Tấm poly rỗng

Tấm Poly Carbonate | Nhà Phân Cung cấp Lớn nhất Miền Nam
Tấm poly rỗng

hỗ trợ trực tuyến

Hỗ trợ kinh doanh
Điện thoại: 0943755767
Email: noname.january@gmail.com
         
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 0943755768
Email: noname.january@gmail.com
         

 

Tấm Poly Rỗng Ruột: Cách Chọn Độ Dày, Cấu Trúc, Màu & Thi Công

Tấm Poly rỗng ruột là tấm Polycarbonate có từ hai lớp bề mặt trở lên, liên kết với nhau bằng các vách bên trong để tạo thành những khoang rỗng. Chính các khoang này giúp tấm nhẹ hơn và giảm truyền nhiệt tốt hơn nhiều cấu hình Polycarbonate một lớp, đồng thời vẫn cho phép ánh sáng đi qua.

Khi chọn Poly rỗng, Anh/Chị không nên chỉ hỏi “4mm hay 10mm?”. Cần xem đồng thời cấu trúc khoang, độ dày, màu, lớp UV, chiều rộng – chiều dài, khoảng cách khung, loại nẹp và cách bịt đầu khoang. Một tấm tốt nhưng lắp ngược UV hoặc để đầu khoang hở vẫn có thể nhanh bẩn, đọng nước và xuống cấp sớm.

Nếu đang chọn Poly rỗng cho mái, hãy bắt đầu từ 5 thông tin Kích thước mái → khoảng cách khung → nhu cầu lấy sáng → độ dày/cấu trúc tấm → hệ nẹp và bịt đầu khoang. Độ dày chỉ là một phần của hệ mái. Với công trình quan trọng, nên kiểm datasheet và hướng dẫn lắp của đúng sản phẩm trước khi chốt khoảng xà gồ hoặc phương án liên kết.

Nếu Anh/Chị chưa xác định nên dùng Poly đặc, Poly rỗng hay dạng sóng, có thể xem các dòng tấm Polycarbonate và cách chọn theo từng ứng dụng trước.

Tấm Polycarbonate rỗng ruột dùng cho mái lấy sáng

1. Tấm Poly rỗng ruột có cấu tạo như thế nào?

Khác với Polycarbonate đặc là một lớp vật liệu đặc liên tục, Poly rỗng được tạo thành từ nhiều bề mặt và các vách liên kết chạy bên trong.

Tùy sản phẩm, cấu trúc có thể là:

Twinwall Triplewall Multiwall X-structure Nhiều vách gia cường

Các khoang khí làm giảm lượng vật liệu cần dùng so với một tấm đặc có cùng chiều dày tổng thể, đồng thời tạo thêm trở lực đối với quá trình truyền nhiệt.

Đây cũng là lý do các dòng Polycarbonate multiwall thường được sử dụng cho mái, vách lấy sáng, nhà kính và các hệ glazing cần cân bằng giữa ánh sáng – trọng lượng – khả năng cách nhiệt.

Không phải cứ “nhiều lớp hơn” là tốt hơn cho mọi công trình.

Cấu trúc nhiều vách có thể cải thiện độ cứng và hiệu suất nhiệt, nhưng cũng làm thay đổi trọng lượng, truyền sáng, giá và hệ phụ kiện. Phải chọn theo nhu cầu thực tế chứ không chỉ đếm số lớp.

Mẫu tấm Polycarbonate rỗng ruột nhiều khoang

2. Vì sao khoang rỗng giúp giảm truyền nhiệt?

Không khí nằm trong các khoang tạo thêm lớp cản đối với quá trình truyền nhiệt qua tấm. Vì vậy, trong nhiều hệ sản phẩm, Polycarbonate multiwall cho khả năng cách nhiệt tốt hơn tấm Polycarbonate một lớp.

Tuy nhiên không nên nói đơn giản rằng:

  • “Poly rỗng luôn mát hơn mọi loại mái khác”;
  • “Poly rỗng cách nhiệt hoàn toàn”;
  • hoặc “10mm luôn mát gấp đôi 5mm”.

