Tấm Cemboard

Tấm Poly Carbonate | Nhà Phân Cung cấp Lớn nhất Miền Nam
Tấm Cemboard

hỗ trợ trực tuyến

Hỗ trợ kinh doanh
Điện thoại: 0943755767
Email: noname.january@gmail.com
         
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 0943755768
Email: noname.january@gmail.com
         

Tấm Cemboard Là Gì? Chọn Độ Dày Cho Trần, Vách & Sàn

Tấm Cemboard là cách gọi phổ biến tại Việt Nam cho nhóm tấm xi măng dùng trong xây dựng khô, thường được ứng dụng làm trần, vách, ốp tường và sàn trên hệ khung. Tùy nhà sản xuất, cấu tạo và công nghệ sản xuất có thể khác nhau, vì vậy không nên chọn Cemboard chỉ bằng tên gọi hoặc độ dày.

Điều quan trọng nhất là xác định tấm sẽ làm trần, vách hay sàn, sau đó mới chọn độ dày và hệ khung theo hướng dẫn của đúng sản phẩm. Một tấm 4mm phù hợp cho một số hệ trần không đồng nghĩa có thể dùng làm sàn; ngược lại, tấm 15–18mm thường dùng cho sàn sẽ nặng và không cần thiết cho nhiều hạng mục trần.

Chọn Cemboard nhanh theo hạng mục Trần thường dùng nhóm tấm mỏng; vách dùng nhóm trung bình; còn sàn thường cần tấm dày hơn và phải đi cùng hệ khung chịu lực phù hợp. Con số cụ thể không nên áp chung cho tất cả thương hiệu — hãy kiểm catalogue của đúng tấm trước khi thi công.

Khi khách hỏi Cemboard tại Hoàng Trang, bên em thường hỏi trước: làm trần, vách hay sàn; diện tích bao nhiêu; công trình mới hay cải tạo; và với sàn thì dự kiến sử dụng như phòng ở, gác lửng hay khu vực có tải lớn hơn. Những thông tin này hữu ích hơn việc chỉ hỏi “Cemboard bao nhiêu ly là tốt?”.

1. Cemboard là gì? Có phải tên một thương hiệu không?

“Cemboard” thường được thị trường dùng như một tên gọi chung liên quan đến cement board – tấm xi măng. Đây không phải tên duy nhất của một thương hiệu cụ thể.

Tùy nhà sản xuất và dòng sản phẩm, anh/chị có thể gặp các cách gọi như:

Cemboard Cement board Fiber cement board Tấm xi măng sợi Tấm xi măng nhẹ

Trên thị trường còn có nhiều thương hiệu và hệ sản phẩm khác nhau. Vì vậy khi cần báo giá hoặc dùng cho hồ sơ công trình, nên xác định đúng hãng + đúng dòng + đúng độ dày thay vì dùng chữ “Cemboard” như một thông số kỹ thuật hoàn chỉnh. Anh/chị có thể xem thêm các nhóm vật liệu tấm Hoàng Trang đang cung cấp nếu cần so Cemboard với Panel, Formex hoặc các vật liệu ốp khác trước khi chọn.

Tên gọi giống nhau chưa chắc cấu tạo giống nhau Một số tấm sử dụng xi măng kết hợp sợi cellulose và khoáng; những sản phẩm khác có thể dùng công thức, mật độ hoặc công nghệ khác. Các đặc tính về chịu ẩm, độ bền uốn, phản ứng cháy và ứng dụng phải xem theo tài liệu của đúng sản phẩm.

2. Tấm Cemboard thường được cấu tạo từ gì?

Ở nhiều dòng fiber cement hiện nay, thành phần chính thường gồm xi măng, thành phần khoáng và sợi gia cường. Sợi cellulose là một thành phần phổ biến ở nhiều sản phẩm, nhưng không nên mặc định mọi tấm Cemboard trên thị trường đều dùng chính xác một công thức hoặc tỷ lệ giống nhau.

Trong quá trình sản xuất, hỗn hợp được tạo thành tấm và xử lý theo công nghệ của từng nhà máy để đạt các đặc tính cơ học và độ ổn định mong muốn.

