danh mục sản phẩm
hỗ trợ trực tuyến
Tấm nhựa Polycarbonate là vật liệu lấy sáng nhẹ, có độ dẻo dai và được sử dụng phổ biến cho mái hiên, giếng trời, nhà xe, hành lang, nhà kính, vách che và những khu vực cần ánh sáng tự nhiên. Ba dòng thường gặp nhất là Polycarbonate đặc, Polycarbonate rỗng ruột và Polycarbonate dạng sóng.
Mỗi loại giải quyết một nhu cầu khác nhau. Poly đặc phù hợp khi Anh/Chị cần bề mặt phẳng, gọn và gần giống kính. Poly rỗng phù hợp với mái lớn cần giảm trọng lượng và có cấu trúc khoang. Poly dạng sóng thuận tiện khi lắp trên hệ mái tôn hoặc cần thoát nước nhanh.
Chất lượng tấm chỉ là một phần. Độ bền thực tế còn phụ thuộc lớp bảo vệ UV, độ dày, màu sắc, khoảng cách khung, độ dốc, phụ kiện và cách bắt vít. Vì vậy, nên chọn vật liệu cùng phương án lắp đặt thay vì chỉ so sánh giá mỗi mét vuông.
Gửi kích thước để được tư vấn Gọi 0384 502 085Cần mặt phẳng, trong và thẩm mỹ gần giống kính: ưu tiên tấm Polycarbonate đặc .
Cần mái nhẹ, diện tích lớn và có cấu trúc khoang: cân nhắc tấm Polycarbonate rỗng .
Cần ghép với mái tôn hoặc thi công theo biên dạng sóng: chọn tôn Poly có số sóng và bước sóng phù hợp.
Chưa có khung hoặc chưa biết chọn độ dày: gửi kích thước mái, khoảng cách xà gồ, vị trí lắp và màu mong muốn trước khi chốt vật liệu.
Polycarbonate, thường được viết tắt là PC, là một loại nhựa kỹ thuật có thể sản xuất thành tấm đặc, tấm có khoang rỗng hoặc tấm dạng sóng. Vật liệu được quan tâm nhờ trọng lượng nhẹ, khả năng cho ánh sáng đi qua và tính dẻo dai phù hợp với nhiều hạng mục che mái.
Trong công trình dân dụng, Polycarbonate thường được dùng để đưa ánh sáng tự nhiên vào khu vực có mái che. Những ứng dụng quen thuộc gồm mái ban công, mái nhà xe, giếng trời, hành lang, sân phơi, hồ bơi, nhà kính và vách chắn.
Tấm màu trong cho lượng ánh sáng cao hơn. Màu trắng sữa giúp ánh sáng dịu và tản đều hơn. Màu trà hoặc nâu khói thường được chọn khi cần giảm cảm giác chói và tăng mức che nhìn.
Polycarbonate không phải cấu kiện chịu lực chính. Mức độ an toàn của mái vẫn phụ thuộc hệ khung, kích thước từng nhịp, tải gió, độ cong, phụ kiện liên kết và phương pháp thi công.
Hình dạng: tấm phẳng, không có khoang bên trong.
Điểm mạnh: bề mặt gọn, màu trong cho cảm giác gần giống kính, dễ cắt và tạo hình theo thiết kế phù hợp.
Thường dùng: mái hiên, mái cong, vách chắn, cửa che máy, tấm bảo vệ và những vị trí chú trọng hình thức.
Cần lưu ý: bề mặt dễ trầy hơn kính và tấm sẽ giãn nở khi nhiệt độ thay đổi.
Hình dạng: gồm hai hoặc nhiều lớp, giữa các lớp là khoang chạy dọc.
Điểm mạnh: trọng lượng nhẹ và có lớp không khí trong khoang, phù hợp với nhiều mái có diện tích lớn.
Thường dùng: mái nhà xe, hành lang, sân phơi, mái nhà kính và vách lấy sáng.
Cần lưu ý: đầu khoang phải được xử lý đúng để hạn chế bụi, côn trùng và hơi ẩm đi vào bên trong.
Hình dạng: được tạo sóng tương tự một số loại tôn lợp mái.
Điểm mạnh: thoát nước thuận lợi và có thể sử dụng làm dải lấy sáng xen trên hệ mái tôn phù hợp.