Khả năng truyền nhiệt thực tế còn phụ thuộc:

  • số lớp và hình dạng khoang;
  • độ dày tổng;
  • khối lượng trên mỗi mét vuông;
  • màu và mức truyền sáng;
  • diện tích mái lấy sáng;
  • hướng nắng;
  • thông gió của không gian;
  • toàn bộ cấu tạo mái.
Một tấm Poly rỗng dày 10mm chưa chắc giống một tấm 10mm khác Hai sản phẩm cùng ghi 10mm nhưng khác số lớp, hình học vách, trọng lượng và màu có thể cho khả năng truyền sáng, độ cứng và hiệu suất nhiệt khác nhau. Nếu công trình cần thông số nhiệt cụ thể, hãy xem U-value hoặc thông số tương đương trên datasheet của đúng sản phẩm.

3. Poly rỗng có những độ dày nào?

Tại thị trường Việt Nam, Anh/Chị thường gặp các mức khoảng 4mm, 4,5mm, 5mm, 6mm, 8mm và 10mm. Trên thị trường quốc tế còn có nhiều cấu trúc dày hơn như 16mm, 20mm, 25mm, 32mm, 35mm hoặc 40mm tùy nhà sản xuất.

Vì vậy danh sách độ dày không nên được hiểu là mọi cửa hàng hoặc mọi thương hiệu đều có sẵn toàn bộ các mức này.

Nhóm độ dày Thường được cân nhắc cho Điểm cần kiểm trước khi chọn
Khoảng 4–4,5mm Mái/vách nhẹ, nhà kính nhỏ hoặc hạng mục có hệ đỡ phù hợp Khoảng cách khung, gió, cấu trúc khoang và manual của tấm
Khoảng 5–6mm Nhiều mái lấy sáng dân dụng, giếng trời và nhà kính Không mặc định dùng được cho mọi khẩu độ xà gồ
Khoảng 8–10mm Hạng mục cần tấm cứng hơn hoặc muốn tăng hiệu suất nhiệt tùy cấu trúc Khối lượng, bán kính uốn, phụ kiện và tải thiết kế
16mm trở lên Hệ glazing/multiwall chuyên dụng hoặc dự án có yêu cầu cao hơn Cần đúng hệ profile và dữ liệu kỹ thuật của nhà sản xuất

Các nhóm trên chỉ để định hướng lựa chọn. Khoảng xà gồ, tải gió và khẩu độ cho phép phải theo đúng tấm và thiết kế công trình.

Nếu Anh/Chị đang tìm riêng nhóm mỏng, website Hoàng Trang có nội dung về tấm Polycarbonate rỗng khoảng 4mm và đặc điểm của dòng này .

Mẫu tấm Polycarbonate rỗng ruột

4. Khổ 2,1 × 5,8m có phải quy cách cố định?

2,1 × 5,8m là một quy cách rất thường gặp ở các dòng Poly rỗng đang bán tại Việt Nam, nhưng không nên xem đây là kích thước duy nhất của mọi Polycarbonate multiwall.

Các hãng quốc tế có thể cung cấp:

  • chiều rộng 2.100mm;
  • chiều rộng nhỏ hơn cho một số cấu trúc dày;
  • chiều dài tiêu chuẩn khác;
  • hoặc sản xuất/cắt theo quy cách nhất định.
Khi báo giá, đừng chỉ hỏi “một tấm bao nhiêu” Anh/Chị nên gửi độ dày + màu + kích thước cần dùng + số lượng. Nếu phải chia một tấm lớn thành nhiều module, gửi luôn sơ đồ hoặc kích thước từng ô để tính hao hụt trước.

5. Chọn màu trong, trà, trắng sữa hay xanh thế nào?

Màu ảnh hưởng trực tiếp tới lượng và cảm giác ánh sáng đi qua mái.

Màu Đặc điểm thường thấy Thường phù hợp khi
Trong / Clear Ưu tiên truyền ánh sáng Cần lấy sáng mạnh cho giếng trời, nhà kính hoặc khu vực thiếu sáng
Trắng sữa / Opal Khuếch tán ánh sáng và giảm nhìn xuyên Muốn ánh sáng mềm, đều hơn
Trà / Bronze Giảm độ sáng và tạo tông ấm Mái sân, mái hiên hoặc nơi không cần ánh sáng tối đa
Xám khói Tông tối, giảm cảm giác chói ở nhiều ứng dụng Thiết kế hiện đại hoặc hướng nắng mạnh
Xanh Tạo màu cho ánh sáng phía dưới Công trình muốn đồng bộ màu hoặc tạo hiệu ứng riêng

Không nên dùng một con số truyền sáng chung cho tất cả Poly rỗng. Cùng là màu trong nhưng mức truyền sáng vẫn thay đổi theo độ dày và cấu trúc khoang.