Chính vì sự khác biệt giữa các hệ sản phẩm, Hoàng Trang không khuyên khách so hai tấm chỉ bằng:

  • màu xám của bề mặt;
  • cảm giác nặng hay nhẹ khi cầm;
  • cùng ghi 8mm hoặc 12mm;
  • hoặc chỉ nhìn giá theo tấm.

Với công trình có yêu cầu kỹ thuật, catalogue và dữ liệu của đúng nhà sản xuất có giá trị hơn các mô tả chung trên thị trường.

3. Cemboard có ưu điểm gì?

Thi công theo phương pháp khô, nhanh hơn một số hệ xây truyền thống

Tấm được sản xuất sẵn theo khổ nên có thể đưa lên hệ khung, bắt vít và hoàn thiện mà không phải đổ toàn bộ cấu kiện tại công trình. Điều này đặc biệt hữu ích với cải tạo gác, nhà khung thép, vách và các hạng mục cần rút ngắn thời gian thi công.

Giảm tải cho một số phương án cải tạo

Một hệ sàn khung thép + tấm xi măng thường có thể nhẹ hơn phương án sàn bê tông toàn khối tương đương, nhưng tổng tải thực tế phải tính cả khung, tấm, lớp hoàn thiện và tải sử dụng.

Ổn định hơn nhiều loại ván gỗ trong môi trường ẩm

Thành phần khoáng giúp Cemboard không gặp hiện tượng mục hoặc mối mọt theo cùng cơ chế của gỗ. Tuy nhiên “chịu ẩm” không có nghĩa cả hệ tường hoặc sàn trở thành hệ chống thấm hoàn chỉnh.

Dùng được cho nhiều hạng mục

Tùy độ dày và hệ sản phẩm, Cemboard có thể tham gia vào:

  • trần nổi hoặc trần chìm;
  • vách ngăn;
  • ốp tường;
  • tường bao trong một số hệ được nhà sản xuất hướng dẫn;
  • lót sàn, sàn gác hoặc sàn nâng;
  • lót mái và một số cấu tạo xây dựng khô khác.

4. Hạn chế của Cemboard: biết trước để chọn đúng

Cemboard không phải một tấm có thể dùng giống nhau cho mọi vị trí. Nhiều lỗi sau thi công xuất phát từ việc chọn đúng tên vật liệu nhưng sai độ dày, hệ khung hoặc cách xử lý mạch.

Tấm không tự tạo thành kết cấu chịu lực

Với sàn, độ ổn định phụ thuộc cả hệ dầm/xương, khoảng cách đỡ, cách liên kết, hướng đặt tấm và tải sử dụng. Không nên chọn tấm dày rồi bỏ qua thiết kế khung.

Mối nối có thể nứt nếu cấu tạo không phù hợp

Khung rung, chuyển vị giữa hai tấm, vật liệu xử lý mạch không phù hợp hoặc thi công sai hướng dẫn đều có thể làm đường nối lộ hoặc nứt sau khi hoàn thiện.

Chịu ẩm không đồng nghĩa chống thấm tuyệt đối

Khu vệ sinh, ban công hoặc vị trí có nước thường xuyên vẫn cần thiết kế chống thấm ở cấp hệ thống. Mặt tấm, mối nối, lỗ vít, chân tường và lớp hoàn thiện đều phải được tính đến.

Không nên tự suy ra khả năng chống cháy

Fiber cement thường có lợi thế về thành phần vô cơ, nhưng yêu cầu chống cháy của công trình được đánh giá theo sản phẩm hoặc hệ cấu tạo đã được thử nghiệm. Không nên tuyên bố một tấm bất kỳ “chống cháy X phút” nếu không có tài liệu của đúng hệ.

Độ dày không phải tiêu chí duy nhất.

Hai tấm cùng 12mm nhưng khác thương hiệu hoặc cấu tạo không nhất thiết có cùng đặc tính cơ học. Với sàn, vách ngoài trời hoặc công trình có yêu cầu nghiệm thu, nên dùng dữ liệu kỹ thuật của đúng sản phẩm.