Thường dùng: nhà xưởng, mái phụ, nhà xe và khu vực cần lắp theo biên dạng sóng.
Cần lưu ý: phải kiểm tra số sóng, bước sóng và hình dạng sóng trước khi đặt. Anh/Chị có thể xem riêng tôn Polycarbonate 9 sóng .
Không có loại Polycarbonate nào tốt hơn trong mọi trường hợp. Poly đặc mạnh về bề mặt phẳng và thẩm mỹ. Poly rỗng có lợi thế về trọng lượng cùng cấu trúc khoang. Poly sóng phù hợp hơn khi công trình đã dùng hệ mái tôn.
Loại phù hợp nhất là loại đáp ứng đúng kích thước nhịp, khoảng cách khung, mức lấy sáng, điều kiện nắng gió và ngân sách thực tế.
Quy cách thay đổi theo thương hiệu và dòng sản phẩm. Các con số dưới đây giúp Anh/Chị hình dung ban đầu; khi mua vẫn cần xác nhận đúng hàng đang có tại kho.
Độ dày thường gặp: khoảng 2–5mm trong nhiều hạng mục mái dân dụng; vẫn có sản phẩm mỏng hoặc dày hơn.
Chiều rộng thường gặp: khoảng 1.220mm hoặc 1.520mm tùy dòng.
Cách đặt: ghi rõ độ dày, màu, chiều rộng, chiều dài và số lượng.
Độ dày thường gặp: khoảng 5–10mm trong nhiều ứng dụng dân dụng.
Kích thước thường gặp: một số dòng có khổ khoảng 2.100 × 5.800mm.
Phụ kiện thường cần: nẹp nối, nẹp bịt đầu, băng xử lý khoang, ron và vít.
Biên dạng: có nhiều số sóng và bước sóng khác nhau.
Chiều dài: tùy sản phẩm và điều kiện vận chuyển.
Điểm cần xác nhận: hình dạng sóng phải tương thích với mái hoặc tôn hiện có.
Polycarbonate giúp đưa ánh sáng vào khu vực có mái che. Người dùng có thể điều chỉnh mức sáng thông qua loại tấm, màu và thiết kế mái.
Tấm nhẹ nên thuận tiện hơn trong vận chuyển và lắp đặt. Điều này không thay thế yêu cầu thiết kế khung phù hợp với diện tích và điều kiện gió.
Vật liệu phù hợp với nhiều vị trí có rung hoặc nguy cơ va chạm. Tuy nhiên, mép cắt, lỗ khoan và điểm bắt vít vẫn có thể hư hỏng nếu thao tác sai.
Nhiều dòng có thể cắt theo kích thước, khoan và uốn theo giới hạn phù hợp. Mái cong cần tuân thủ bán kính uốn của đúng sản phẩm.
Người dùng có thể chọn tấm phẳng, rỗng hoặc sóng; đồng thời lựa chọn màu theo lượng ánh sáng, mức che nhìn và phong cách công trình.
Không nên kéo vật cứng trên bề mặt hoặc dùng bàn chải thô. Vết xước thường dễ nhận thấy trên tấm trong.
Lắp quá chặt, khoan lỗ sát vít hoặc ép kín mọi mép có thể làm tấm cong, phát tiếng hoặc nứt quanh điểm liên kết khi nhiệt độ thay đổi.
Màu trong cho nhiều ánh sáng nhưng có thể gây chói ở vị trí nắng mạnh. Màu đậm làm ánh sáng dịu hơn nhưng cũng khiến khu vực phía dưới tối hơn.
Bụi, côn trùng hoặc hơi ẩm có thể đi vào khoang nếu đầu tấm không được xử lý phù hợp.
Mái nhỏ cần bề mặt phẳng, gọn có thể cân nhắc Poly đặc. Mái dài cần xem kỹ nhịp khung và số mối nối trước khi chọn độ dày.
Giếng trời cần xử lý tốt độ dốc, mối nối và thoát nước. Màu trong phù hợp khi cần sáng nhiều; trắng sữa hoặc trà phù hợp khi muốn ánh sáng dịu hơn.