Mẫu màu tấm Polycarbonate rỗng ruột
Tấm Polycarbonate rỗng ruột nhiều màu

6. Lớp UV nằm ở đâu và phải lắp mặt nào ra ngoài?

Nhiều dòng Polycarbonate rỗng dùng ngoài trời có một lớp nhựa chống UV được đồng đùn trên bề mặt để bảo vệ chính tấm Polycarbonate khỏi lão hóa do ánh nắng.

Một số sản phẩm chỉ có lớp UV ở một mặt; một số dòng khác có thể có UV hai mặt.

Với tấm UV một mặt, mặt được nhà sản xuất đánh dấu phải hướng ra phía nắng.

Đừng bóc hết màng hoặc làm mất ký hiệu trước khi xác định chiều lắp. Nếu không còn nhận diện được mặt UV, nên hỏi lại nhà cung cấp thay vì đoán.

Cũng cần hiểu đúng: lớp UV chủ yếu giúp bảo vệ tấm Polycarbonate trước tác động của tia UV. Không nên quảng cáo đơn giản rằng mái có lớp UV thì “người bên dưới hoàn toàn không chịu tia UV” hoặc “không bao giờ ố vàng”.

7. Hướng của các khoang rỗng rất quan trọng khi lợp mái

Đối với mái dốc, các vách/khoang bên trong thường cần chạy theo chiều dốc mái, tức cùng hướng nước chảy.

Cách đặt này giúp:

  • nước ngưng tụ trong khoang có đường thoát;
  • hạn chế giữ nước bên trong;
  • thuận tiện xử lý đầu trên và đầu dưới;
  • phù hợp với nguyên tắc lắp đặt của nhiều hệ multiwall.
Không nên xoay ngang khoang chỉ để tiết kiệm tấm Nếu xoay tấm làm các khoang nằm ngang trên một mái dốc, nước ngưng tụ có thể khó thoát hơn. Sơ đồ cắt nên tính theo hướng khoang ngay từ đầu.

8. Tại sao phải bịt đầu khoang bằng hai loại băng khác nhau?

Đây là một trong những điểm phân biệt rõ nhất giữa thi công Poly rỗng và Poly đặc.

Nhiều hướng dẫn của nhà sản xuất sử dụng:

  • băng kín ở đầu trên để hạn chế hơi ẩm, bụi và côn trùng đi vào khoang;
  • băng thông hơi/breather tape ở đầu dưới để hỗ trợ thoát ẩm, đồng thời hạn chế bụi và côn trùng;
  • profile chữ U hoặc chi tiết kết thúc phù hợp để bảo vệ phần băng.
Không nên bịt kín tuyệt đối cả hai đầu bằng một cách ngẫu nhiên.

Khoang bên trong cần được xử lý theo đúng hệ của nhà sản xuất. Nếu nước hoặc bụi lọt vào rồi không thoát được, sau một thời gian tấm có thể xuất hiện vệt bẩn bên trong rất khó vệ sinh.

9. Nẹp H, nẹp U và ron có vai trò gì?

Phụ kiện Vai trò thường gặp Điểm cần chú ý
Nẹp H / profile nối Nối hai cạnh tấm theo chiều dọc Phải phù hợp độ dày và hệ mái
Nẹp U Hoàn thiện và bảo vệ đầu khoang Không thay thế băng bịt/thông hơi khi hệ yêu cầu
Ron EPDM Hỗ trợ làm kín và tạo đệm giữa tấm với profile Nên dùng vật liệu tương thích Polycarbonate
Vít + washer Cố định hệ theo cấu tạo thiết kế Không siết tới mức làm biến dạng tấm
Sealant Xử lý một số vị trí cần làm kín Phải là loại tương thích Polycarbonate

Không nên dùng keo hoặc silicone bất kỳ chỉ vì “bám chắc”. Một số hóa chất có thể không tương thích với Polycarbonate và gây nứt ứng suất.

10. Phải chừa giãn nở nhiệt khi lắp Poly rỗng

Polycarbonate là vật liệu nhiệt dẻo nên sẽ nở khi nóng và co khi lạnh.

Điều này phải được tính trong:

  • khe trong profile;
  • điểm bắt vít;
  • lỗ khoan;
  • chiều dài tấm;
  • mép đầu và mép bên;
  • cách liên kết với khung.