5. Quy cách và độ dày Cemboard thường gặp

Khổ 1.220 × 2.440mm là kích thước thường gặp ở nhiều dòng tấm xi măng trên thị trường Việt Nam. Ngoài ra có thể có các khổ khác tùy thương hiệu và hệ sản phẩm.

Dải độ dày cũng rất rộng. Một số nhà sản xuất có các mức từ khoảng 3.5mm cho đến nhóm 18–20mm hoặc hơn.

Với nhóm tấm mỏng dùng cho một số hệ trần, anh/chị có thể xem riêng quy cách và ứng dụng tấm Cemboard 3.5mm để kiểm khổ, trọng lượng và phạm vi sử dụng của sản phẩm cụ thể.

Bảng dưới đây giúp anh/chị hình dung cách phân nhóm. Không dùng bảng này thay catalogue của nhà sản xuất.

Nhóm độ dày tham khảo Hạng mục thường gặp Điều cần kiểm
Khoảng 3.5–4.5mm Một số hệ trần, lớp ốp nhẹ Khung trần, khoảng cách xương, loại tấm được hãng cho phép
Khoảng 6–8mm Trần chìm, ốp hoặc một số hệ vách Chiều cao vách, số lớp tấm và hệ khung
Khoảng 8–12mm Nhiều hệ vách ngăn và ốp tường Trong/ngoài nhà, số lớp và yêu cầu âm học/cháy của hệ
Khoảng 15–20mm Nhiều hệ lót sàn, gác, sàn khung thép Tải, khẩu độ khung, khoảng cách xương và lớp hoàn thiện
Ví dụ từ một hệ sản phẩm cụ thể DURAflex công bố 3.5–4.5mm cho một số ứng dụng trần nổi, 6–8mm cho trần chìm, 8–12mm cho vách và 15–18mm cho sàn. Hướng dẫn này chỉ áp dụng cho hệ DURAflex, không phải quy tắc cố định cho mọi Cemboard.

6. Bảng chọn Cemboard theo trần, vách và sàn

Hạng mục Điều người dùng thường cần Hướng chọn Không nên làm
Trần Nhẹ, phẳng, chịu môi trường ẩm phù hợp Dùng tấm mỏng đúng hệ trần và đúng khoảng cách khung Dùng tấm sàn dày chỉ vì nghĩ càng dày càng tốt
Vách ngăn Độ cứng mặt, khả năng treo vật, hoàn thiện đẹp Chọn độ dày và số lớp theo chiều cao, hệ khung và yêu cầu sử dụng Chỉ tăng độ dày tấm mà không tăng khung khi vách cao
Vách khu vực ẩm Ổn định trong môi trường có độ ẩm Chọn đúng dòng chịu ẩm và xử lý mối nối/lớp hoàn thiện Xem tấm là lớp chống thấm duy nhất
Sàn gác Mặt sàn cứng, ít rung, phù hợp tải sử dụng Dùng tấm sàn theo hệ khung đã được tính và hướng dẫn của hãng Dùng tấm trần/vách mỏng làm sàn
Sàn hoàn thiện gạch Ổn định để hạn chế nứt lớp hoàn thiện Kiểm độ võng của hệ sàn, mối nối và hệ vật liệu lát Chỉ nhìn độ dày tấm mà bỏ qua chuyển vị của khung
Ngoại thất Chịu điều kiện thời tiết của công trình Chỉ dùng dòng được nhà sản xuất chỉ định cho vị trí tương ứng Mặc định mọi Cemboard đều dùng ngoài trời như nhau

7. Cemboard làm trần: tấm mỏng không có nghĩa là tấm yếu

Trần là hạng mục không mang tải sử dụng như sàn nên thường dùng nhóm tấm mỏng hơn. Mục tiêu là giữ mặt trần ổn định nhưng không tạo khối lượng không cần thiết lên hệ khung.