Trắng sữa thường được cân nhắc khi cần ánh sáng dịu. Màu trà tăng mức che nhìn. Với diện tích lớn, cần ưu tiên sự ổn định của khung và cách chia nhịp.
Poly rỗng có thể phù hợp khi cần mái nhẹ. Poly đặc phù hợp khi chú trọng bề mặt phẳng. Lựa chọn cuối cùng phụ thuộc chiều rộng nhịp và hệ khung hiện có.
Nên sử dụng Poly dạng sóng có biên dạng tương thích. Cần xác định hướng chồng mí, bước sóng và vị trí bắt vít trước khi mua.
Nhà kính cần xem xét mức truyền sáng, nhiệt độ bên trong, hệ thông gió, loại cây trồng và cấu trúc mái. Không nên mặc định màu trong luôn là lựa chọn tốt nhất.
Cho lượng ánh sáng cao và tạo cảm giác gần giống kính. Phù hợp nơi cần sáng nhiều nhưng có thể gây chói tại vị trí nắng trực tiếp.
Ánh sáng tản đều và dịu hơn. Thường phù hợp với nhà xe, hành lang, mái hiên hoặc nơi có người sử dụng thường xuyên phía dưới.
Giảm cảm giác chói và tăng mức che nhìn so với màu trong. Không gian bên dưới sẽ tối hơn, đặc biệt vào ngày ít nắng.
Nên xem mẫu thật trước khi mua vì màu trên điện thoại hoặc màn hình có thể khác bề mặt vật liệu ngoài thực tế.
Độ dày cần được chọn theo loại tấm, kích thước từng nhịp, khoảng cách xà gồ, độ cong, tải gió, số điểm liên kết và vị trí công trình.
Hai mái cùng diện tích nhưng một mái chia khung dày, một mái có nhịp lớn sẽ cần phương án khác nhau. Tấm dày hơn cũng không thể bù hoàn toàn cho hệ khung yếu hoặc bố trí sai.
Khi chưa có bản vẽ, Anh/Chị nên gửi chiều ngang mái, chiều vươn ra, chiều dài, khoảng cách giữa các thanh khung và ảnh hiện trạng.
Nguyên nhân thường gặp: lỗ khoan quá sát vít, siết quá chặt hoặc không chừa giãn nở.
Cách hạn chế: dùng lỗ và ron phù hợp, siết vừa đủ giữ tấm.
Nguyên nhân thường gặp: thiếu độ dốc, nẹp không phù hợp, chồng mí sai hoặc ron bị ép lệch.
Cách hạn chế: xử lý độ dốc và hệ nối ngay từ thiết kế, không chỉ trám keo sau khi đã dột.
Nguyên nhân thường gặp: mép tấm bị giữ quá chặt, khung không phẳng hoặc thiếu khoảng giãn nở.
Cách hạn chế: kiểm tra khung, nẹp và khoảng chừa trước khi cố định toàn bộ mái.
Nguyên nhân thường gặp: đầu khoang không được xử lý đúng hoặc khoang đặt sai hướng thoát.
Cách hạn chế: dùng băng và nẹp phù hợp, đặt khoang theo chiều dốc.
Nguyên nhân cần kiểm tra: chất lượng sản phẩm, lớp UV, chiều lắp, hóa chất vệ sinh và điều kiện nắng.
Cách hạn chế: chọn sản phẩm có thông tin rõ, xác định đúng mặt UV và vệ sinh theo hướng dẫn.
Với tấm có lớp UV một mặt, mặt được đánh dấu trên màng bảo vệ phải hướng về phía tiếp xúc với nắng. Không bóc hết màng trước khi xác định chiều tấm.
Mái cần có độ dốc phù hợp để hạn chế nước và cặn bẩn đọng trên bề mặt hoặc tại mối nối.
Không ép kín tấm vào khung hoặc nẹp. Lỗ khoan và mép lắp phải có khoảng cho tấm dịch chuyển khi nhiệt độ thay đổi.
Vít chỉ cần đủ giữ tấm và làm kín cùng ron. Siết quá tay có thể làm lõm bề mặt và tăng nguy cơ nứt quanh lỗ.
Khoang nên chạy theo chiều dốc. Hai đầu cần sử dụng băng và nẹp phù hợp để hạn chế bụi nhưng vẫn xử lý hơi ẩm theo thiết kế.