Nếu kẹp quá chặt, tấm có thể không còn khoảng để dịch chuyển khi nhiệt độ thay đổi. Hậu quả có thể là cong, đội mép hoặc tập trung ứng suất quanh vị trí cố định.

Không lấy một kích thước lỗ khoan áp cho mọi tấm Một số manual quy định lỗ lớn hơn vít để tấm dịch chuyển, nhưng kích thước cụ thể phụ thuộc hệ profile và sản phẩm. Khi không có tài liệu, đừng sao chép thông số từ một hãng khác chỉ vì cùng gọi là Poly rỗng.

11. Khoảng cách xà gồ bao nhiêu là đúng?

Không có một con số duy nhất dùng được cho tất cả Poly rỗng.

Khoảng cách đỡ phải xét:

  • độ dày tấm;
  • cấu trúc twinwall/multiwall;
  • chiều rộng module;
  • tải gió;
  • tải tuyết nếu có ở thị trường khác;
  • độ dốc;
  • phương án cố định;
  • tiêu chuẩn và manual của sản phẩm.

Một tấm 6mm của hãng A không có nghĩa được phép dùng cùng khoảng xà gồ với tấm 6mm của hãng B.

Nếu đang có khung sẵn Gửi khoảng cách tim xà gồ + chiều ngang ô + chiều dài mái + hình khung trước khi mua tấm. Như vậy dễ phát hiện sớm trường hợp khung hiện tại quá thưa hoặc không phù hợp hệ profile đang định dùng.

12. Poly rỗng, Poly đặc hay Poly dạng sóng?

Tiêu chí Poly rỗng ruột Poly đặc Poly dạng sóng
Cấu trúc Nhiều lớp/khoang Đặc một lớp Tấm một lớp tạo profile sóng ở nhiều dòng phổ biến
Trọng lượng Nhẹ so với tấm đặc có cùng chiều dày tổng thể Nặng hơn theo cùng chiều dày Khá nhẹ tùy profile
Khả năng cách nhiệt Có lợi thế nhờ các khoang khí Không có khoang cách nhiệt Phụ thuộc tấm và toàn bộ hệ mái
Độ trong như kính Thấy các vách/khoang bên trong Phù hợp hơn khi cần bề mặt nhìn phẳng và trong Hình ảnh bị ảnh hưởng bởi profile sóng
Xử lý đầu tấm Cần quan tâm đặc biệt tới đầu khoang Không có khoang rỗng cần bịt Chủ yếu xử lý chồng mí/profile
Thường phù hợp Giếng trời, mái, nhà kính, vách lấy sáng Mái cong, mái sảnh, vách, chi tiết cần bề mặt đặc Ghép mái tôn và dải lấy sáng theo profile

Nếu ưu tiên bề mặt đặc, nhìn liền như kính và khả năng chịu va đập cao hơn, xem các dòng tấm Polycarbonate đặc theo độ dày và màu .

Nếu cần ghép trực tiếp với mái tôn theo hình dạng sóng, xem tấm Poly dạng sóng và cách chọn profile cho mái lấy sáng .

Không nên hỏi loại nào “tốt nhất” nếu chưa biết công trình Poly rỗng có lợi thế về trọng lượng và khoang cách nhiệt. Poly đặc có lợi thế khác về bề mặt và khả năng chịu va đập. Poly dạng sóng lại thuận tiện khi phải ăn khớp với profile mái tôn. Chọn đúng loại thường quan trọng hơn chọn loại đắt nhất.
Tấm Poly rỗng ruột và cấu trúc khoang bên trong

13. Poly rỗng phù hợp với những hạng mục nào?

Giếng trời

Cấu trúc nhẹ và khả năng lấy sáng khiến Poly rỗng thường được cân nhắc cho giếng trời, đặc biệt khi muốn ánh sáng đi vào nhưng không nhất thiết phải có bề mặt trong như kính.

Mái sân và mái hiên

Có thể dùng nếu hệ tấm, khung và profile phù hợp. Với mái hướng nắng mạnh, nên xem màu và diện tích lấy sáng thay vì chỉ chọn tấm trong.

Nhà kính

Multiwall Polycarbonate được dùng phổ biến cho nhà kính nhờ khả năng truyền ánh sáng và hiệu suất nhiệt của cấu trúc khoang.