Khi chọn tấm làm trần, nên kiểm:

  • đúng dòng tấm được nhà sản xuất hướng dẫn cho trần;
  • trần nổi hay trần chìm;
  • khoảng cách hệ xương;
  • môi trường khô hay có độ ẩm cao;
  • cách bắt vít và xử lý mạch;
  • yêu cầu sơn hoặc lớp hoàn thiện sau cùng.

Một tấm 3.5mm có thể phù hợp với một hệ trần được thiết kế cho độ dày đó, nhưng điều này không có nghĩa 3.5mm phù hợp cho mọi vách hoặc bất kỳ cấu tạo sàn nào.

8. Cemboard làm vách: độ dày phải đi cùng hệ khung

Vách Cemboard hoạt động như một hệ gồm khung + tấm + vít + mối nối + lớp hoàn thiện. Độ dày tấm chỉ là một thành phần.

Vách thấp và vách cao không giống nhau

Vách càng cao, yêu cầu về khung và độ ổn định càng khác. Không nên lấy một cấu tạo cho vách nhỏ trong phòng rồi áp nguyên cho vách cao tại nhà xưởng hoặc mặt ngoài.

Treo tủ, TV hoặc vật nặng cần chuẩn bị từ bên trong

Nếu vị trí vách sẽ treo vật nặng, nên tính gia cường hoặc hệ liên kết từ trước. Không nên giả định chỉ cần tăng Cemboard từ 8mm lên 12mm là đủ để giữ mọi tải treo.

Vách hai lớp có thể khác vách một lớp

Một số hệ tường sử dụng nhiều lớp tấm để đạt yêu cầu về độ cứng, âm học hoặc chống cháy. Cấu tạo này cần theo hệ đã được thiết kế hoặc thử nghiệm thay vì tự cộng thêm lớp một cách tùy ý.

9. Cemboard làm sàn: độ dày chỉ là một phần của bài toán chịu lực

Nếu anh/chị định làm gác lửng hoặc sàn khung thép, cần xem đồng thời độ dày tấm, hệ khung và tải sử dụng.

Một sàn Cemboard ổn định phụ thuộc đồng thời vào:

  • độ dày và đặc tính của tấm;
  • chiều và khoảng cách dầm/xương;
  • khẩu độ của hệ khung;
  • cách tấm tựa lên xương;
  • vị trí và khoảng cách vít;
  • cách bố trí mạch nối;
  • tải người, đồ đạc và tải tập trung;
  • lớp hoàn thiện bên trên.
Cemboard 12mm có làm sàn được không? Không nên trả lời chỉ bằng con số 12mm. Một số hệ hoặc thương hiệu có thể có cấu tạo riêng, nhưng nhiều dòng thông dụng phân nhóm tấm sàn ở khoảng 15–18mm hoặc dày hơn. Hãy kiểm đúng catalogue và hệ khung thay vì suy luận “12mm nhìn khá dày nên chắc là đủ”.

Sàn rung không phải lúc nào cũng do tấm quá mỏng

Nếu dầm quá thưa, khung có chuyển vị hoặc liên kết chưa đủ cứng, tăng thêm vài milimet tấm có thể không giải quyết được nguyên nhân chính.

Sàn lát gạch cần kiểm độ ổn định kỹ hơn

Gạch và lớp hoàn thiện cứng nhạy với chuyển vị. Một hệ sàn hơi rung có thể vẫn đi lại được nhưng lại không phù hợp với lớp hoàn thiện cứng. Phương án lát phải theo thiết kế của hệ sàn và hướng dẫn vật liệu liên quan.

10. Cemboard có chịu nước không?

Cách nói chính xác hơn là nhiều dòng fiber cement có khả năng chịu ẩm tốt hơn các vật liệu gốc gỗ hoặc giấy và có những sản phẩm được nhà sản xuất cho phép dùng ở môi trường ẩm hoặc ngoại thất.

Nhưng một tấm chịu ẩm không biến toàn bộ nhà vệ sinh hoặc ban công thành kết cấu chống thấm.

Nước vẫn có thể đi qua:

  • mối nối;
  • lỗ vít;
  • mép tiếp giáp chân tường;
  • khe giữa các vật liệu;
  • lớp hoàn thiện bị nứt;
  • các vị trí xuyên sàn.