Khi thi công trên cao phải sử dụng sàn thao tác hoặc biện pháp phân bố tải phù hợp. Không dùng tấm Poly làm vị trí bước đi.
Trước khi sử dụng một hóa chất mới, nên thử ở phần nhỏ hoặc kiểm tra hướng dẫn của đúng thương hiệu sản phẩm.
Giá phụ thuộc loại tấm đặc, rỗng hay sóng; độ dày; thương hiệu; màu; lớp UV; kích thước cắt; số lượng và phụ kiện đi kèm. Chi phí giao hàng còn phụ thuộc chiều dài tấm, địa chỉ và phương tiện vận chuyển.
Cùng ghi Poly 5mm nhưng một tấm đặc và một tấm rỗng là hai sản phẩm khác nhau. Ngay trong cùng nhóm, cấu trúc, trọng lượng và lớp bảo vệ cũng có thể khác.
Anh/Chị cần dự toán có thể xem bảng giá tấm nhựa Polycarbonate rồi gửi quy cách thực tế để kho xác nhận.
Khi hai nơi báo mức giá khác nhau, Anh/Chị nên kiểm tra từng thông tin dưới đây trước khi kết luận nơi nào rẻ hơn:
1. Hạng mục sử dụng
Mái hiên, giếng trời, nhà xe, hành lang, nhà kính, vách hoặc mái xen tôn.
2. Kích thước mái
Chiều ngang, chiều dài, chiều vươn và số lượng khu vực cần lợp.
3. Khoảng cách khung
Khoảng cách giữa các thanh xà gồ hoặc ảnh chụp khung hiện trạng.
4. Mức lấy sáng
Sáng nhiều, sáng dịu, giảm chói hoặc cần tăng mức che nhìn.
5. Loại và độ dày đang cân nhắc
Poly đặc, Poly rỗng, Poly sóng hoặc chưa xác định.
6. Số lượng và nhu cầu cắt
Lấy nguyên tấm, cắt theo kích thước hoặc cần phụ kiện đi cùng.
7. Địa chỉ giao hàng
Giúp kho kiểm tra phương tiện, chiều dài vận chuyển và chi phí giao.
Có thể dùng ngoài trời khi chọn đúng dòng, lớp UV và phương pháp lắp. Độ bền thực tế còn phụ thuộc nắng, nhiệt độ, khung, phụ kiện và cách vệ sinh.
Poly rỗng có khoang không khí nên thường được cân nhắc khi cần hạn chế truyền nhiệt. Màu tấm, thông gió và thiết kế mái cũng ảnh hưởng lớn đến cảm giác nóng.
Trắng sữa phù hợp khi muốn ánh sáng dịu. Màu trà giảm cảm giác chói và tăng mức che nhìn. Màu trong phù hợp khi cần lượng ánh sáng cao.
Bề mặt nhựa có thể lão hóa theo thời gian. Sản phẩm có lớp UV, được lắp đúng mặt và vệ sinh phù hợp sẽ hạn chế quá trình này tốt hơn sản phẩm không rõ thông tin bảo vệ.
Tiếng mưa phụ thuộc loại tấm, độ dày, kích thước nhịp, khoảng cách khung và ron liên kết. Khung chắc và lắp đúng giúp hạn chế rung.
Không nên mặc định mọi tấm đều đáp ứng cùng một cấp chống cháy. Công trình có yêu cầu bắt buộc cần kiểm tra hồ sơ kỹ thuật và chứng nhận của đúng sản phẩm.
Nhiều dòng có thể cắt theo kích thước. Khả năng cắt, phần hao hụt và chiều dài giao hàng cần được xác nhận theo loại tấm và phương tiện vận chuyển.
Có thể dự toán ban đầu, nhưng để tính sát cần thêm chiều ngang, chiều dài, loại khung, màu, loại tấm và kích thước từng nhịp. Cách chia tấm ảnh hưởng số mối nối và hao hụt.
Anh/Chị gửi loại công trình, kích thước mái, khoảng cách khung, màu mong muốn và địa chỉ giao. Vật liệu Hoàng Trang sẽ kiểm tra loại Poly đặc, rỗng hoặc dạng sóng phù hợp trước khi báo giá.
Gửi thông tin qua Zalo 0384 502 085