Tuy nhiên cây trồng khác nhau cần mức ánh sáng khác nhau, và trong môi trường độ ẩm cao có thể cần xem thêm dòng có lớp kiểm soát ngưng tụ.

Vách lấy sáng

Poly rỗng cũng có thể dùng cho vách hoặc cladding khi đúng hệ profile. Khi làm vách, hướng khoang và chi tiết đáy vẫn cần cho phép thoát ẩm.

Mái nhà xe và lối đi

Trọng lượng nhẹ giúp giảm tải cho nhiều dạng khung, nhưng kích thước khung vẫn phải được thiết kế theo tải gió và khẩu độ thực tế.

Tấm Polycarbonate rỗng dùng cho các hạng mục lấy sáng

14. Những lỗi làm Poly rỗng nhanh bẩn hoặc xuống cấp

Lỗi Điều có thể xảy ra Cách hạn chế
Lắp sai mặt UV Bề mặt ngoài không được bảo vệ theo thiết kế Giữ ký hiệu tới khi xác định đúng chiều
Đầu khoang để hở Bụi, côn trùng và ẩm có thể đi vào Dùng hệ băng và profile đầu tấm phù hợp
Khoang nằm ngang trên mái dốc Khó thoát nước ngưng tụ Đặt vách/khoang theo chiều dốc
Kẹp tấm quá cứng Hạn chế giãn nở nhiệt Chừa khoảng dịch chuyển theo manual
Xà gồ quá thưa Tấm có thể võng hoặc rung mạnh hơn Kiểm bảng tải/khẩu độ của đúng sản phẩm
Dùng keo không tương thích Có thể gây hư hại hoặc nứt ứng suất Dùng sealant được nhà sản xuất chấp nhận
Đi trực tiếp lên mái Nguy hiểm và có thể làm hỏng tấm Dùng sàn thao tác/biện pháp phân bố tải phù hợp

15. Kiểm gì khi nhận tấm Poly rỗng?

  • Độ dày: đúng cấu hình đã đặt.
  • Cấu trúc: đúng loại khoang/twinwall/multiwall nếu đã chỉ định.
  • Màu: kiểm tông màu trước khi tháo màng.
  • Kích thước: đủ cho sơ đồ cắt.
  • Mặt UV: còn ký hiệu nhận biết.
  • Đầu khoang: không bị dập, nứt hoặc bám nhiều bụi bẩn.
  • Bề mặt: không có vết hư sâu ở vùng thành phẩm.
  • Phụ kiện: profile/nẹp phải đúng độ dày tấm.

Nếu nhiều tấm lắp cạnh nhau, nên kiểm cùng màu và cùng dòng sản phẩm trước khi gia công toàn bộ.

16. Giá tấm Poly rỗng phụ thuộc những yếu tố nào?

Giá không chỉ phụ thuộc vào số milimet độ dày.

Yếu tố Ảnh hưởng
Độ dày Ảnh hưởng lượng vật liệu và nhóm sản phẩm
Cấu trúc khoang Twinwall và multiwall phức tạp có cấu tạo khác nhau
Trọng lượng tấm Hai tấm cùng độ dày vẫn có thể khác lượng vật liệu
Màu Tình trạng hàng và giá có thể khác
Lớp UV / tính năng bổ sung Một mặt, hai mặt hoặc chống đọng sương tùy dòng
Khổ và chiều dài Ảnh hưởng hao hụt và vận chuyển
Phụ kiện Nẹp, ron, băng bịt và vít là một phần của toàn hệ
Số lượng và điểm giao Ảnh hưởng phương án vận chuyển và báo giá

Vì vậy khi hỏi giá, Anh/Chị nên gửi độ dày + màu + số lượng + kích thước mái + địa điểm giao. Nếu chưa biết độ dày, gửi hình khung và khoảng cách xà gồ để trao đổi trước.

Cần chọn Poly rỗng theo đúng mái đang làm?

Anh/Chị gửi rộng × dài mái + khoảng cách xà gồ + màu mong muốn + hình khung. Nếu chưa xác định 4mm, 6mm hay 10mm, Hoàng Trang sẽ xem từ cấu tạo công trình trước thay vì chọn chỉ theo giá một tấm.

Gửi hình công trình qua Zalo

Điện thoại: 0984 052 139 – 0384 502 085
Email: mikaqcvdian@gmail.com
Kho: khu vực Dĩ An – khi cần nhận hoặc giao tấm, Anh/Chị gửi pin vị trí hiện tại để kiểm phương án vận chuyển.