Vì vậy khu vực thường xuyên tiếp xúc nước cần một hệ chống thấm phù hợp phía trên hoặc trong cấu tạo, tùy thiết kế.

Chịu ẩm không đồng nghĩa chống nước tuyệt đối.

Nên phân biệt khả năng chịu ẩm của bản thân tấm với khả năng chống thấm của toàn bộ hệ sàn hoặc vách.

11. Cemboard có chống cháy không?

Nhiều dòng fiber cement có thành phần khoáng và được nhà sản xuất công bố các đặc tính liên quan đến khả năng chống cháy hoặc phản ứng với lửa. Tuy nhiên khi công trình yêu cầu mức chịu lửa cụ thể, cần xem kết quả thử nghiệm của toàn hệ.

Ví dụ một hệ vách chống cháy thường bao gồm:

  • loại và số lớp Cemboard;
  • hệ khung;
  • vật liệu cách nhiệt/lõi nếu có;
  • vít;
  • vật liệu mạch;
  • cấu tạo tiếp giáp.

Không nên lấy chứng nhận của một hệ rồi tuyên bố mọi tấm Cemboard cùng độ dày đều có mức chịu lửa tương đương.

12. Cemboard có chứa amiăng không?

Nhiều thương hiệu fiber cement hiện đại công bố sản phẩm không chứa amiăng. Ví dụ DURAflex của Saint-Gobain công bố sản phẩm của họ không chứa amiăng.

Không nên mặc định mọi tấm Cemboard trên thị trường đều có thành phần giống nhau. Nếu an toàn vật liệu hoặc hồ sơ dự án là yêu cầu bắt buộc, anh/chị cần kiểm chứng nhận của chính thương hiệu và dòng sản phẩm đang mua.

13. Thi công Cemboard: những nguyên tắc quan trọng hơn “mẹo truyền miệng”

Khung phải phẳng và đủ cứng

Đặt một tấm phẳng lên khung bị võng hoặc lệch cao độ sẽ tạo ứng suất, hở mối nối hoặc làm bề mặt hoàn thiện khó phẳng.

Mạch nối phải có điểm đỡ theo hệ thiết kế

Không nên để mép tấm nằm ở vị trí thiếu hỗ trợ nếu hệ của nhà sản xuất yêu cầu mối nối được đỡ bằng khung.

Khoảng cách vít không nên tự đặt một con số cho mọi trường hợp

Trần, vách và sàn có yêu cầu khác nhau. Khoảng cách vít, khoảng cách vít tới mép và loại vít nên theo tài liệu thi công của đúng hệ.

Không siết đầu vít quá sâu

Đầu vít cần giữ tấm chắc nhưng không nên phá vỡ bề mặt hoặc làm suy yếu vùng mép tấm.

Khe và mạch phải theo phương pháp hoàn thiện

Không có một quy tắc “luôn chừa X mm” cho mọi Cemboard. Có hệ yêu cầu khe, có hệ có chi tiết mạch hoặc vật liệu xử lý riêng. Nên bám hướng dẫn của hãng.

Lỗi sau thi công thường nằm ở cả hệ Một hệ khung rung, vít sai hoặc mạch xử lý không phù hợp có thể khiến tấm tốt vẫn cho kết quả không tốt.

14. Hoàn thiện bề mặt Cemboard

Phương pháp hoàn thiện phụ thuộc vị trí sử dụng và bề mặt của dòng tấm.

