số lượng đặt và yêu cầu thi công. Hãy liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác.

    1. Các dòng tấm polycarbonate phổ biến hiện nay

    1.1. Polycarbonate đặc

    Polycarbonate đặc (poly đặc) là tấm nhựa PC nguyên khối, bề mặt phẳng, trong như kính, chịu va đập cực tốt. Ứng dụng: mái sảnh chính, mái che bãi xe, canopy mặt tiền, che mưa cửa sổ nhà phố, vách chắn gió, vách bảo vệ máy móc.

    1.2. Polycarbonate rỗng ruột

    Polycarbonate rỗng ruột (poly rỗng, poly tổ ong) có cấu trúc nhiều khoang rỗng bên trong → nhẹ, cách nhiệt tốt, hạn chế ồn mưa. Ứng dụng: giếng trời, mái hành lang dài, mái sân phơi/sân giặt, mái che sân sau, nhà kính trồng rau/hoa.

    1.3. Tấm lợp lấy sáng Polycarbonate 10 mm

    Dòng tấm lợp lấy sáng Polycarbonate 10 mm là giải pháp dân dụng tối ưu cho mái lấy sáng: đủ dày để cứng, giảm ồn mưa, truyền sáng dễ chịu, và đặc biệt là kháng tia UV – hạn chế nóng gắt trực tiếp.

    Tất cả các dòng polycarbonate chất lượng đều có lớp phủ UV. Cực kỳ quan trọng: phải lắp đúng mặt UV ra ngoài trời để tránh ố vàng sớm.

    2. Bảng giá tham khảo tấm polycarbonate (2025)

    Lưu ý rất quan trọng: Bảng giá bên dưới chỉ mang tính tham khảo. Giá thực tế sẽ thay đổi theo:

    • Độ dày (mm)
    • Loại tấm (đặc / rỗng ruột / tấm lợp lấy sáng 10 mm)
    • Màu sắc (trong suốt, nâu trà, xanh khói...)
    • Thương hiệu, xuất xứ (Đài Loan, Hàn Quốc, Thái Lan...)
    • Khối lượng đặt (lẻ hay số lượng công trình)
    • Dịch vụ gia công & lắp đặt trọn gói

    Vui lòng gọi trực tiếp kỹ thuật/báo giá để nhận con số chính xác theo kích thước thực tế.

    Dòng sản phẩm Độ dày tham khảo Khổ tấm phổ biến (mm) Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²) Ứng dụng gợi ý
    Polycarbonate đặc (trong) 2 mm – 5 mm 1220×2440 / 2100×3050 203.000 – 495.000 Mái che cửa, mái hiên, vách chắn gió
    Polycarbonate đặc (dày) 6 mm – 10 mm 1220×2440 / 2100×3050 720.000 – 1.290.000 Mái bãi xe, canopy mặt tiền, khu vực dễ va đập
    Polycarbonate rỗng ruột 2 lớp 4 mm – 6 mm 2100×6000 825.000 – 1.315.000 Giếng trời, mái hành lang, mái sân phơi
    Polycarbonate rỗng ruột 3 lớp / đa lớp 8 mm – 10 mm – 16 mm 2100×6000 1.650.000 – 1.670.000 Nhà kính trồng rau, mái lấy sáng diện tích lớn
    Tấm lợp lấy sáng Polycarbonate 10 mm ~10 mm Theo quy cách mái dân dụng 1550.000  Mái lấy sáng sân, mái che bãi xe hộ gia đình
    Mẹo tiết kiệm: Đặt cùng lúc vật tư + thi công thường rẻ hơn mua tấm rời rồi thuê đội ngoài lắp. Vì khung, vít, nẹp nhôm, ron cao su… phải đồng bộ thì mái mới chắc, không bị rung/võng sau này.

    3. Chọn độ dày bao nhiêu là hợp lý?

    Độ dày không phải cứ “càng dày càng tốt”, vì mỗi hạng mục có tiêu chí khác nhau: gió, va đập, thẩm mỹ, ngân sách. Dưới đây là khuyến nghị thực tế:

    3.1. Mái sảnh trước nhà / mái hiên / canopy mặt tiền

    Ưu tiên polycarbonate đặc 5–6 mm. Lý do: đây là khu vực nhìn thấy trực diện nên cần trong đẹp như kính, đồng thời chịu lực gió/gõ mưa/gõ tay do che mưa nắng ra vào hằng ngày.

    3.2. Mái bãi xe gia đình

    Dùng polycarbonate đặc 6–8 mm. Mục tiêu: chống va chạm khi dắt xe, đỡ tốt lực gió, giảm rủi ro khi có vật rơi nhẹ từ trên cao (lá cây khô, cành nhỏ…).

    3.3. Giếng trời trong nhà phố

    Có thể chọn polycarbonate rỗng ruột 4–6 mm hoặc tấm lợp lấy sáng Polycarbonate 10 mm tùy ngân sách. Ưu tiên loại có xử lý UV để tránh chói gắt và tránh nhà quá nóng buổi trưa.

    3.4. Hành lang lấy sáng / mái sân phơi / sân giặt

    Dùng polycarbonate rỗng ruột 6–10 mm. Ưu điểm: nhẹ, giảm nóng, giảm ồn mưa so với mái tôn truyền thống. Chi phí/m² tối ưu khi mái kéo dài nhiều mét.

    3.5. Nhà kính trồng rau / vườn trên sân thượng

    Polycarbonate rỗng ruột 6–10 mm (hoặc loại đa lớp dày hơn). Vì mục tiêu chính là truyền sáng khuếch tán đều, giữ nhiệt vừa đủ, hạn chế sốc nhiệt cây.