17. Câu hỏi thường gặp về tấm Poly rỗng

Poly rỗng có phải luôn cách nhiệt tốt hơn Poly đặc?

Cấu trúc khoang tạo lợi thế về cách nhiệt so với tấm một lớp trong nhiều cấu hình. Tuy nhiên mức chênh cụ thể phụ thuộc cấu trúc, độ dày và datasheet của từng sản phẩm.

Poly rỗng có bị nước vào bên trong không?

Nếu đầu khoang xử lý sai hoặc tấm bị hở, nước và bụi có thể đi vào. Vì vậy việc bịt đầu trên, dùng băng thông hơi ở đầu dưới và lắp đúng hướng khoang rất quan trọng.

Tấm 10mm có luôn tốt hơn 6mm không?

Không. Tấm dày hơn có thể mang lại độ cứng hoặc khả năng cách nhiệt khác, nhưng không có nghĩa công trình nhỏ luôn cần 10mm. Hãy chọn theo khẩu độ, khung và yêu cầu thực tế.

Poly rỗng có uốn cong được không?

Nhiều dòng multiwall có thể uốn nguội theo hướng cho phép, nhưng bán kính tối thiểu phụ thuộc cấu trúc và độ dày. Không nên tự ép tấm theo bán kính của một sản phẩm khác.

Có được uốn ngang các vách bên trong không?

Không nên tự chọn hướng uốn. Với các dòng cho phép uốn cong, hướng uốn và bán kính phải theo tài liệu của đúng sản phẩm.

Poly rỗng dùng làm nhà kính được không?

Có. Multiwall Polycarbonate là vật liệu phổ biến cho nhà kính. Cần chọn mức truyền sáng, cấu trúc và lớp xử lý ngưng tụ phù hợp với loại cây và môi trường bên trong.

Có cần nẹp H và U không?

Nhiều hệ sử dụng profile nối và profile kết thúc, nhưng loại phụ kiện cụ thể phụ thuộc thiết kế. Quan trọng là phụ kiện phải đúng độ dày tấm và tương thích Polycarbonate.

Có thể dùng silicone xây dựng thông thường không?

Không nên mặc định. Hãy dùng sealant được xác nhận tương thích với Polycarbonate để tránh nguy cơ nứt ứng suất hoặc hư bề mặt.

Có thể đi trực tiếp trên mái Poly rỗng không?

Không nên xem tấm Polycarbonate là bề mặt đi lại. Khi thi công hoặc bảo trì cần dùng phương án tiếp cận và phân bố tải an toàn.

Màu trong có làm không gian nóng hơn màu trà?

Màu trong thường cho nhiều ánh sáng hơn, nhưng mức nhiệt bên dưới còn phụ thuộc diện tích mái, hướng nắng, thông gió và thông số quang – nhiệt của đúng sản phẩm. Không nên chọn màu chỉ bằng cảm giác.

18. Chọn đúng cả hệ tấm thay vì chỉ chọn độ dày

Với Poly rỗng, thành phẩm tốt không đến từ một tấm “dày nhất” mà từ nhiều chi tiết làm việc cùng nhau.

Thứ tự nên kiểm là:

  1. Xác định mái, giếng trời, vách hay nhà kính.
  2. Đo kích thước và khoảng cách khung.
  3. Chọn cấu trúc tấm phù hợp.
  4. Chọn độ dày.
  5. Chọn màu theo nhu cầu ánh sáng.
  6. Kiểm lớp UV và hướng lắp.
  7. Chọn nẹp, ron và băng xử lý đầu khoang.
  8. Chừa giãn nở nhiệt.
  9. Kiểm tấm trước khi cắt và lắp.

Nếu làm đủ các bước này, Anh/Chị thường dễ kiểm soát mái hơn so với cách chỉ hỏi “Poly rỗng 6mm bao nhiêu tiền một tấm?” rồi mới xử lý khung và phụ kiện sau.

Gửi kích thước để Hoàng Trang kiểm cùng Anh/Chị

Gửi hình công trình + chiều rộng × chiều dài + khoảng cách khung + màu mong muốn. Bên em sẽ kiểm nhóm độ dày, cấu trúc và phụ kiện cần hỏi trước khi chốt vật liệu.

Nhắn Zalo 0384 502 085
Mẫu Polycarbonate rỗng ruột tại Hoàng Trang

 

0
Zalo
facebook