Hoàn thiện Thường dùng ở Lưu ý
Sơn Trần, vách, tường Xử lý đầu vít và mạch đúng hệ trước khi sơn
Lát gạch Một số hệ sàn/vách Kiểm độ ổn định nền và dùng hệ keo/lớp lót phù hợp
Sàn gỗ/sàn nhựa Sàn gác, phòng ở Bề mặt cần đủ phẳng, mạch không tạo gờ
Chống thấm + gạch Khu vực ẩm Chống thấm là một lớp/hệ riêng, không bỏ qua vì tấm chịu ẩm
Để bề mặt thô Một số thiết kế công nghiệp Kiểm bề mặt, mép và yêu cầu thẩm mỹ của đúng tấm

15. Cemboard khác bê tông, MDF và thạch cao ở điểm nào?

Vật liệu Điểm mạnh Không nên hiểu sai
Cemboard Thi công khô, nhiều độ dày, dùng được cho nhiều hệ trần/vách/sàn Tấm không tự thay thế kết cấu chịu lực
Bê tông Phù hợp cấu kiện và sàn kết cấu khi được thiết kế đúng Nặng hơn và quy trình thi công khác hoàn toàn
MDF/ván gỗ Dễ gia công nội thất, bề mặt đẹp Khả năng làm việc trong môi trường ẩm khác fiber cement
Thạch cao Rất phổ biến cho hệ trần và vách nội thất Không nên so một tấm riêng lẻ; phải so cả hệ theo hạng mục

Không có vật liệu nào “tốt nhất” cho mọi công trình. Việc chọn nên dựa vào tải, môi trường, hệ khung, hoàn thiện, chi phí và yêu cầu thi công.

16. Khi nào không nên dùng Cemboard?

Khi cần một cấu kiện chịu lực chính nhưng chưa có thiết kế kết cấu

Không nên thay sàn hoặc kết cấu hiện hữu bằng khung + Cemboard chỉ dựa trên kinh nghiệm độ dày. Hạng mục chịu tải cần người có chuyên môn xác định hệ chịu lực.

Khi cần bề mặt trong suốt hoặc truyền sáng

Cemboard là vật liệu đục. Mái lấy sáng, giếng trời hoặc hạng mục yêu cầu truyền sáng cần nhóm vật liệu khác.

Khi cần hoàn thiện ngâm nước liên tục nhưng chưa có hệ phù hợp

Khả năng chịu ẩm của tấm không nên được dùng thay cho thiết kế chống thấm ở bể, khu thường xuyên đọng nước hoặc cấu tạo đặc biệt.

Khi chỉ tăng độ dày để sửa một hệ khung yếu

Nếu nguyên nhân chính là khung rung hoặc khẩu độ không phù hợp, tăng độ dày tấm chưa chắc giải quyết đúng vấn đề.

17. Cách kiểm tấm Cemboard trước khi mua

Với đơn số lượng lớn hoặc công trình cần đồng bộ, nên kiểm:

  • Thương hiệu và dòng sản phẩm: tránh nhầm giữa các tấm cùng màu xám.
  • Độ dày: đúng quy cách trong thiết kế.
  • Khổ: phù hợp sơ đồ cắt và vận chuyển.
  • Bề mặt: không có hư hỏng ảnh hưởng phần sẽ để lộ.
  • Cạnh/góc: hạn chế tấm sứt lớn nếu vị trí đó cần nguyên mép.
  • Tình trạng tấm: kiểm độ phẳng và cách lưu kho.
  • Hồ sơ: nếu cần chứng nhận, kiểm đúng thương hiệu/dòng hàng.

18. Giá Cemboard phụ thuộc những gì?

Không nên cố định một giá chung cho mọi loại Cemboard vì mỗi độ dày, thương hiệu, khổ tấm và địa điểm giao thuộc một cấu hình khác nhau. Để nhận báo giá sát nhu cầu, anh/chị có thể tham khảo cách gửi quy cách và xác nhận đơn vật liệu tại Hoàng Trang.

Yếu tố Vì sao ảnh hưởng? Nên gửi khi hỏi hàng
Thương hiệu Mỗi hãng có công thức, hệ sản phẩm và bảng giá riêng Tên hãng nếu công trình đã chỉ định
Độ dày Tấm trần và tấm sàn có lượng vật liệu khác nhau Độ dày hoặc hạng mục cần làm
Khổ tấm Ảnh hưởng số lượng, hao hụt và vận chuyển Kích thước nếu cần khổ cụ thể
Số lượng Ảnh hưởng cách lấy hàng và giao Số tấm hoặc diện tích
Địa điểm Tấm xi măng tương đối nặng, vận chuyển cần tính thực tế Pin hoặc địa chỉ nhận
Cắt/gia công Cắt chia có thêm hao hụt và thao tác Kích thước từng chi tiết nếu cần

19. Giao nhận, kiểm hàng và xử lý sau mua

Tấm Cemboard có khổ lớn và trọng lượng tương đối cao, đặc biệt ở nhóm dùng cho sàn. Trước khi chốt đơn, anh/chị nên thống nhất số tấm, độ dày, thương hiệu, địa điểm giao, điều kiện bốc dỡ và khả năng đưa tấm vào công trình.