    3.6. Vách chắn gió / vách chắn giọt bắn

    Polycarbonate đặc 4–5 mm. Lý do: an toàn, khó vỡ, dễ vệ sinh, trong suốt – cho cảm giác sạch và chuyên nghiệp (quầy thu ngân, quầy lễ tân, khu vực kỹ thuật…).

    Quan trọng: nếu công trình của anh/chị ở tầng cao, hướng gió lớn hoặc gần biển (gió mạnh, hơi muối), hãy báo rõ cho đội kỹ thuật trước khi chốt độ dày. Khung đỡ và khoảng cách xà phải được tính đồng bộ với độ dày tấm.

    4. Ứng dụng thực tế theo từng dòng poly

    Mái lấy sáng sân sau, giếng trời, sân phơi quần áo

    Các gia đình thường dùng polycarbonate rỗng ruột hoặc tấm lợp lấy sáng Polycarbonate 10 mm vì chúng vừa đủ sáng, vừa đỡ nóng, lại giảm tiếng mưa “ầm ầm” như mái tôn kẽm.

    Mái sảnh, mái bãi xe, mái hiên cửa chính

    Ưu tiên polycarbonate đặc để có bề mặt trong và độ cứng vững cao. Đây là vị trí “mặt tiền”, nên tính thẩm mỹ rất quan trọng. Poly đặc trong suốt tạo cảm giác giống kính cường lực, nhưng an toàn hơn vì ít rủi ro vỡ.

    Nhà kính nông nghiệp / vườn rau sân thượng

    Dùng poly rỗng ruột có cấu trúc nhiều lớp: nhẹ, dễ thi công khung xương đơn giản, truyền sáng tán xạ để cây nhận sáng đều mà không cháy lá.

    Vách chắn trong suốt, vách bảo vệ máy móc

    Dùng poly đặc độ dày trung bình. Cần độ trong suốt để quan sát tình trạng máy, nhưng vẫn phải chống văng mảnh, chống va đập cơ học.

    5. Lưu ý thi công, vệ sinh & bảo trì tấm polycarbonate

    • Khoan & bắt vít: Khoan lỗ lớn hơn thân vít khoảng 1 mm để chừa giãn nở nhiệt. Không bắt vít sát mép tấm.
    • Sử dụng long-đền cao su: Tránh nứt chân vít và tránh nước len vào lỗ khoan.
    • Lắp đúng mặt UV ra ngoài: Mặt có phủ UV luôn phải quay ra phía nắng/mưa. Nếu lắp ngược, tấm dễ ố vàng.
    • Vệ sinh: Dùng khăn mềm và xà phòng loãng. Không chà mạnh bằng vật cứng, không dùng acetone hoặc dung môi mạnh.
    • Chống bụi vào khoang rỗng: Với poly rỗng ruột, dùng nẹp U và băng keo chuyên dụng bịt đầu tấm để tránh hơi ẩm/bụi/côn trùng chui vào ruột tấm theo thời gian.
    Mẹo: Gửi hình chụp thực tế khu vực cần lợp (toàn cảnh + góc cận) cho kỹ thuật qua Zalo để nhận khuyến nghị độ dày và khoảng cách xà đỡ thay vì đoán theo cảm tính.

    6. Câu hỏi thường gặp

    1) Vì sao giá polycarbonate ở mỗi nơi báo khác nhau?

    Vì khác độ dày, khác thương hiệu/xuất xứ, khác loại (đặc hay rỗng), và khác luôn cả dịch vụ (chỉ bán vật tư hay bao thi công + bảo hành).

    2) Tôi nên chọn poly đặc hay rỗng?

    Nếu ưu tiên chắc, chịu va đập, thẩm mỹ trong như kính → poly đặc. Nếu ưu tiên nhẹ, mát, tiết kiệm cho mái lớn → poly rỗng ruột.

    3) Tấm polycarbonate có bị ố vàng sau vài năm nắng mưa không?

    Nếu là hàng có lớp phủ UV chuẩn và lắp đúng mặt UV quay ra ngoài, tuổi thọ màu có thể lên đến 10–15 năm.

    4) Tôi lo mái kêu ồn khi mưa?

    Âm thanh mưa gõ lên poly thường dễ chịu hơn mái tôn mỏng. Nếu cần giảm thêm tiếng ồn, chọn loại rỗng ruột hoặc tấm lợp lấy sáng 10 mm.

    5) Tôi có thể tự lắp không?

    Những mái nhỏ (che cửa sổ, mái hiên ngắn) có thể tự làm nếu biết khoan – bắn vít – nẹp mép. Với mái lớn hoặc mái cao tầng, vẫn nên để đội có kinh nghiệm để tính chịu gió và giãn nở nhiệt.

    Nhận báo giá tấm polycarbonate theo kích thước thực tế & độ dày yêu cầu

    Hotline: Mr.Hoàng – 0984052139 hoặc 0384502085 • Zalo: 0984052139 – 0384502085 • Email: mikaqcvdian@gmail.com

    Địa chỉ 1: 32, Đường 11, Khu Phố Nhị Đồng 2, Dĩ An, Bình Dương • Địa chỉ 2: 1A Đào Trinh Nhất, Linh Tây, Thủ Đức

    Tham khảo thêm

    Tấm polycarbonate đặc · Tấm polycarbonate rỗng ruột · Tấm lợp lấy sáng Polycarbonate 10 mm 

     

    0
    Zalo
    facebook