Xác nhận phương án vận chuyển theo khổ và số lượng

Đơn nguyên tấm cần phương tiện có kích thước phù hợp và cách kê đỡ hạn chế va đập ở cạnh, góc. Anh/chị có thể xem phương án vận chuyển vật liệu tấm của Hoàng Trang để chuẩn bị địa điểm nhận và điều kiện bốc dỡ.

Kiểm đúng hàng trước khi cắt hoặc thi công

Khi nhận Cemboard, nên đối chiếu thương hiệu, độ dày, khổ, số lượng, tình trạng bề mặt và cạnh tấm. Các bước kiểm cụ thể có tại hướng dẫn kiểm hàng khi nhận vật liệu tấm.

Giữ nguyên hiện trạng nếu hàng giao sai quy cách

Nếu tấm giao sai độ dày, sai dòng hoặc có hư hỏng bất thường, anh/chị nên tạm dừng cắt, chụp tình trạng thực tế và liên hệ để đối chiếu. Xem thêm cách xử lý khi vật liệu giao không đúng đơn đã xác nhận.

Phân biệt lỗi giao hàng với vấn đề bảo hành

Sai sản phẩm hoặc hư hỏng khi nhận thuộc bước giao nhận; vấn đề xuất hiện sau một thời gian sử dụng cần kiểm điều kiện sản phẩm, cách thi công và phạm vi bảo hành. Anh/chị có thể tham khảo điều kiện bảo hành vật liệu tấm tại Hoàng Trang.

Thông tin về đơn vị, kho hàng và nhóm sản phẩm đang cung cấp được công bố tại trang giới thiệu Tấm Carbonate Hoàng Trang.

Cần chọn độ dày Cemboard cho trần, vách hay sàn?

Anh/chị gửi hạng mục cần làm + diện tích + kích thước + công trình mới hay cải tạo + địa chỉ nhận. Với sàn, nên nói thêm mục đích sử dụng và cấu tạo khung đang dự kiến. Hoàng Trang sẽ cùng xác định nhóm độ dày cần kiểm trước khi báo giá.

Gửi thông tin cho Hoàng Trang qua Zalo
Điện thoại Hoàng Trang
Điện thoại: 0384 502 0850984 052 139
Địa chỉ kho Hoàng Trang
Kho đang công bố: 32 Đường 11, Khu phố Nhị Đồng 2, Dĩ An.
Nên nhắn trước để kiểm hàng và nhận pin vị trí hiện tại.
Website Tấm Carbonate Hoàng Trang

20. Câu hỏi thường gặp về tấm Cemboard

Cemboard là gì?

Cemboard là cách gọi phổ biến cho nhóm tấm xi măng dùng trong xây dựng khô. Tùy sản phẩm, tấm thường chứa xi măng, thành phần khoáng và sợi gia cường; cấu tạo chính xác cần xem tài liệu nhà sản xuất.

Cemboard và tấm xi măng sợi có phải một không?

Trong cách gọi thị trường Việt Nam, hai cụm này thường được dùng gần nghĩa nhau. Tuy nhiên từng thương hiệu có cấu tạo và hệ sản phẩm riêng nên khi chọn vật liệu vẫn cần xác định đúng mã hàng.

Cemboard 3.5mm dùng làm gì?

3.5mm thuộc nhóm tấm mỏng và được một số nhà sản xuất sử dụng cho hệ trần hoặc các ứng dụng nhẹ tương ứng. Không nên sử dụng độ dày này làm sàn chỉ vì cùng mang tên Cemboard.

Cemboard 6mm hoặc 8mm thường dùng ở đâu?

Tùy hệ sản phẩm, nhóm này thường xuất hiện ở trần, vách hoặc ốp. Ứng dụng cụ thể cần dựa vào catalogue của đúng thương hiệu và cấu tạo khung.

Cemboard bao nhiêu mm làm vách?

Nhiều hệ vách dùng các tấm khoảng 8–12mm, nhưng chiều cao vách, khoảng cách khung, số lớp tấm và yêu cầu của công trình có thể làm thay đổi lựa chọn.

Cemboard bao nhiêu mm làm sàn?

Nhiều hệ sàn dùng nhóm tấm khoảng 15–20mm. Ví dụ DURAflex hướng dẫn 15–18mm cho sàn. Không nên lấy con số này áp cho mọi hãng; tải sử dụng và hệ khung phải được kiểm cùng lúc.

Cemboard có chịu nước không?

Nhiều dòng có khả năng chịu ẩm tốt và có sản phẩm dùng được trong điều kiện ngoài trời. Nhưng khu vực cần chống thấm vẫn phải có giải pháp chống thấm cho toàn bộ hệ, không chỉ dựa vào bản thân tấm.

Cemboard có chống cháy không?

Nhiều sản phẩm fiber cement có đặc tính tốt với lửa, nhưng mức chịu lửa cụ thể của tường, trần hoặc sàn cần dựa trên hệ đã được thử nghiệm và chứng nhận.

Cemboard có mối mọt không?

Tấm xi măng không phải nguồn thức ăn của mối theo cách vật liệu gỗ chứa cellulose tự nhiên dễ bị tấn công. Tuy vậy vẫn phải bảo vệ các thành phần gỗ hoặc vật liệu khác trong cùng hệ nếu có.

Cemboard có thay bê tông được không?

Cemboard có thể tham gia vào các hệ sàn khô và giúp giảm tải trong một số phương án, nhưng không nên coi một tấm Cemboard là vật thay thế trực tiếp cho kết cấu bê tông. Hai hệ có cách tính chịu lực và thi công khác nhau.

Có thể lát gạch trên Cemboard không?

Có những hệ cho phép hoàn thiện gạch trên nền Cemboard, nhưng nền phải đủ ổn định và vật liệu kết dính/lớp trung gian phải phù hợp. Với sàn rung hoặc võng, lớp gạch có nguy cơ nứt dù bản thân tấm chưa hỏng.

21. Chọn Cemboard theo hệ công trình, không chỉ theo số milimet

Cách chọn Cemboard an toàn nhất là bắt đầu từ hạng mục cần làm, không bắt đầu từ câu hỏi “tấm dày bao nhiêu là tốt nhất”.

Trần cần cấu hình nhẹ và phù hợp hệ xương. Vách phải tính chiều cao, số lớp và yêu cầu sử dụng. Sàn cần xét tải và độ cứng của toàn hệ khung. Khu vực ẩm phải có giải pháp chống thấm đúng vị trí.

Từ hạng mục và điều kiện sử dụng, anh/chị có thể thu hẹp đúng nhóm độ dày trước khi kiểm sản phẩm cụ thể, thay vì lấy một độ dày quen thuộc rồi áp cho mọi công trình.

Tấm Carbonate Hoàng Trang ưu tiên tư vấn theo thành phẩm và hệ thi công thực tế, thay vì mặc định khách nên lấy tấm dày nhất. Có trường hợp tăng độ dày là cần thiết, nhưng cũng có trường hợp chỉ làm tăng trọng lượng và chi phí mà không xử lý được nguyên nhân của vấn đề.

Gửi hạng mục để kiểm đúng nhóm Cemboard

Anh/chị gửi trần / vách / sàn + diện tích + kích thước + hiện trạng khung nếu đã có + nơi giao. Hoàng Trang sẽ cùng kiểm độ dày và dòng sản phẩm phù hợp trước khi chốt vật liệu.

Nhắn Hoàng Trang qua Zalo

 

0
Zalo
facebook